Isopar E

Isopar E dạng lỏng isoparaffin tinh khiết cao, bay hơi nhanh, mùi nhẹ, dùng cho sơn, mực in và chất tẩy rửa.

CHI TIẾT SẢN PHẨM

ISOPAR E 145KG – DUNG MÔI ISOPARAFFIN TINH KHIẾT CAO, BAY HƠI NHANH, MÙI NHẸ

Isopar E là dung môi isoparaffin tinh luyện cao cấp của ExxonMobil, trong suốt, mùi rất nhẹ và bay hơi nhanh. Sản phẩm thích hợp cho sơn, mực in, chất tẩy rửa, hóa phẩm và nhiều ứng dụng cần độ tinh khiết cao.

THÔNG TIN SẢN PHẨM / Quy cách giới thiệu: 145 kg/phuy. Sản phẩm dạng lỏng isoparaffin, rất dễ cháy. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.

1. ISOPAR E 145KG là gì?

Isopar E là dung môi hydrocarbon isoparaffin thuộc dòng Isopar của ExxonMobil, có điểm sôi đầu khoảng 115°C và điểm sôi cuối khoảng 140°C, hàm lượng aromatic cực thấp. Nhờ độ tinh khiết cao, mùi rất nhẹ và bay hơi nhanh, Isopar E được dùng trong sơn phủ, mực in, chất tẩy rửa, hóa phẩm công nghiệp và nhiều ứng dụng cần dung môi sạch.

2. Nhận diện và thông tin kỹ thuật

Thuộc tính Thông tin
Tên sản phẩm Isopar E
Tên gọi khác Isoparaffinic Solvent; Isopar Solvent E
Loại dung môi Isoparaffin
CAS No. 64742-49-0
EC No. 265-151-9
Hàm lượng aromatic < 0,01%
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu
Mùi Mùi rất nhẹ
Độ hòa tan Không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ
Điểm chớp cháy ~7°C (cốc kín)
Quy cách 145 kg/phuy
Xuất xứ thể hiện trên bao bì Singapore / Hàn Quốc

2.1. Chỉ tiêu thương mại tham khảo

Chỉ tiêu Mức tham khảo
Dải sôi (IBP – DP) 115 – 140°C
Tỷ trọng (20°C) ~0,723
Điểm chớp cháy ~7°C (cốc kín)
Điểm đông < -60°C
Áp suất hơi (20°C) ~2,3 kPa
Hàm lượng aromatic < 0,01%
Hàm lượng lưu huỳnh Rất thấp
Màu sắc (Saybolt) +30 tối thiểu
Chỉ tiêu khác Theo COA từng lô

LƯU Ý KỸ THUẬT / Các giá trị trong tài liệu dùng để tham khảo, không thay thế TDS, SDS hoặc COA. Khi nghiệm thu phải đối chiếu hồ sơ của đúng lô hàng được giao.

3. Đặc điểm nổi bật

  • Độ tinh khiết cao, hàm lượng aromatic cực thấp.
  • Mùi rất nhẹ, thân thiện với môi trường làm việc.
  • Bay hơi nhanh, phù hợp hệ sơn và mực nhanh khô.
  • Trong suốt, ít ảnh hưởng đến màu sản phẩm.
  • Độ ổn định tốt và ít tạp chất.

4. Ứng dụng

4.1. Sơn và mực in

  • Dung môi cho sơn phủ và mực in nhanh khô.
  • Điều chỉnh độ nhớt và tốc độ bay hơi hệ dung môi.
  • Thành phần chất tẩy rửa và làm sạch bề mặt.
  • Dung môi pha chế keo dán và chất kết dính.
  • Pha loãng nhựa và phụ gia.

4.2. Hóa phẩm công nghiệp

  • Dung môi cho hóa phẩm gia dụng và chất tẩy rửa.
  • Thành phần dung dịch khoan và hóa phẩm mỏ dầu.
  • Dung môi tách chiết trong một số quy trình.
  • Dung môi trong sản xuất hóa chất trung gian.

