

Dimethyl Carbonate (DMC)
Dimethyl Carbonate Dmc 190Kg dạng carbonate (ester của axit carbonic), tan một phần trong nước; tan tốt trong dung môi hữu cơ, dùng cho ứng dụng công nghiệp.
CHI TIẾT SẢN PHẨM
Dimethyl Carbonate (Dmc) (190Kg) – HÓA CHẤT 3T
Dimethyl Carbonate (Dmc) (190Kg) là carbonate (ester của axit carbonic) được Hóa Chất 3T cung cấp với quy cách 190 kg/phuy, dùng cho các ứng dụng công nghiệp. Sản phẩm có tan một phần trong nước; tan tốt trong dung môi hữu cơ.
THÔNG TIN SẢN PHẨM / Quy cách giới thiệu: 190 kg/phuy. Sản phẩm là carbonate (ester của axit carbonic). Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
1. DIMETHYL CARBONATE (DMC) (190KG) là gì?
Dimethyl Carbonate (Dmc) (190Kg) (tên gọi khác Dimethyl Carbonate; DMC; Carbonic acid dimethyl ester, CAS 616-38-6, công thức C3H6O3) là carbonate (ester của axit carbonic). Sản phẩm có ngoại quan chất lỏng không màu, trong suốt, mùi nhẹ dễ chịu, tan một phần trong nước; tan tốt trong dung môi hữu cơ. Điểm chớp cháy khoảng ~17°C (cốc kín). Quy cách đóng gói giới thiệu 190 kg/phuy; xuất xứ thể hiện trên bao bì: Trung Quốc / Hàn Quốc. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
2. Nhận diện và thông tin kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dimethyl Carbonate (Dmc) (190Kg) |
| Tên gọi khác | Dimethyl Carbonate; DMC; Carbonic acid dimethyl ester |
| Loại | Carbonate (ester của axit carbonic) |
| CAS No. | 616-38-6 |
| EC No. | 210-478-4 |
| Công thức hóa học | C3H6O3 |
| Ngoại quan | Chất lỏng không màu, trong suốt |
| Mùi | Mùi nhẹ dễ chịu |
| Độ hòa tan | Tan một phần trong nước; tan tốt trong dung môi hữu cơ |
| Điểm chớp cháy | ~17°C (cốc kín) |
| Quy cách | 190 kg/phuy |
| Xuất xứ thể hiện trên bao bì | Trung Quốc / Hàn Quốc |
2.1. Chỉ tiêu thương mại tham khảo
| Chỉ tiêu | Mức tham khảo |
|---|---|
| Độ sôi | ~90°C |
| Tỷ trọng (20°C) | ~1,069 |
| Điểm chớp cháy | ~17°C (cốc kín) |
| Điểm nóng chảy | ~4,6°C |
| Độ nhớt (25°C) | ~0,6 mPa·s |
| Độ tinh khiết | ≥ 99,5% |
| Hàm lượng nước | ≤ 0,05% |
| Hàm lượng methanol | ≤ 0,05% |
| Chỉ tiêu khác | Theo COA từng lô |
LƯU Ý KỸ THUẬT / Các giá trị trong tài liệu dùng để tham khảo, không thay thế TDS, SDS hoặc COA. Khi nghiệm thu phải đối chiếu hồ sơ của đúng lô hàng được giao.
3. Đặc điểm nổi bật
- Là dung môi 'xanh', ít độc, thân thiện môi trường.
- Điểm sôi thấp, bay hơi nhanh.
- Khả năng hòa tan tốt nhiều hóa chất.
- Là tác nhân methyl hóa và carbonyl hóa trong tổng hợp.
- Điểm chớp cháy thấp cần cẩn trọng khi sử dụng.
4. Ứng dụng
4.1. Dung môi pin lithium
- Thành phần dung môi điện giải cho pin lithium-ion.
- Dung môi điện giải cho siêu tụ điện (supercapacitors).
- Thành phần dung môi phối trộn trong sản xuất pin.
- Dung môi sạch cho sản xuất điện cực và vật liệu pin.
- Dung môi phối trộn dung dịch điện giải trong sản xuất pin.
4.2. Tổng hợp hóa chất
- Tác nhân methyl hóa, carbonyl hóa thay thế chất độc.
- Sản xuất polycarbonate, isocyanate.
- Nguyên liệu tổng hợp hữu cơ.
- Dung môi pha sơn, keo dán và hóa chất tẩy rửa.
4.3. Dung môi công nghiệp
- Dung môi pha sơn, keo dán, chất tẩy rửa công nghiệp.
5. Hướng dẫn sử dụng
- Sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
- Thử nghiệm tương thích trước khi dùng quy mô lớn.
- Đậy kín thùng khi không sử dụng.
- Kiểm tra nhãn trước khi dùng.
- Không trộn với chất oxy hóa mạnh.
6. An toàn, bảo quản và vận chuyển
- Dễ cháy; tránh xa nguồn lửa, tia lửa.
- Đeo kính, găng tay bảo hộ.
- Làm việc nơi thông thoáng.
- Bảo quản thùng kín nơi khô mát, tránh nắng.
- Tách khỏi chất oxy hóa mạnh.
- Không xả thải xuống nguồn nước.
- Tránh tiếp xúc lâu với da và hít hơi.
- Nếu vào mắt, rửa ngay với nước sạch ít nhất 15 phút.
7. Tiêu chí lựa chọn và nghiệm thu
- Đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao với yêu cầu kỹ thuật.
- Kiểm tra ngoại quan, màu sắc, độ trong và tạp chất nhìn thấy được.
- Kiểm tra tình trạng thùng, niêm phong, nhãn mác và thông tin truy xuất.
- Đối chiếu SDS khi lưu kho và xử lý sự cố.
- Kiểm tra độ đồng đều, tạp chất không tan và chỉ tiêu theo từng lô.
8. Câu hỏi thường gặp
• CAS Number của sản phẩm là bao nhiêu?
CAS Number của sản phẩm là 616-38-6.
• Công thức hóa học của sản phẩm là gì?
Công thức hóa học của sản phẩm là C3H6O3.
• Sản phẩm có tan trong nước không?
Độ hòa tan của sản phẩm: tan một phần trong nước; tan tốt trong dung môi hữu cơ.
• Quy cách đóng gói như thế nào?
Quy cách đóng gói giới thiệu là 190 kg/phuy; thông tin chi tiết ghi trên nhãn và COA của từng lô hàng.
• Có thể phối trộn với dung môi/hóa chất khác không?
Cần thử nghiệm tương thích và tham khảo hướng dẫn kỹ thuật trước khi phối trộn ở quy mô lớn.
• Sản phẩm có bắt buộc bảo quản đặc biệt không?
Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt, nguồn lửa và ánh nắng trực tiếp theo khuyến nghị.
• Cấp công nghiệp có dùng cho thực phẩm/mỹ phẩm không?
Chỉ sử dụng cho ứng dụng mà sản phẩm được chứng nhận cấp và đáp ứng yêu cầu pháp lý tương ứng.
• Làm gì khi nghi ngờ chất lượng lô hàng?
Liên hệ bộ phận kỹ thuật, đối chiếu COA/SDS và giữ mẫu để kiểm tra theo quy trình nghiệm thu.
CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT 3T
Quý khách hàng cần tư vấn nguồn hóa chất?
Vui lòng liên hệ Hóa Chất 3T để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói, chứng từ COA/MSDS và phương án giao hàng phù hợp.
