

Propylene Glycol
Propylene Glycol dạng lỏng trong suốt, tan hoàn toàn trong nước, dùng cho thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và chống đông.
CHI TIẾT SẢN PHẨM
PROPYLENE GLYCOL 215KG – CHẤT GIỮ ẨM VÀ DUNG MÔI AN TOÀN CHO NHIỀU NGÀNH
Propylene Glycol (PG) là chất lỏng trong suốt, không màu, gần như không mùi, hút ẩm và tan hoàn toàn trong nước. Sản phẩm được dùng trong thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, chất chống đông và nhiều ứng dụng công nghiệp.
THÔNG TIN SẢN PHẨM / Quy cách giới thiệu: 215 kg/phuy. Sản phẩm dạng lỏng trong suốt, hút ẩm. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
1. PROPYLENE GLYCOL 215KG là gì?
Propylene Glycol (PG) là hợp chất hữu cơ có công thức C3H8O2, được sản xuất bằng quá trình hydrate hóa propylene oxide. Nhờ tính an toàn cao, độc tính thấp và khả năng hút ẩm tốt, PG được dùng làm chất giữ ẩm, dung môi, chất nền trong thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, chất chống đông và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
2. Nhận diện và thông tin kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Propylene Glycol (PG) |
| Tên gọi khác | 1,2-Propanediol; Propane-1,2-diol |
| Công thức hóa học | C3H8O2 |
| CAS No. | 57-55-6 |
| EC No. | 200-338-0 |
| Khối lượng mol | 76,09 g/mol |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, hơi nhớt |
| Mùi | Gần như không mùi |
| Độ hòa tan | Tan hoàn toàn trong nước và nhiều dung môi |
| Điểm chớp cháy | ~104°C (cốc kín) |
| Quy cách | 215 kg/phuy |
| Xuất xứ thể hiện trên bao bì | Trung Quốc / Thái Lan / Hàn Quốc |
2.1. Chỉ tiêu thương mại tham khảo
| Chỉ tiêu | Mức tham khảo |
|---|---|
| Độ tinh khiết | ≥ 99,5% |
| Độ ẩm | ≤ 0,1% |
| Tỷ trọng (20°C) | 1,035 – 1,039 |
| Điểm sôi | 186 – 189°C |
| Điểm chớp cháy | ~104°C (cốc kín) |
| Điểm đông | < -59°C |
| Màu sắc (APHA) | ≤ 10 |
| Độ axit (theo axit acetic) | ≤ 30 ppm |
| Chỉ tiêu khác | Theo COA từng lô |
LƯU Ý KỸ THUẬT / Các giá trị trong tài liệu dùng để tham khảo, không thay thế TDS, SDS hoặc COA. Khi nghiệm thu phải đối chiếu hồ sơ của đúng lô hàng được giao.
3. Đặc điểm nổi bật
- Tan hoàn toàn trong nước và nhiều dung môi hữu cơ.
- Độc tính thấp, an toàn cho ứng dụng thực phẩm và mỹ phẩm.
- Hút ẩm tốt, phù hợp làm chất giữ ẩm.
- Điểm đông thấp, phù hợp chất chống đông.
- Độ ổn định hóa học cao.
4. Ứng dụng
4.1. Thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm
- Chất giữ ẩm và dung môi trong thực phẩm.
- Dung môi và tá dược trong dược phẩm.
- Chất giữ ẩm trong mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
- Chất nền trong hương liệu và phụ gia thực phẩm.
- Chất giữ ẩm trong sản phẩm chăm sóc cá nhân.
4.2. Công nghiệp
- Nguyên liệu chất chống đông và dung dịch làm mát.
- Chất giữ ẩm trong dệt may và thuộc da.
- Dung môi trong sơn, mực in và chất tẩy rửa.
- Chất chống đông cho hệ thống làm lạnh.
4.3. Ứng dụng khác
- Chất giữ ẩm và dung môi trong sản xuất khói hương và nhiều ứng dụng đặc thù.
5. Hướng dẫn sử dụng
- Sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật và thông số khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Phối trộn với các nguyên liệu/độ tương thích đã được đánh giá.
- Thử nghiệm tương thích và quy mô nhỏ trước khi đưa vào sản xuất quy mô lớn.
- Kiểm tra hạn dùng, tình trạng thùng và nhãn trước khi sử dụng.
- Không trộn chung với hóa chất không tương thích khi chưa có đánh giá kỹ thuật.
6. An toàn, bảo quản và vận chuyển
- Đeo găng tay, kính bảo hộ và quần áo bảo hộ khi sang chiết hoặc thao tác với Propylene Glycol.
- Làm việc tại nơi thông thoáng, tránh tiếp xúc da và mắt kéo dài.
- Bảo quản tại kho khô ráo, thoáng mát; đặt thùng trên pallet và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Giữ thùng kín khi không sử dụng để tránh hút ẩm (đặc biệt với chất hút ẩm).
- Tách khỏi chất oxy hóa mạnh và hóa chất không tương thích.
- Không xả lượng lớn sản phẩm xuống cống, nguồn nước mặt hoặc nước ngầm.
- Che chắn hàng khỏi mưa, cố định chắc chắn và giữ nguyên nhãn trong quá trình vận chuyển.
- Nếu sản phẩm vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch ít nhất 15 phút. Nếu nuốt phải, không gây nôn và gọi cấp cứu.
7. Tiêu chí lựa chọn và nghiệm thu
- Đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao với yêu cầu kỹ thuật.
