

Dibasic Ester (DBE)
Dibasic Ester Dbe 156Kg dạng ester (hỗn hợp dimethyl succinate/glutarate/adipate), tan nhẹ trong nước; tan tốt trong dung môi hữu cơ, dùng cho ứng dụng công nghiệp.
CHI TIẾT SẢN PHẨM
Dibasic Ester (Dbe) (156Kg) – HÓA CHẤT 3T
Dibasic Ester (Dbe) (156Kg) là ester (hỗn hợp dimethyl succinate/glutarate/adipate) được Hóa Chất 3T cung cấp với quy cách 156 kg/phuy, dùng cho các ứng dụng công nghiệp. Sản phẩm có tan nhẹ trong nước; tan tốt trong dung môi hữu cơ.
THÔNG TIN SẢN PHẨM / Quy cách giới thiệu: 156 kg/phuy. Sản phẩm là ester (hỗn hợp dimethyl succinate/glutarate/adipate). Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
1. DIBASIC ESTER (DBE) (156KG) là gì?
Dibasic Ester (Dbe) (156Kg) (tên gọi khác Dibasic Ester; DBE; hỗn hợp dimethyl ester, CAS 95481-62-2, công thức Hỗn hợp C6–C8 dicarboxylic acid dimethyl esters) là ester (hỗn hợp dimethyl succinate/glutarate/adipate). Sản phẩm có ngoại quan chất lỏng không màu, trong suốt, mùi ester nhẹ dễ chịu, tan nhẹ trong nước; tan tốt trong dung môi hữu cơ. Điểm chớp cháy khoảng ~100°C (cốc kín). Quy cách đóng gói giới thiệu 156 kg/phuy; xuất xứ thể hiện trên bao bì: Trung Quốc / Hàn Quốc. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
2. Nhận diện và thông tin kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dibasic Ester (Dbe) (156Kg) |
| Tên gọi khác | Dibasic Ester; DBE; hỗn hợp dimethyl ester |
| Loại | Ester (hỗn hợp dimethyl succinate/glutarate/adipate) |
| CAS No. | 95481-62-2 |
| EC No. | 619-343-6 |
| Công thức hóa học | Hỗn hợp C6–C8 dicarboxylic acid dimethyl esters |
| Ngoại quan | Chất lỏng không màu, trong suốt |
| Mùi | Mùi ester nhẹ dễ chịu |
| Độ hòa tan | Tan nhẹ trong nước; tan tốt trong dung môi hữu cơ |
| Điểm chớp cháy | ~100°C (cốc kín) |
| Quy cách | 156 kg/phuy |
| Xuất xứ thể hiện trên bao bì | Trung Quốc / Hàn Quốc |
2.1. Chỉ tiêu thương mại tham khảo
| Chỉ tiêu | Mức tham khảo |
|---|---|
| Dải sôi | ~196–225°C |
| Tỷ trọng (20°C) | ~1,08–1,09 |
| Điểm chớp cháy | ~100°C (cốc kín) |
| Điểm đông đặc | ~-20°C |
| Độ nhớt (25°C) | ~2,5–3,5 mPa·s |
| Độ tinh khiết | ≥ 99% |
| Hàm lượng nước | ≤ 0,1% |
| Chỉ số axit | ≤ 0,3 mg KOH/g |
| Chỉ tiêu khác | Theo COA từng lô |
LƯU Ý KỸ THUẬT / Các giá trị trong tài liệu dùng để tham khảo, không thay thế TDS, SDS hoặc COA. Khi nghiệm thu phải đối chiếu hồ sơ của đúng lô hàng được giao.
3. Đặc điểm nổi bật
- Điểm chớp cháy cao, an toàn khi sử dụng.
- Khả năng hòa tan mạnh nhựa và polymer.
- Mùi nhẹ, ít độc hơn nhiều dung môi.
- Tốc độ bay hơi chậm.
