

Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate (PMA)
Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate Pma 190Kg dạng ester ether glycol (glycol ether ester), tan nhẹ trong nước; tan tốt trong dung môi hữu cơ, dùng cho ứng dụng công nghiệp.
CHI TIẾT SẢN PHẨM
Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate (Pma) (190Kg) – HÓA CHẤT 3T
Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate (Pma) (190Kg) là ester ether glycol (glycol ether ester) được Hóa Chất 3T cung cấp với quy cách 190 kg/phuy, dùng cho các ứng dụng công nghiệp. Sản phẩm có tan nhẹ trong nước; tan tốt trong dung môi hữu cơ.
THÔNG TIN SẢN PHẨM / Quy cách giới thiệu: 190 kg/phuy. Sản phẩm là ester ether glycol (glycol ether ester). Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
1. PROPYLENE GLYCOL MONOMETHYL ETHER ACETATE (PMA) (190KG) là gì?
Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate (Pma) (190Kg) (tên gọi khác PMA; PGMEA; Propylene glycol methyl ether acetate, CAS 108-65-6, công thức C6H12O3) là ester ether glycol (glycol ether ester). Sản phẩm có ngoại quan chất lỏng không màu, trong suốt, mùi ester nhẹ dễ chịu, tan nhẹ trong nước; tan tốt trong dung môi hữu cơ. Điểm chớp cháy khoảng ~42°C (cốc kín). Quy cách đóng gói giới thiệu 190 kg/phuy; xuất xứ thể hiện trên bao bì: Trung Quốc / Hàn Quốc. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
2. Nhận diện và thông tin kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate (Pma) (190Kg) |
| Tên gọi khác | PMA; PGMEA; Propylene glycol methyl ether acetate |
| Loại | Ester ether glycol (Glycol ether ester) |
| CAS No. | 108-65-6 |
| EC No. | 203-603-9 |
| Công thức hóa học | C6H12O3 |
| Ngoại quan | Chất lỏng không màu, trong suốt |
| Mùi | Mùi ester nhẹ dễ chịu |
| Độ hòa tan | Tan nhẹ trong nước; tan tốt trong dung môi hữu cơ |
| Điểm chớp cháy | ~42°C (cốc kín) |
| Quy cách | 190 kg/phuy |
| Xuất xứ thể hiện trên bao bì | Trung Quốc / Hàn Quốc |
2.1. Chỉ tiêu thương mại tham khảo
| Chỉ tiêu | Mức tham khảo |
|---|---|
| Độ sôi | ~146°C |
| Tỷ trọng (20°C) | ~0,966 |
| Điểm chớp cháy | ~42°C (cốc kín) |
| Điểm nóng chảy | ~-67°C |
| Độ nhớt (25°C) | ~1,1 mPa·s |
| Độ tinh khiết | ≥ 99,5% |
| Hàm lượng nước | ≤ 0,1% |
| Chỉ số axit | ≤ 0,05 mg KOH/g |
| Chỉ tiêu khác | Theo COA từng lô |
LƯU Ý KỸ THUẬT / Các giá trị trong tài liệu dùng để tham khảo, không thay thế TDS, SDS hoặc COA. Khi nghiệm thu phải đối chiếu hồ sơ của đúng lô hàng được giao.
3. Đặc điểm nổi bật
- Khả năng hòa tan mạnh, cân bằng độ phân cực tốt.
- Tốc độ bay hơi trung bình.
- Ít mùi, dễ sử dụng.
- Dung môi phổ biến cho hệ sơn PU, epoxy.
- Ổn định trong bảo quản.
4. Ứng dụng
4.1. Sơn và chất phủ
- Dung môi cho sơn PU, epoxy, sơn ô tô, sơn tĩnh điện, chất phủ.
- Dung môi cho sơn PU, epoxy và sơn ô tô.
- Dung môi cho sơn tĩnh điện và chất phủ.
- Dung môi pha chất phủ hai thành phần (2K).
- Dung môi điều chỉnh độ nhớt và tốc độ bay hơi hệ sơn.
4.2. Mực in và keo dán
- Dung môi pha mực in.
- Dung môi keo dán, chất kết dính.
- Dung môi tẩy rửa công nghiệp.
- Dung môi pha chế chất tẩy rửa bề mặt và bảng mạch (grade phù hợp).
4.3. Điện tử
- Dung môi pha chế hóa chất bảng mạch (grade phù hợp).
5. Hướng dẫn sử dụng
- Sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
- Thử nghiệm tương thích trước khi dùng quy mô lớn.
- Đậy kín thùng khi không sử dụng.
- Kiểm tra nhãn trước khi dùng.
- Không trộn với chất oxy hóa mạnh.
6. An toàn, bảo quản và vận chuyển
- Dễ cháy; tránh xa nguồn lửa, tia lửa.
- Đeo kính, găng tay bảo hộ.
- Làm việc nơi thông thoáng.
- Bảo quản thùng kín nơi khô mát.
- Tách khỏi chất oxy hóa mạnh.
- Không xả thải xuống nguồn nước.
- Chống tĩnh điện khi vận chuyển.
- Nếu vào mắt, rửa ngay với nước sạch ít nhất 15 phút.
7. Tiêu chí lựa chọn và nghiệm thu
- Đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao với yêu cầu kỹ thuật.
- Kiểm tra ngoại quan, màu sắc, độ trong và tạp chất nhìn thấy được.
- Kiểm tra tình trạng thùng, niêm phong, nhãn mác và thông tin truy xuất.
- Đối chiếu SDS khi lưu kho và xử lý sự cố.
- Kiểm tra độ đồng đều, tạp chất không tan và chỉ tiêu theo từng lô.
8. Câu hỏi thường gặp
• CAS Number của sản phẩm là bao nhiêu?
CAS Number của sản phẩm là 108-65-6.
• Công thức hóa học của sản phẩm là gì?
Công thức hóa học của sản phẩm là C6H12O3.
• Sản phẩm có tan trong nước không?
Độ hòa tan của sản phẩm: tan nhẹ trong nước; tan tốt trong dung môi hữu cơ.
• Quy cách đóng gói như thế nào?
Quy cách đóng gói giới thiệu là 190 kg/phuy; thông tin chi tiết ghi trên nhãn và COA của từng lô hàng.
• Có thể phối trộn với dung môi/hóa chất khác không?
Cần thử nghiệm tương thích và tham khảo hướng dẫn kỹ thuật trước khi phối trộn ở quy mô lớn.
• Sản phẩm có bắt buộc bảo quản đặc biệt không?
Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt, nguồn lửa và ánh nắng trực tiếp theo khuyến nghị.
• Cấp công nghiệp có dùng cho thực phẩm/mỹ phẩm không?
Chỉ sử dụng cho ứng dụng mà sản phẩm được chứng nhận cấp và đáp ứng yêu cầu pháp lý tương ứng.
• Làm gì khi nghi ngờ chất lượng lô hàng?
Liên hệ bộ phận kỹ thuật, đối chiếu COA/SDS và giữ mẫu để kiểm tra theo quy trình nghiệm thu.
CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT 3T
Quý khách hàng cần tư vấn nguồn hóa chất?
Vui lòng liên hệ Hóa Chất 3T để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói, chứng từ COA/MSDS và phương án giao hàng phù hợp.
