Di Propylene Glycol (DPG)

Di Propylene Glycol Dpg 215Kg dạng glycol (diol), tan tốt trong nước và nhiều dung môi hữu cơ, dùng cho ứng dụng công nghiệp.

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Di Propylene Glycol (Dpg) (215Kg) – HÓA CHẤT 3T

Di Propylene Glycol (Dpg) (215Kg) là glycol (diol) được Hóa Chất 3T cung cấp với quy cách 215 kg/phuy, dùng cho các ứng dụng công nghiệp. Sản phẩm có tan tốt trong nước và nhiều dung môi hữu cơ.

THÔNG TIN SẢN PHẨM / Quy cách giới thiệu: 215 kg/phuy. Sản phẩm là glycol (diol). Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.

1. DI PROPYLENE GLYCOL (DPG) (215KG) là gì?

Di Propylene Glycol (Dpg) (215Kg) (tên gọi khác DPG; Dipropylene Glycol; Oxydipropanol, CAS 25265-71-8, công thức C6H14O3) là glycol (diol). Sản phẩm có ngoại quan chất lỏng không màu, trong suốt, mùi nhẹ, hầu như không mùi, tan tốt trong nước và nhiều dung môi hữu cơ. Điểm chớp cháy khoảng ~121°C (cốc hở). Quy cách đóng gói giới thiệu 215 kg/phuy; xuất xứ thể hiện trên bao bì: Hàn Quốc / Trung Quốc. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.

2. Nhận diện và thông tin kỹ thuật

Thuộc tính Thông tin
Tên sản phẩm Di Propylene Glycol (Dpg) (215Kg)
Tên gọi khác DPG; Dipropylene Glycol; Oxydipropanol
Loại Glycol (Diol)
CAS No. 25265-71-8
EC No. 200-338-0
Công thức hóa học C6H14O3
Ngoại quan Chất lỏng không màu, trong suốt
Mùi Mùi nhẹ, hầu như không mùi
Độ hòa tan Tan tốt trong nước và nhiều dung môi hữu cơ
Điểm chớp cháy ~121°C (cốc hở)
Quy cách 215 kg/phuy
Xuất xứ thể hiện trên bao bì Hàn Quốc / Trung Quốc

2.1. Chỉ tiêu thương mại tham khảo

Chỉ tiêu Mức tham khảo
Tỷ trọng (20°C) ~1,023
Độ sôi ~232°C
Điểm chớp cháy ~121°C (cốc hở)
Điểm đông đặc < -40°C
Độ nhớt (25°C) ~75–110 mPa·s
Hàm lượng nước ≤ 0,2%
Màu sắc (APHA) ≤ 20
Độ tinh khiết (GC) ≥ 99%
Chỉ tiêu khác Theo COA từng lô

LƯU Ý KỸ THUẬT / Các giá trị trong tài liệu dùng để tham khảo, không thay thế TDS, SDS hoặc COA. Khi nghiệm thu phải đối chiếu hồ sơ của đúng lô hàng được giao.

3. Đặc điểm nổi bật

  • Độ hút ẩm tốt, giữ ẩm lâu dài.
  • Điểm sôi cao, ít bay hơi.
  • Tan tốt trong nước và dung môi hữu cơ.
  • Điểm chớp cháy cao, an toàn hơn nhiều dung môi.
  • Ít mùi, phù hợp nhiều ứng dụng.

4. Ứng dụng

4.1. Nhựa polyester không no (UPR)

  • Nguyên liệu sản xuất nhựa polyester, chất hóa dẻo và polyurethane.
  • Nguyên liệu sản xuất nhựa polyester không no (UPR).
  • Nguyên liệu sản xuất chất hóa dẻo polyester.
  • Nguyên liệu sản xuất polyurethane (PU) và sơn PU.
  • Dung môi pha chế hệ sơn, mực in và hóa chất tẩy rửa.

4.2. Mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân

  • Chất giữ ẩm trong kem dưỡng da, sữa tắm.
  • Dung môi trong nước hoa và mỹ phẩm.
  • Chất hút ẩm trong sản phẩm chăm sóc tóc.
  • Chất giữ ẩm, dung môi trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân.

4.3. Ứng dụng công nghiệp

  • Chất chống đông, dung môi cho sơn, mực in và hóa chất tẩy rửa.

5. Hướng dẫn sử dụng

  • Sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật và công thức của nhà sản xuất.
  • Kiểm tra độ tương thích trước khi phối trộn.
  • Bảo quản thùng kín tránh hút ẩm.
  • Kiểm tra hạn dùng và nhãn trước khi sử dụng.
  • Khuấy đều trước khi sử dụng nếu bảo quản lâu.

6. An toàn, bảo quản và vận chuyển

  • Tránh tiếp xúc lâu với da và mắt.
  • Đeo găng tay và kính bảo hộ khi thao tác.
  • Làm việc tại nơi thông thoáng.
  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh hút ẩm.
  • Không trộn chung với chất oxy hóa mạnh.
  • Không xả thải ra nguồn nước.
  • Đậy kín nắp khi không sử dụng.
  • Nếu nuốt phải hoặc vào mắt, đến cơ sở y tế gần nhất.

7. Tiêu chí lựa chọn và nghiệm thu

  • Đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao với yêu cầu kỹ thuật.
  • Kiểm tra ngoại quan, màu sắc, độ trong và tạp chất nhìn thấy được.
  • Kiểm tra tình trạng thùng, niêm phong, nhãn mác và thông tin truy xuất.
  • Đối chiếu SDS khi lưu kho và xử lý sự cố.
  • Kiểm tra độ đồng đều, tạp chất không tan và chỉ tiêu theo từng lô.

8. Câu hỏi thường gặp

• CAS Number của sản phẩm là bao nhiêu?

CAS Number của sản phẩm là 25265-71-8.

• Công thức hóa học của sản phẩm là gì?

Công thức hóa học của sản phẩm là C6H14O3.

• Sản phẩm có tan trong nước không?

Độ hòa tan của sản phẩm: tan tốt trong nước và nhiều dung môi hữu cơ.

• Quy cách đóng gói như thế nào?

Quy cách đóng gói giới thiệu là 215 kg/phuy; thông tin chi tiết ghi trên nhãn và COA của từng lô hàng.

• Có thể phối trộn với dung môi/hóa chất khác không?

Cần thử nghiệm tương thích và tham khảo hướng dẫn kỹ thuật trước khi phối trộn ở quy mô lớn.

• Sản phẩm có bắt buộc bảo quản đặc biệt không?

Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt, nguồn lửa và ánh nắng trực tiếp theo khuyến nghị.

• Cấp công nghiệp có dùng cho thực phẩm/mỹ phẩm không?

Chỉ sử dụng cho ứng dụng mà sản phẩm được chứng nhận cấp và đáp ứng yêu cầu pháp lý tương ứng.

• Làm gì khi nghi ngờ chất lượng lô hàng?

Liên hệ bộ phận kỹ thuật, đối chiếu COA/SDS và giữ mẫu để kiểm tra theo quy trình nghiệm thu.

CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT 3T

Quý khách hàng cần tư vấn nguồn hóa chất?

Vui lòng liên hệ Hóa Chất 3T để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói, chứng từ COA/MSDS và phương án giao hàng phù hợp.