Dung môi White Oil 70N

White Oil 70N dạng lỏng dầu khoáng trắng tinh luyện, trong suốt, dùng làm dung môi, chất bôi trơn và chất tách khuôn.

CHI TIẾT SẢN PHẨM

DUNG MÔI WHITE OIL 70N 170KG – DẦU KHOÁNG TRẮNG TINH LUYỆN, TRONG SUỐT, MÙI NHẸ

White Oil 70N là dầu khoáng trắng (white mineral oil) được tinh luyện kỹ, trong suốt, mùi nhẹ và độ tinh khiết cao. Sản phẩm được dùng làm dung môi, chất bôi trơn, chất dưỡng, chất tách khuôn và nguyên liệu trong nhiều ngành công nghiệp.

THÔNG TIN SẢN PHẨM / Quy cách giới thiệu: 170 kg/phuy. Sản phẩm dạng lỏng dầu khoáng trong suốt, khó cháy. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.

1. DUNG MÔI WHITE OIL 70N 170KG là gì?

White Oil 70N là dầu khoáng trắng tinh luyện sâu thuộc nhóm paraffinic, có độ nhớt khoảng 70 SUS ở 100°F (khoảng 11–14 cSt ở 40°C), điểm chớp cháy cao trên 150°C và độ tinh khiết cao. Sản phẩm trong suốt, không màu, không mùi, đáp ứng các yêu cầu nghiệm thu của dầu khoáng trắng công nghiệp, được dùng làm dung môi, chất bôi trơn, chất dưỡng, chất tách khuôn và nguyên liệu trong nhiều ứng dụng.

2. Nhận diện và thông tin kỹ thuật

Thuộc tính Thông tin
Tên sản phẩm White Oil 70N
Tên gọi khác White Mineral Oil 70N; Mineral Oil 70
Loại sản phẩm Dầu khoáng trắng tinh luyện
CAS No. 8042-47-5
EC No. 232-455-8
Độ nhớt (100°F) ~70 SUS
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu
Mùi Không mùi hoặc mùi rất nhẹ
Độ hòa tan Không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ
Điểm chớp cháy > 150°C (cốc hở)
Quy cách 170 kg/phuy
Xuất xứ thể hiện trên bao bì Hàn Quốc / Trung Quốc

2.1. Chỉ tiêu thương mại tham khảo

Chỉ tiêu Mức tham khảo
Độ nhớt động học (40°C) 10,8 – 13,6 cSt
Tỷ trọng (20°C) 0,833 – 0,861
Điểm chớp cháy (COC) ~187°C
Điểm đông -23°C
Màu sắc (Saybolt) +30 tối thiểu
Độ axit Rất thấp
Độ trung tính Trung tính
Hàm lượng lưu huỳnh Rất thấp
Chỉ tiêu khác Theo COA từng lô

LƯU Ý KỸ THUẬT / Các giá trị trong tài liệu dùng để tham khảo, không thay thế TDS, SDS hoặc COA. Khi nghiệm thu phải đối chiếu hồ sơ của đúng lô hàng được giao.

3. Đặc điểm nổi bật

  • Độ tinh khiết cao, trong suốt, không màu, không mùi.
  • Độ nhớt ổn định, phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp.
  • Điểm chớp cháy cao, an toàn khi bảo quản và sử dụng.
  • Khả năng bôi trơn, dưỡng và tách khuôn tốt.
  • Hàm lượng tạp chất, lưu huỳnh và cặn rất thấp.

4. Ứng dụng

4.1. Bôi trơn và xử lý bề mặt

  • Dung môi và chất bôi trơn trong công nghiệp.
  • Chất tách khuôn trong sản xuất nhựa, cao su.
  • Chất dưỡng và bảo vệ bề mặt kim loại.
  • Thành phần dầu cắt gọt và dầu chống gỉ.
  • Chất bôi trơn trong dệt may và chế biến.