- Thân thiện môi trường (sinh học phân hủy).
4. Ứng dụng
4.1. Sơn và lớp phủ
- Dung môi pha sơn, chất phủ, mực in, giảm VOC.
- Dung môi pha sơn và chất phủ giảm VOC.
- Dung môi pha mực in và chất phủ bề mặt.
- Chất tẩy sơn, tẩy lớp phủ cũ.
- Dung môi pha chế hóa phẩm làm sạch công nghiệp.
4.2. Tẩy rửa công nghiệp
- Dung môi tẩy sơn, tẩy dầu mỡ.
- Thành phần hóa phẩm tẩy rửa.
- Dung môi làm sạch thiết bị.
- Dung môi làm sạch thiết bị và dụng cụ.
4.3. Trung gian hóa chất
- Nguyên liệu sản xuất polyester, plasticizer, hóa chất chuyên dụng.
5. Hướng dẫn sử dụng
- Sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
- Thử nghiệm tương thích trước khi dùng quy mô lớn.
- Đậy kín thùng khi không sử dụng.
- Kiểm tra nhãn trước khi dùng.
- Không trộn với chất oxy hóa mạnh.
6. An toàn, bảo quản và vận chuyển
- Đeo kính, găng tay bảo hộ khi thao tác.
- Làm việc nơi thông thoáng.
- Bảo quản thùng kín nơi khô mát.
- Tách khỏi chất oxy hóa mạnh.
- Không xả thải xuống nguồn nước.
- Tránh tiếp xúc lâu với da.
- Giữ xa tầm tay trẻ em.
- Nếu vào mắt, rửa ngay với nước sạch ít nhất 15 phút.
7. Tiêu chí lựa chọn và nghiệm thu
- Đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao với yêu cầu kỹ thuật.
- Kiểm tra ngoại quan, màu sắc, độ trong và tạp chất nhìn thấy được.
- Kiểm tra tình trạng thùng, niêm phong, nhãn mác và thông tin truy xuất.
- Đối chiếu SDS khi lưu kho và xử lý sự cố.
- Kiểm tra độ đồng đều, tạp chất không tan và chỉ tiêu theo từng lô.
8. Câu hỏi thường gặp
• CAS Number của sản phẩm là bao nhiêu?
CAS Number của sản phẩm là 95481-62-2.
• Công thức hóa học của sản phẩm là gì?
Công thức hóa học của sản phẩm là Hỗn hợp C6–C8 dicarboxylic acid dimethyl esters.
• Sản phẩm có tan trong nước không?
Độ hòa tan của sản phẩm: tan nhẹ trong nước; tan tốt trong dung môi hữu cơ.
• Quy cách đóng gói như thế nào?
Quy cách đóng gói giới thiệu là 156 kg/phuy; thông tin chi tiết ghi trên nhãn và COA của từng lô hàng.
• Có thể phối trộn với dung môi/hóa chất khác không?
Cần thử nghiệm tương thích và tham khảo hướng dẫn kỹ thuật trước khi phối trộn ở quy mô lớn.
• Sản phẩm có bắt buộc bảo quản đặc biệt không?
Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt, nguồn lửa và ánh nắng trực tiếp theo khuyến nghị.
• Cấp công nghiệp có dùng cho thực phẩm/mỹ phẩm không?
Chỉ sử dụng cho ứng dụng mà sản phẩm được chứng nhận cấp và đáp ứng yêu cầu pháp lý tương ứng.
• Làm gì khi nghi ngờ chất lượng lô hàng?
Liên hệ bộ phận kỹ thuật, đối chiếu COA/SDS và giữ mẫu để kiểm tra theo quy trình nghiệm thu.
CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT 3T
Quý khách hàng cần tư vấn nguồn hóa chất?
Vui lòng liên hệ Hóa Chất 3T để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói, chứng từ COA/MSDS và phương án giao hàng phù hợp.