- Kiểm tra ngoại quan, màu sắc, độ trong và tạp chất nhìn thấy được.
- Kiểm tra tình trạng thùng, niêm phong, nhãn mác và thông tin truy xuất.
- Đối chiếu SDS khi lưu kho và xử lý sự cố.
- Kiểm tra độ đồng đều, tạp chất không tan và chỉ tiêu theo từng lô.
8. Câu hỏi thường gặp
• Propylene Glycol có CAS Number bao nhiêu?
CAS Number của sản phẩm là 57-55-6.
• Công thức hóa học của sản phẩm là gì?
Công thức hóa học của sản phẩm là C3H8O2.
• Propylene Glycol có tan trong nước không?
Sản phẩm có độ hòa tan phù hợp với ứng dụng; thông số cụ thể nên đối chiếu TDS của lô hàng.
• Quy cách đóng gói như thế nào?
Quy cách đóng gói và khối lượng mỗi thùng được ghi trên nhãn và COA của từng lô hàng.
• Có thể phối trộn với dung môi/hóa chất khác không?
Cần thử nghiệm tương thích và tham khảo hướng dẫn kỹ thuật trước khi phối trộn ở quy mô lớn.
• Sản phẩm có bắt buộc bảo quản đặc biệt không?
Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt, nguồn lửa và ánh nắng trực tiếp theo khuyến nghị.
• Cấp công nghiệp có dùng cho thực phẩm/mỹ phẩm không?
Chỉ sử dụng cho ứng dụng mà sản phẩm được chứng nhận cấp và đáp ứng yêu cầu pháp lý tương ứng.
• Làm gì khi nghi ngờ chất lượng lô hàng?
Liên hệ bộ phận kỹ thuật, đối chiếu COA/SDS và giữ mẫu để kiểm tra theo quy trình nghiệm thu.
9. So sánh IPA, Propylene Glycol và Methylene Chloride – chọn dung môi phân cực nào
Ba dung môi này đều là chất lỏng phân cực nhưng khác nhau về khả năng hòa tan trong nước, tốc độ bay hơi và tính chất cháy. Bảng dưới đây dùng đúng các chỉ tiêu đang công bố trên từng trang sản phẩm của Hóa Chất 3T.
| Tiêu chí | Isopropyl Alcohol (IPA) | Propylene Glycol (PG) | Methylene Chloride (MC) |
|---|---|---|---|
| Công thức hóa học | C3H8O | C3H8O2 | CH2Cl2 |
| CAS No. | 67-63-0 | 57-55-6 | 75-09-2 |
| EC No. | 200-661-7 | 200-338-0 | 200-838-9 |
| Khối lượng mol | 60,1 g/mol | 76,09 g/mol | 84,9 g/mol |
| Độ hòa tan | Tan hoàn toàn trong nước và nhiều dung môi hữu cơ | Tan hoàn toàn trong nước và nhiều dung môi | Hơi tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ |
| Điểm sôi | 82 – 83°C | 186 – 189°C | 39,6 – 40°C |
| Điểm chớp cháy | ~12°C (cốc kín) | ~104°C (cốc kín) | Không cháy trong điều kiện thường |
| Tỷ trọng (20°C) | 0,785 – 0,787 | 1,035 – 1,039 | 1,32 – 1,33 |
| Độ tinh khiết | ≥ 99,5% | ≥ 99,5% | ≥ 99,9% |
| Điểm đông | -88°C | < -59°C | -95°C |
| Quy cách | 160 kg/phuy | 215 kg/phuy | 270 kg/phuy |
| Ứng dụng tiêu biểu | Tẩy rửa điện tử, sơn, mực in | Chất giữ ẩm, thực phẩm, mỹ phẩm, chống đông | Tẩy sơn, tách chiết, làm sạch công nghiệp |
Lưu ý: ba chỉ tiêu trên là giá trị tham khảo. Khi nghiệm thu phải đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao. Propylene Glycol độc tính thấp và phù hợp ứng dụng thực phẩm, mỹ phẩm; IPA có điểm chớp cháy rất thấp nên cần cẩn trọng khi sử dụng.
Các sản phẩm liên quan:
10. Cam kết chất lượng, giao hàng và hỗ trợ kỹ thuật
- Chỉ tiêu nghiệm thu căn cứ COA của đúng lô hàng được giao; không dùng giá trị tham khảo trên website để thay thế COA, TDS hoặc SDS.
- Cung cấp MSDS kèm theo chứng từ giao hàng; hỗ trợ tra cứu và đối chiếu chứng từ trong suốt thời gian sử dụng.
- Tư vấn kỹ thuật theo ứng dụng thực tế của khách hàng, không chỉ theo danh mục sản phẩm.
- Kiểm tra tình trạng thùng, nhãn và hạn dùng trước khi giao; thông báo thay đổi nếu có trước ngày giao.
- Giao hàng toàn quốc. Liên hệ để được báo giá theo quy cách, khối lượng và địa điểm giao.
- Hỗ trợ sau bán: tư vấn phối trộn, xử lý sự cố sản xuất liên quan đến dung môi.
Liên hệ báo giá: Hotline 0938 368 327 | Email sales@ecokem.vn
CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT 3T
Quý khách hàng cần tư vấn nguồn hóa chất?
Vui lòng liên hệ Hóa Chất 3T để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói, chứng từ COA/MSDS và phương án giao hàng phù hợp.