4.3. Keo dán và vật liệu

  • Dung môi pha chế keo dán và vật liệu composite.

5. Hướng dẫn sử dụng

  • Sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật và thông số khuyến nghị của nhà sản xuất.
  • Phối trộn với các nguyên liệu/độ tương thích đã được đánh giá.
  • Thử nghiệm tương thích và quy mô nhỏ trước khi đưa vào sản xuất quy mô lớn.
  • Kiểm tra hạn dùng, tình trạng thùng và nhãn trước khi sử dụng.
  • Không trộn chung với hóa chất không tương thích khi chưa có đánh giá kỹ thuật.

6. An toàn, bảo quản và vận chuyển

  • Đeo kính bảo hộ, găng tay, quần áo chống tĩnh điện và thiết bị phù hợp khi sang chiết hoặc thao tác với Isopar E.
  • Làm việc tại nơi thông thoáng, tránh hơi dung môi tích tụ và tiếp xúc lâu với da.
  • Bảo quản tại kho khô ráo, thoáng mát; đặt thùng trên pallet và tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Giữ thùng kín khi không sử dụng; tránh xa nguồn lửa, tia lửa, tĩnh điện và nguồn nhiệt (sản phẩm dễ cháy).
  • Tách khỏi các chất oxy hóa mạnh và hóa chất không tương thích.
  • Không xả lượng lớn sản phẩm xuống cống, nguồn nước mặt hoặc nước ngầm.
  • Che chắn hàng khỏi mưa, cố định chắc chắn, chống tĩnh điện khi vận chuyển và giữ nguyên nhãn.
  • Nếu sản phẩm vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch ít nhất 15 phút. Nếu hít phải nhiều hơi, đưa người bị nạn ra nơi thoáng khí và gọi cấp cứu.

7. Tiêu chí lựa chọn và nghiệm thu

  • Đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao với yêu cầu kỹ thuật.
  • Kiểm tra ngoại quan, màu sắc, độ trong và tạp chất nhìn thấy được.
  • Kiểm tra tình trạng thùng, niêm phong, nhãn mác và thông tin truy xuất.
  • Đối chiếu SDS khi lưu kho và xử lý sự cố.
  • Kiểm tra độ đồng đều, tạp chất không tan và chỉ tiêu theo từng lô.

8. Câu hỏi thường gặp

• Isopar E có CAS Number bao nhiêu?

CAS Number của sản phẩm là 64742-49-0.

• Công thức hóa học của sản phẩm là gì?

Công thức hóa học của sản phẩm là Hỗn hợp isoparaffin.

• Isopar E có tan trong nước không?

Sản phẩm có độ hòa tan phù hợp với ứng dụng; thông số cụ thể nên đối chiếu TDS của lô hàng.

• Quy cách đóng gói như thế nào?

Quy cách đóng gói và khối lượng mỗi thùng được ghi trên nhãn và COA của từng lô hàng.

• Có thể phối trộn với dung môi/hóa chất khác không?

Cần thử nghiệm tương thích và tham khảo hướng dẫn kỹ thuật trước khi phối trộn ở quy mô lớn.

• Sản phẩm có bắt buộc bảo quản đặc biệt không?

Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt, nguồn lửa và ánh nắng trực tiếp theo khuyến nghị.

• Cấp công nghiệp có dùng cho thực phẩm/mỹ phẩm không?

Chỉ sử dụng cho ứng dụng mà sản phẩm được chứng nhận cấp và đáp ứng yêu cầu pháp lý tương ứng.

• Làm gì khi nghi ngờ chất lượng lô hàng?

Liên hệ bộ phận kỹ thuật, đối chiếu COA/SDS và giữ mẫu để kiểm tra theo quy trình nghiệm thu.

CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT 3T

Quý khách hàng cần tư vấn nguồn hóa chất?

Vui lòng liên hệ Hóa Chất 3T để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói, chứng từ COA/MSDS và phương án giao hàng phù hợp.