

Isoparrafin L
Isoparrafin L 153Kg dạng dung môi hydrocarbon isoparaffin, không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ, dùng cho ứng dụng công nghiệp.
CHI TIẾT SẢN PHẨM
Isoparrafin L (153Kg) – HÓA CHẤT 3T
Isoparrafin L (153Kg) là dung môi hydrocarbon isoparaffin được Hóa Chất 3T cung cấp với quy cách 153 kg/phuy, dùng cho các ứng dụng công nghiệp. Sản phẩm có không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ.
THÔNG TIN SẢN PHẨM / Quy cách giới thiệu: 153 kg/phuy. Sản phẩm là dung môi hydrocarbon isoparaffin. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
1. ISOPARRAFIN L (153KG) là gì?
Isoparrafin L (153Kg) (tên gọi khác Isoparaffin L; Isopar L; dung môi isoparaffin, CAS 64742-47-8, công thức Hỗn hợp hydrocarbon isoparaffinic C10–C12) là dung môi hydrocarbon isoparaffin. Sản phẩm có ngoại quan chất lỏng không màu, trong suốt, hầu như không mùi, không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ. Điểm chớp cháy khoảng ~40–63°C (cốc kín). Quy cách đóng gói giới thiệu 153 kg/phuy; xuất xứ thể hiện trên bao bì: Hàn Quốc / Trung Quốc. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
2. Nhận diện và thông tin kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Isoparrafin L (153Kg) |
| Tên gọi khác | Isoparaffin L; Isopar L; dung môi isoparaffin |
| Loại | Dung môi hydrocarbon isoparaffin |
| CAS No. | 64742-47-8 |
| EC No. | 265-149-8 |
| Công thức hóa học | Hỗn hợp hydrocarbon isoparaffinic C10–C12 |
| Ngoại quan | Chất lỏng không màu, trong suốt |
| Mùi | Hầu như không mùi |
| Độ hòa tan | Không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ |
| Điểm chớp cháy | ~40–63°C (cốc kín) |
| Quy cách | 153 kg/phuy |
| Xuất xứ thể hiện trên bao bì | Hàn Quốc / Trung Quốc |
2.1. Chỉ tiêu thương mại tham khảo
| Chỉ tiêu | Mức tham khảo |
|---|---|
| Dải sôi (IBP–DP) | ~180–205°C |
| Tỷ trọng (15°C) | ~0,75–0,77 |
| Điểm chớp cháy | ~40–63°C (cốc kín) |
| Hàm lượng aromatic | ≤ 0,05% |
| Hàm lượng n-paraffin | ≤ 1% |
| Điểm anilin | ~80–90 |
| Hàm lượng lưu huỳnh | ≤ 5 ppm |
| Độ nhớt (25°C) | ~1,2 mPa·s |
| Chỉ tiêu khác | Theo COA từng lô |
LƯU Ý KỸ THUẬT / Các giá trị trong tài liệu dùng để tham khảo, không thay thế TDS, SDS hoặc COA. Khi nghiệm thu phải đối chiếu hồ sơ của đúng lô hàng được giao.
3. Đặc điểm nổi bật
- Gần như không mùi, tinh khiết cao.
- Hàm lượng aromatic cực thấp.
- Bay hơi nhanh hơn dòng H.
- Điểm chớp cháy cao, an toàn hơn.
- Thân thiện với da và môi trường.
4. Ứng dụng
4.1. Mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân
- Thành phần mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc da, nước hoa (grade phù hợp).
- Chất mang trong mỹ phẩm trang điểm.
- Dung môi chiết tinh dầu và hương liệu.
- Thành phần dầu nền trong chăm sóc cá nhân.
- Dung môi pha chế sản phẩm chăm sóc cơ thể.
4.2. Hóa phẩm công nghiệp
- Dung môi pha sơn, mực in.
- Dung môi tẩy rửa chính xác.
- Thành phần hóa phẩm gia dụng.
- Dung môi pha keo dán và hóa phẩm nông nghiệp.
4.3. Khác
- Dung môi pha keo dán, hóa phẩm nông nghiệp.
5. Hướng dẫn sử dụng
- Sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
- Thử nghiệm tương thích trước khi dùng quy mô lớn.
- Đậy kín thùng khi không sử dụng.
- Kiểm tra nhãn trước khi dùng.
- Không trộn với hóa chất không tương thích.
6. An toàn, bảo quản và vận chuyển
- Tránh xa nguồn lửa, tia lửa.
- Đeo kính, găng tay bảo hộ.
- Làm việc nơi thông thoáng.
- Bảo quản thùng kín nơi khô mát.
- Tách khỏi chất oxy hóa mạnh.
- Không xả thải xuống nguồn nước.
- Chống tĩnh điện khi vận chuyển.
- Nếu vào mắt, rửa ngay với nước sạch ít nhất 15 phút.
7. Tiêu chí lựa chọn và nghiệm thu
- Đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao với yêu cầu kỹ thuật.
- Kiểm tra ngoại quan, màu sắc, độ trong và tạp chất nhìn thấy được.
- Kiểm tra tình trạng thùng, niêm phong, nhãn mác và thông tin truy xuất.
- Đối chiếu SDS khi lưu kho và xử lý sự cố.
- Kiểm tra độ đồng đều, tạp chất không tan và chỉ tiêu theo từng lô.
8. Câu hỏi thường gặp
• CAS Number của sản phẩm là bao nhiêu?
CAS Number của sản phẩm là 64742-47-8.
• Công thức hóa học của sản phẩm là gì?
Công thức hóa học của sản phẩm là Hỗn hợp hydrocarbon isoparaffinic C10–C12.
• Sản phẩm có tan trong nước không?
Độ hòa tan của sản phẩm: không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ.
• Quy cách đóng gói như thế nào?
Quy cách đóng gói giới thiệu là 153 kg/phuy; thông tin chi tiết ghi trên nhãn và COA của từng lô hàng.
• Có thể phối trộn với dung môi/hóa chất khác không?
Cần thử nghiệm tương thích và tham khảo hướng dẫn kỹ thuật trước khi phối trộn ở quy mô lớn.
• Sản phẩm có bắt buộc bảo quản đặc biệt không?
Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt, nguồn lửa và ánh nắng trực tiếp theo khuyến nghị.
• Cấp công nghiệp có dùng cho thực phẩm/mỹ phẩm không?
Chỉ sử dụng cho ứng dụng mà sản phẩm được chứng nhận cấp và đáp ứng yêu cầu pháp lý tương ứng.
• Làm gì khi nghi ngờ chất lượng lô hàng?
Liên hệ bộ phận kỹ thuật, đối chiếu COA/SDS và giữ mẫu để kiểm tra theo quy trình nghiệm thu.
CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT 3T
Quý khách hàng cần tư vấn nguồn hóa chất?
Vui lòng liên hệ Hóa Chất 3T để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói, chứng từ COA/MSDS và phương án giao hàng phù hợp.
