Lupranate T80 (TDI)

Lupranate T80 (TDI) dạng lỏng isocyanate 80/20, nguyên liệu sản xuất bọt polyurethane, prepolymer và chất phủ.

CHI TIẾT SẢN PHẨM

LUPRANATE T80 (TDI) 250KG – ISOCYANATE QUAN TRỌNG CHO SẢN XUẤT POLYURETHANE

Lupranate T80 là hỗn hợp 80/20 của hai đồng phân 2,4- và 2,6-toluene diisocyanate (TDI), dùng làm nguyên liệu chính sản xuất polyurethane, bọt xốp, prepolymer và chất phủ. Sản phẩm cần bảo quản và sử dụng cẩn thận do tính phản ứng cao và nhạy ẩm.

THÔNG TIN SẢN PHẨM / Quy cách giới thiệu: 250 kg/phuy. Sản phẩm dạng lỏng isocyanate nhạy ẩm, phản ứng cao. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.

1. LUPRANATE T80 (TDI) 250KG là gì?

Lupranate T80 (TDI) là hỗn hợp 80% 2,4-TDI và 20% 2,6-TDI, công thức C9H6N2O2, là isocyanate thơm có hoạt tính cao. Nhờ các nhóm isocyanate (-NCO) phản ứng với nhóm hydroxyl (-OH), TDI là nguyên liệu chính tạo polyurethane. Sản phẩm được dùng trong sản xuất bọt polyurethane mềm và cứng, prepolymer, chất phủ và chất kết dính. Do nhạy ẩm và phản ứng mạnh, cần tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu an toàn.

2. Nhận diện và thông tin kỹ thuật

Thuộc tính Thông tin
Tên sản phẩm Lupranate T80 (TDI)
Tên gọi khác Toluene Diisocyanate; TDI 80/20
Công thức hóa học C9H6N2O2
CAS No. 26471-62-5
EC No. 247-722-4
Hàm lượng NCO ~48,2%
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt đến vàng nhạt
Mùi Mùi đặc trưng, gắt
Tỷ trọng (25°C) ~1,22 g/cm3
Độ nhớt (25°C) ~3 cP
Quy cách 250 kg/phuy
Xuất xứ thể hiện trên bao bì Hàn Quốc / Trung Quốc

2.1. Chỉ tiêu thương mại tham khảo

Chỉ tiêu Mức tham khảo
Hàm lượng NCO ~48,2%
Đồng phân 2,4-TDI 80 ± 1%
Đồng phân 2,6-TDI 20 ± 1%
Độ tinh khiết ≥ 99,5%
Độ nhớt (25°C) ~3 cP
Tỷ trọng (25°C) ~1,22 g/cm3
Màu sắc (APHA) ≤ 15
Clo thủy phân ≤ 100 ppm
Độ axit ≤ 40 ppm

LƯU Ý KỸ THUẬT / Các giá trị trong tài liệu dùng để tham khảo, không thay thế TDS, SDS hoặc COA. TDI là isocyanate nhạy ẩm, phản ứng cao, cần bảo quản kín, tránh ẩm và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình an toàn khi sử dụng.

3. Đặc điểm nổi bật

  • Hàm lượng NCO cao, hoạt tính mạnh cho phản ứng tạo polyurethane.
  • Hỗn hợp đồng phân 80/20 cân bằng tốt tính chất sản phẩm cuối.
  • Độ nhớt thấp, dễ định lượng và phối trộn.
  • Độ tinh khiết cao, ổn định chất lượng lô hàng.
  • Nguyên liệu đa dạng cho bọt, phủ và prepolymer.

4. Ứng dụng

4.1. Bọt polyurethane

  • Nguyên liệu sản xuất bọt polyurethane mềm.
  • Sản xuất bọt polyurethane cứng và bán cứng.
  • Nguyên liệu bọt dùng trong nội thất và cách nhiệt.
  • Sản xuất bọt xốp và vật liệu đệm.
  • Nguyên liệu cho hệ bọt xịt (spray foam).