4.2. Dược phẩm và mỹ phẩm

  • Nguyên liệu trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân.
  • Chất dưỡng da và thành phần dược phẩm.
  • Chất nền và tá dược trong một số chế phẩm.
  • Dầu khoáng phù hợp quy định khi được chứng nhận cấp.

4.3. Công nghiệp khác

  • Chất bôi trơn và dung môi trong chế biến thực phẩm theo quy định.

5. Hướng dẫn sử dụng

  • Sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật và thông số khuyến nghị của nhà sản xuất.
  • Phối trộn với các nguyên liệu/độ tương thích đã được đánh giá.
  • Thử nghiệm tương thích và quy mô nhỏ trước khi đưa vào sản xuất quy mô lớn.
  • Kiểm tra hạn dùng, tình trạng thùng và nhãn trước khi sử dụng.
  • Không trộn chung với hóa chất không tương thích khi chưa có đánh giá kỹ thuật.

6. An toàn, bảo quản và vận chuyển

  • Đeo kính bảo hộ, găng tay và quần áo bảo hộ khi sang chiết hoặc thao tác với White Oil 70N.
  • Làm việc tại nơi thông thoáng, tránh tiếp xúc da và mắt kéo dài.
  • Bảo quản tại kho khô ráo, thoáng mát; đặt thùng trên pallet và tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Giữ thùng kín khi không sử dụng; tránh xa nguồn lửa và nguồn nhiệt.
  • Tách khỏi các chất oxy hóa mạnh và hóa chất không tương thích.
  • Không xả lượng lớn sản phẩm xuống cống, nguồn nước mặt hoặc nước ngầm.
  • Che chắn hàng khỏi mưa, cố định chắc chắn và giữ nguyên nhãn trong quá trình vận chuyển.
  • Nếu sản phẩm vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch ít nhất 15 phút. Nếu hít phải nhiều hơi, đưa người bị nạn ra nơi thoáng khí và gọi cấp cứu.

7. Tiêu chí lựa chọn và nghiệm thu

  • Đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao với yêu cầu kỹ thuật.
  • Kiểm tra ngoại quan, màu sắc, độ trong và tạp chất nhìn thấy được.
  • Kiểm tra tình trạng thùng, niêm phong, nhãn mác và thông tin truy xuất.
  • Đối chiếu SDS khi lưu kho và xử lý sự cố.
  • Kiểm tra độ đồng đều, tạp chất không tan và chỉ tiêu theo từng lô.

8. Câu hỏi thường gặp

• White Oil 70N có CAS Number bao nhiêu?

CAS Number của sản phẩm là 8042-47-5.

• Công thức hóa học của sản phẩm là gì?

Công thức hóa học của sản phẩm là Hỗn hợp hydrocarbon paraffinic.

• White Oil 70N có tan trong nước không?

Sản phẩm có độ hòa tan phù hợp với ứng dụng; thông số cụ thể nên đối chiếu TDS của lô hàng.

• Quy cách đóng gói như thế nào?

Quy cách đóng gói và khối lượng mỗi thùng được ghi trên nhãn và COA của từng lô hàng.

• Có thể phối trộn với dung môi/hóa chất khác không?

Cần thử nghiệm tương thích và tham khảo hướng dẫn kỹ thuật trước khi phối trộn ở quy mô lớn.

• Sản phẩm có bắt buộc bảo quản đặc biệt không?

Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt, nguồn lửa và ánh nắng trực tiếp theo khuyến nghị.

• Cấp công nghiệp có dùng cho thực phẩm/mỹ phẩm không?

Chỉ sử dụng cho ứng dụng mà sản phẩm được chứng nhận cấp và đáp ứng yêu cầu pháp lý tương ứng.

• Làm gì khi nghi ngờ chất lượng lô hàng?

Liên hệ bộ phận kỹ thuật, đối chiếu COA/SDS và giữ mẫu để kiểm tra theo quy trình nghiệm thu.

CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT 3T

Quý khách hàng cần tư vấn nguồn hóa chất?

Vui lòng liên hệ Hóa Chất 3T để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói, chứng từ COA/MSDS và phương án giao hàng phù hợp.