Dimethylformamide (DMF)

Dimethylformamide Dmf 190Kg dạng amid (dung môi phân cực aprotic), trộn lẫn hoàn toàn với nước và nhiều dung môi hữu cơ, dùng cho ứng dụng công nghiệp.

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Dimethylformamide (Dmf) (190Kg) – HÓA CHẤT 3T

Dimethylformamide (Dmf) (190Kg) là amid (dung môi phân cực aprotic) được Hóa Chất 3T cung cấp với quy cách 190 kg/phuy, dùng cho các ứng dụng công nghiệp. Sản phẩm có trộn lẫn hoàn toàn với nước và nhiều dung môi hữu cơ.

THÔNG TIN SẢN PHẨM / Quy cách giới thiệu: 190 kg/phuy. Sản phẩm là amid (dung môi phân cực aprotic). Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.

1. DIMETHYLFORMAMIDE (DMF) (190KG) là gì?

Dimethylformamide (Dmf) (190Kg) (tên gọi khác DMF; N,N-Dimethylformamide, CAS 68-12-2, công thức C3H7NO) là amid (dung môi phân cực aprotic). Sản phẩm có ngoại quan chất lỏng không màu, trong suốt, mùi nhẹ của amin, trộn lẫn hoàn toàn với nước và nhiều dung môi hữu cơ. Điểm chớp cháy khoảng ~58°C (cốc kín). Quy cách đóng gói giới thiệu 190 kg/phuy; xuất xứ thể hiện trên bao bì: Trung Quốc / Hàn Quốc. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.

2. Nhận diện và thông tin kỹ thuật

Thuộc tính Thông tin
Tên sản phẩm Dimethylformamide (Dmf) (190Kg)
Tên gọi khác DMF; N,N-Dimethylformamide
Loại Amid (dung môi phân cực aprotic)
CAS No. 68-12-2
EC No. 200-679-5
Công thức hóa học C3H7NO
Ngoại quan Chất lỏng không màu, trong suốt
Mùi Mùi nhẹ của amin
Độ hòa tan Trộn lẫn hoàn toàn với nước và nhiều dung môi hữu cơ
Điểm chớp cháy ~58°C (cốc kín)
Quy cách 190 kg/phuy
Xuất xứ thể hiện trên bao bì Trung Quốc / Hàn Quốc

2.1. Chỉ tiêu thương mại tham khảo

Chỉ tiêu Mức tham khảo
Độ sôi ~153°C
Tỷ trọng (20°C) ~0,948
Điểm chớp cháy ~58°C (cốc kín)
Điểm nóng chảy ~-61°C
Độ nhớt (25°C) ~0,8 mPa·s
Độ tinh khiết ≥ 99,5%
Hàm lượng nước ≤ 0,1%
Chỉ số axit (HCOOH) ≤ 0,1 mg KOH/g
Chỉ tiêu khác Theo COA từng lô

LƯU Ý KỸ THUẬT / Các giá trị trong tài liệu dùng để tham khảo, không thay thế TDS, SDS hoặc COA. Khi nghiệm thu phải đối chiếu hồ sơ của đúng lô hàng được giao.

3. Đặc điểm nổi bật

  • Dung môi phân cực aprotic hòa tan rất mạnh.
  • Trộn lẫn hoàn toàn với nước.
  • Điểm sôi cao, khoảng nhiệt độ lỏng rộng.
  • Hòa tan tốt nhiều polymer và hợp chất hữu cơ.
  • Ổn định trong bảo quản.

4. Ứng dụng

4.1. Sản xuất sợi và màng

  • Dung môi sản xuất sợi acrylic (PAN), màng lọc và vật liệu tổng hợp.
  • Dung môi sản xuất sợi acrylic (PAN).
  • Dung môi sản xuất màng lọc và vật liệu tổng hợp.
  • Dung môi sản xuất vải không dệt và sợi tổng hợp.
  • Dung môi kéo sợi trong ngành dệt.

4.2. Dược phẩm và hóa chất

  • Dung môi tổng hợp dược phẩm.
  • Dung môi trong sản xuất thuốc bảo vệ thực vật.
  • Dung môi phản ứng hóa học.
  • Dung môi pha sơn, mực in và keo dán.

4.3. Ứng dụng khác

  • Dung môi pha sơn, mực in, keo dán và tẩy rửa công nghiệp.

5. Hướng dẫn sử dụng

  • Sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
  • Thử nghiệm tương thích trước khi dùng quy mô lớn.
  • Đậy kín thùng khi không sử dụng.
  • Kiểm tra nhãn trước khi dùng.
  • Không trộn với chất oxy hóa mạnh.

6. An toàn, bảo quản và vận chuyển

  • Tránh xa nguồn lửa, tia lửa (dễ cháy).
  • Đeo kính, găng tay, quần áo bảo hộ.
  • Làm việc nơi thông thoáng, tránh hít hơi.
  • Bảo quản thùng kín nơi khô mát.
  • Tách khỏi chất oxy hóa mạnh.
  • Không xả thải xuống nguồn nước.
  • Tránh tiếp xúc lâu với da (hấp thụ qua da).
  • Nếu vào mắt hoặc da, rửa ngay nhiều nước và đến cơ sở y tế.

7. Tiêu chí lựa chọn và nghiệm thu

  • Đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao với yêu cầu kỹ thuật.
  • Kiểm tra ngoại quan, màu sắc, độ trong và tạp chất nhìn thấy được.
  • Kiểm tra tình trạng thùng, niêm phong, nhãn mác và thông tin truy xuất.
  • Đối chiếu SDS khi lưu kho và xử lý sự cố.
  • Kiểm tra độ đồng đều, tạp chất không tan và chỉ tiêu theo từng lô.

8. Câu hỏi thường gặp

• CAS Number của sản phẩm là bao nhiêu?

CAS Number của sản phẩm là 68-12-2.

• Công thức hóa học của sản phẩm là gì?

Công thức hóa học của sản phẩm là C3H7NO.

• Sản phẩm có tan trong nước không?

Độ hòa tan của sản phẩm: trộn lẫn hoàn toàn với nước và nhiều dung môi hữu cơ.

• Quy cách đóng gói như thế nào?

Quy cách đóng gói giới thiệu là 190 kg/phuy; thông tin chi tiết ghi trên nhãn và COA của từng lô hàng.

• Có thể phối trộn với dung môi/hóa chất khác không?

Cần thử nghiệm tương thích và tham khảo hướng dẫn kỹ thuật trước khi phối trộn ở quy mô lớn.

• Sản phẩm có bắt buộc bảo quản đặc biệt không?

Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt, nguồn lửa và ánh nắng trực tiếp theo khuyến nghị.

• Cấp công nghiệp có dùng cho thực phẩm/mỹ phẩm không?

Chỉ sử dụng cho ứng dụng mà sản phẩm được chứng nhận cấp và đáp ứng yêu cầu pháp lý tương ứng.

• Làm gì khi nghi ngờ chất lượng lô hàng?

Liên hệ bộ phận kỹ thuật, đối chiếu COA/SDS và giữ mẫu để kiểm tra theo quy trình nghiệm thu.

CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT 3T

Quý khách hàng cần tư vấn nguồn hóa chất?

Vui lòng liên hệ Hóa Chất 3T để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói, chứng từ COA/MSDS và phương án giao hàng phù hợp.