4.2. Prepolymer và chất phủ

  • Sản xuất prepolymer TDI cho hệ polyurethane.
  • Nguyên liệu chất phủ và sơn polyurethane.
  • Thành phần keo dán và chất kết dính.
  • Sản xuất chất đàn hồi polyurethane (elastomer).

4.3. Ứng dụng khác

  • Nguyên liệu cho các hệ polyurethane đặc biệt theo quy trình kỹ thuật.

5. Hướng dẫn sử dụng

  • Sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật và thông số khuyến nghị của nhà sản xuất.
  • Phối trộn với các nguyên liệu/độ tương thích đã được đánh giá.
  • Thử nghiệm tương thích và quy mô nhỏ trước khi đưa vào sản xuất quy mô lớn.
  • Kiểm tra hạn dùng, tình trạng thùng và nhãn trước khi sử dụng.
  • Không trộn chung với hóa chất không tương thích khi chưa có đánh giá kỹ thuật.

6. An toàn, bảo quản và vận chuyển

  • Chỉ thao tác trong khu vực thông gió tốt, đeo mặt nạ phòng độc phù hợp và găng tay, kính bảo hộ.
  • Tránh hít hơi và tiếp xúc với da, mắt; TDI là chất gây mẫn cảm đường hô hấp.
  • Bảo quản kín trong thùng gốc, tránh ẩm và nước vì TDI phản ứng mạnh với nước.
  • Tránh xa nguồn nhiệt, nguồn lửa và các chất phản ứng mạnh.
  • Trang bị hệ thống hút hơi cục bộ tại khu vực sang chiết và phối trộn.
  • Không xả sản phẩm xuống cống, nguồn nước; xử lý chất thải theo quy định.
  • Kiểm tra thiết bị, van và thùng định kỳ để tránh rò rỉ.
  • Nếu tiếp xúc với da hoặc mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch và tìm sự hỗ trợ y tế.

7. Tiêu chí lựa chọn và nghiệm thu

  • Đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao với yêu cầu kỹ thuật.
  • Kiểm tra ngoại quan, màu sắc, độ trong và tạp chất nhìn thấy được.
  • Kiểm tra tình trạng thùng, niêm phong, nhãn mác và thông tin truy xuất.
  • Đối chiếu SDS khi lưu kho và xử lý sự cố.
  • Kiểm tra độ đồng đều, tạp chất không tan và chỉ tiêu theo từng lô.

8. Câu hỏi thường gặp

• Lupranate T80 có CAS Number bao nhiêu?

CAS Number của sản phẩm là 26471-62-5 (hỗn hợp đồng phân).

• Tỷ lệ đồng phân của TDI 80/20 là gì?

Sản phẩm là hỗn hợp 80% 2,4-TDI và 20% 2,6-TDI.

• Sản phẩm dùng để làm gì?

Nguyên liệu sản xuất polyurethane, bọt xốp, prepolymer, chất phủ và keo dán.

• Bảo quản như thế nào?

Bảo quản kín, tránh ẩm và nước, trong thùng gốc tại nơi khô ráo, thoáng mát.

• TDI có phản ứng với nước không?

Có, TDI phản ứng mạnh với nước giải phóng CO2, cần tránh để thùng hở và tiếp xúc ẩm.

• Có cần thiết bị bảo hộ đặc biệt không?

Có, cần mặt nạ phòng độc, găng tay, kính bảo hộ và làm việc trong khu vực thông gió tốt.

• Sản phẩm có dùng được cho thực phẩm không?

Không; chỉ sử dụng cho ứng dụng công nghiệp được cấp phép và đúng quy trình kỹ thuật.

• Làm gì khi nghi ngờ chất lượng lô hàng?

Liên hệ bộ phận kỹ thuật, đối chiếu COA/SDS và giữ mẫu để kiểm tra theo quy trình nghiệm thu.

CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT 3T

Quý khách hàng cần tư vấn nguồn hóa chất?

Vui lòng liên hệ Hóa Chất 3T để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói, chứng từ COA/MSDS và phương án giao hàng phù hợp.