

Methacrylic Acid (MAA)
Methacrylic Acid Maa 195Kg dạng monomer axit (acid methacrylic), tan tốt trong nước ấm, dùng cho ứng dụng công nghiệp.
CHI TIẾT SẢN PHẨM
Methacrylic Acid (Maa) (195Kg) – HÓA CHẤT 3T
Methacrylic Acid (Maa) (195Kg) là monomer axit (acid methacrylic) được Hóa Chất 3T cung cấp với quy cách 195 kg/phuy, dùng cho các ứng dụng công nghiệp. Sản phẩm có tan tốt trong nước ấm.
THÔNG TIN SẢN PHẨM / Quy cách giới thiệu: 195 kg/phuy. Sản phẩm là monomer axit (acid methacrylic). Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
1. METHACRYLIC ACID (MAA) (195KG) là gì?
Methacrylic Acid (Maa) (195Kg) (tên gọi khác Methacrylic Acid; MAA; 2-Methylpropenoic acid, CAS 79-41-4, công thức C4H6O2) là monomer axit (acid methacrylic). Sản phẩm có ngoại quan chất lỏng không màu đến vàng nhạt, ăn mòn, mùi hăng đặc trưng, tan tốt trong nước ấm. Điểm chớp cháy khoảng ~77°C (cốc kín). Quy cách đóng gói giới thiệu 195 kg/phuy; xuất xứ thể hiện trên bao bì: Trung Quốc / Nhật Bản. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
2. Nhận diện và thông tin kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Methacrylic Acid (Maa) (195Kg) |
| Tên gọi khác | Methacrylic Acid; MAA; 2-Methylpropenoic acid |
| Loại | Monomer axit (Acid methacrylic) |
| CAS No. | 79-41-4 |
| EC No. | 201-204-4 |
| Công thức hóa học | C4H6O2 |
| Ngoại quan | Chất lỏng không màu đến vàng nhạt, ăn mòn |
| Mùi | Mùi hăng đặc trưng |
| Độ hòa tan | Tan tốt trong nước ấm |
| Điểm chớp cháy | ~77°C (cốc kín) |
| Quy cách | 195 kg/phuy |
| Xuất xứ thể hiện trên bao bì | Trung Quốc / Nhật Bản |
2.1. Chỉ tiêu thương mại tham khảo
| Chỉ tiêu | Mức tham khảo |
|---|---|
| Độ sôi | ~161°C |
| Tỷ trọng (20°C) | ~1,015 |
| Điểm chớp cháy | ~77°C (cốc kín) |
| Điểm nóng chảy | ~16°C |
| Độ tinh khiết | ≥ 99% |
| Hàm lượng nước | ≤ 0,3% |
| Chất ổn định | MEHQ 250 ± 20 ppm |
| Màu sắc (APHA) | ≤ 15 |
| Chỉ tiêu khác | Theo COA từng lô |
LƯU Ý KỸ THUẬT / Các giá trị trong tài liệu dùng để tham khảo, không thay thế TDS, SDS hoặc COA. Khi nghiệm thu phải đối chiếu hồ sơ của đúng lô hàng được giao.
3. Đặc điểm nổi bật
- Monomer quan trọng cho polyme methacrylic.
- Độ phản ứng cao.
- Tạo polymer bền nhiệt và cơ học tốt.
- Nguyên liệu đa dạng ứng dụng.
- Cần bảo quản có chất ổn định chống trùng hợp.
4. Ứng dụng
4.1. Polymer và nhũ tương
- Sản xuất polyme methacrylic, nhũ tương cho sơn, keo dán, chất phủ.
- Sản xuất polyme methacrylic và nhũ tương acrylic.
- Nguyên liệu sản xuất nhũ tương cho sơn và chất phủ.
- Nguyên liệu sản xuất keo dán và chất kết dính.
- Nguyên liệu sản xuất nhựa acrylic và hóa phẩm.
4.2. Sản xuất ester và phụ gia
- Sản xuất methyl methacrylate (MMA) và các ester khác.
- Sản xuất phụ gia, chất kết dính.
- Sản xuất nhũ tương và chất phân tán cho sơn.
- Sản xuất hóa phẩm xử lý bề mặt.
4.3. Ứng dụng khác
- Sản xuất chất xử lý nước, vật liệu y tế (grade phù hợp).
5. Hướng dẫn sử dụng
- Sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật và điều kiện phản ứng phù hợp.
- Bảo quản đúng nhiệt độ, duy trì chất ổn định.
- Thử nghiệm trước khi đưa vào sản xuất.
- Kiểm tra nhãn và hạn dùng trước khi dùng.
- Không trộn với chất oxy hóa mạnh, base mạnh.
6. An toàn, bảo quản và vận chuyển
- Sản phẩm ăn mòn da và mắt; đeo kính, găng tay, quần áo bảo hộ.
- Làm việc nơi thông thoáng, tránh hít hơi.
- Tránh xa nguồn lửa.
- Bảo quản thùng kín, có chất ổn định, tránh nhiệt.
- Tách khỏi chất oxy hóa mạnh, base.
- Không xả thải xuống nguồn nước.
- Tránh để sản phẩm đông đặc.
- Nếu tiếp xúc da/mắt, rửa ngay nhiều nước ít nhất 15 phút và đến cơ sở y tế.
7. Tiêu chí lựa chọn và nghiệm thu
- Đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao với yêu cầu kỹ thuật.
- Kiểm tra ngoại quan, màu sắc, độ trong và tạp chất nhìn thấy được.
- Kiểm tra tình trạng thùng, niêm phong, nhãn mác và thông tin truy xuất.
- Đối chiếu SDS khi lưu kho và xử lý sự cố.
- Kiểm tra độ đồng đều, tạp chất không tan và chỉ tiêu theo từng lô.
8. Câu hỏi thường gặp
• CAS Number của sản phẩm là bao nhiêu?
CAS Number của sản phẩm là 79-41-4.
• Công thức hóa học của sản phẩm là gì?
Công thức hóa học của sản phẩm là C4H6O2.
• Sản phẩm có tan trong nước không?
Độ hòa tan của sản phẩm: tan tốt trong nước ấm.
• Quy cách đóng gói như thế nào?
Quy cách đóng gói giới thiệu là 195 kg/phuy; thông tin chi tiết ghi trên nhãn và COA của từng lô hàng.
• Có thể phối trộn với dung môi/hóa chất khác không?
Cần thử nghiệm tương thích và tham khảo hướng dẫn kỹ thuật trước khi phối trộn ở quy mô lớn.
• Sản phẩm có bắt buộc bảo quản đặc biệt không?
Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt, nguồn lửa và ánh nắng trực tiếp theo khuyến nghị.
• Cấp công nghiệp có dùng cho thực phẩm/mỹ phẩm không?
Chỉ sử dụng cho ứng dụng mà sản phẩm được chứng nhận cấp và đáp ứng yêu cầu pháp lý tương ứng.
• Làm gì khi nghi ngờ chất lượng lô hàng?
Liên hệ bộ phận kỹ thuật, đối chiếu COA/SDS và giữ mẫu để kiểm tra theo quy trình nghiệm thu.
CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT 3T
Quý khách hàng cần tư vấn nguồn hóa chất?
Vui lòng liên hệ Hóa Chất 3T để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói, chứng từ COA/MSDS và phương án giao hàng phù hợp.
