Poly Ethylene Glycol 600 (PEG 600)

PEG 600 dạng lỏng trong suốt, tan hoàn toàn trong nước, dùng làm dung môi, chất giữ ẩm và bôi trơn.

CHI TIẾT SẢN PHẨM

POLY ETHYLENE GLYCOL 600 (PEG 600) – POLYOL ĐA NĂNG CHO MỸ PHẨM, DƯỢC PHẨM VÀ CÔNG NGHIỆP

Poly Ethylene Glycol 600 (PEG 600) là polyol trong suốt, không màu, tan hoàn toàn trong nước, có khối lượng phân tử trung bình khoảng 570–630. Sản phẩm được dùng làm dung môi, chất giữ ẩm, chất bôi trơn trong mỹ phẩm, dược phẩm và nhiều ngành công nghiệp.

THÔNG TIN SẢN PHẨM / Quy cách giới thiệu: thùng/phuy công nghiệp. Sản phẩm dạng lỏng trong suốt đến hơi nhớt, tan hoàn toàn trong nước. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.

1. POLY ETHYLENE GLYCOL 600 (PEG 600) là gì?

Poly Ethylene Glycol 600 (PEG 600) là polymer có công thức tổng quát HO(C2H4O)nH với n khoảng 12–14, khối lượng phân tử trung bình 570–630. Sản phẩm tồn tại dạng lỏng trong suốt, không màu, tan hoàn toàn trong nước, ethanol và nhiều dung môi hữu cơ. Nhờ tính tương thích cao và độc tính thấp, PEG 600 được dùng làm dung môi, chất giữ ẩm, chất bôi trơn và chất nền trong mỹ phẩm, dược phẩm, dệt may và nhiều ngành công nghiệp.

2. Nhận diện và thông tin kỹ thuật

Thuộc tính Thông tin
Tên sản phẩm Poly Ethylene Glycol 600 (PEG 600)
Tên gọi khác PEG-12; Macrogol 600
Công thức tổng quát HO(C2H4O)nH (n ≈ 12 – 14)
CAS No. 25322-68-3
EC No. 500-038-2
Khối lượng phân tử 570 – 630
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu
Mùi Đặc trưng nhẹ
Độ hòa tan Tan hoàn toàn trong nước, ethanol và nhiều dung môi
Điểm chớp cháy > 200°C
Quy cách Thùng/phuy công nghiệp
Xuất xứ thể hiện trên bao bì Trung Quốc / Hàn Quốc / Malaysia

2.1. Chỉ tiêu thương mại tham khảo

Chỉ tiêu Mức tham khảo
Khối lượng phân tử 570 – 630
Tỷ trọng (20°C) 1,126 – 1,128
Độ nhớt (20°C) 150 – 190 mPa.s
Chỉ số hydroxyl 178 – 196 mg KOH/g
pH (5% dung dịch) 6,0 – 7,0
Điểm chớp cháy > 200°C
Điểm đông 17 – 22°C
Độ ẩm ≤ 1,0%
Chỉ tiêu khác Theo COA từng lô

LƯU Ý KỸ THUẬT / Các giá trị trong tài liệu dùng để tham khảo, không thay thế TDS, SDS hoặc COA. Khi nghiệm thu phải đối chiếu hồ sơ của đúng lô hàng được giao.

3. Đặc điểm nổi bật

  • Tan hoàn toàn trong nước và nhiều dung môi hữu cơ.
  • Độc tính thấp, tương thích sinh học tốt.
  • Tính giữ ẩm và bôi trơn tốt.
  • Độ ổn định hóa học cao.
  • Đa dạng ứng dụng từ mỹ phẩm, dược phẩm đến công nghiệp.

4. Ứng dụng

4.1. Mỹ phẩm và dược phẩm

  • Chất giữ ẩm và chất nền trong mỹ phẩm.
  • Dung môi và tá dược trong dược phẩm.
  • Chất bôi trơn trong sản phẩm chăm sóc cá nhân.
  • Chất nền trong thuốc mỡ và kem bôi.
  • Thành phần sản phẩm chăm sóc da và tóc.

4.2. Công nghiệp

  • Chất bôi trơn trong dệt may và chế biến.
  • Dung môi và chất phân tán trong công nghiệp.
  • Thành phần keo dán, sơn và mực in.
  • Chất giữ ẩm trong sản xuất giấy và da.

4.3. Ứng dụng khác

  • Chất bôi trơn và chất dưỡng trong nhiều quy trình sản xuất.

5. Hướng dẫn sử dụng

  • Sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật và thông số khuyến nghị của nhà sản xuất.
  • Phối trộn với các nguyên liệu/độ tương thích đã được đánh giá.
  • Thử nghiệm tương thích và quy mô nhỏ trước khi đưa vào sản xuất quy mô lớn.
  • Kiểm tra hạn dùng, tình trạng thùng và nhãn trước khi sử dụng.
  • Không trộn chung với hóa chất không tương thích khi chưa có đánh giá kỹ thuật.

6. An toàn, bảo quản và vận chuyển

  • Đeo găng tay, kính bảo hộ và quần áo bảo hộ khi sang chiết hoặc thao tác với PEG 600.
  • Làm việc tại nơi thông thoáng, tránh tiếp xúc da và mắt kéo dài.
  • Bảo quản tại kho khô ráo, thoáng mát; đặt thùng trên pallet và tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Giữ thùng kín khi không sử dụng để tránh hút ẩm (đặc biệt với chất hút ẩm).
  • Tách khỏi chất oxy hóa mạnh và hóa chất không tương thích.
  • Không xả lượng lớn sản phẩm xuống cống, nguồn nước mặt hoặc nước ngầm.
  • Che chắn hàng khỏi mưa, cố định chắc chắn và giữ nguyên nhãn trong quá trình vận chuyển.
  • Nếu sản phẩm vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch ít nhất 15 phút. Nếu nuốt phải, không gây nôn và gọi cấp cứu.

7. Tiêu chí lựa chọn và nghiệm thu

  • Đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao với yêu cầu kỹ thuật.
  • Kiểm tra ngoại quan, màu sắc, độ trong và tạp chất nhìn thấy được.
  • Kiểm tra tình trạng thùng, niêm phong, nhãn mác và thông tin truy xuất.
  • Đối chiếu SDS khi lưu kho và xử lý sự cố.
  • Kiểm tra độ đồng đều, tạp chất không tan và chỉ tiêu theo từng lô.

8. Câu hỏi thường gặp

• PEG 600 có CAS Number bao nhiêu?

CAS Number của sản phẩm là 25322-68-3.

• Công thức hóa học của sản phẩm là gì?

Công thức hóa học của sản phẩm là HO(C2H4O)nH.

• PEG 600 có tan trong nước không?

Sản phẩm có độ hòa tan phù hợp với ứng dụng; thông số cụ thể nên đối chiếu TDS của lô hàng.

• Quy cách đóng gói như thế nào?

Quy cách đóng gói và khối lượng mỗi thùng được ghi trên nhãn và COA của từng lô hàng.

• Có thể phối trộn với dung môi/hóa chất khác không?

Cần thử nghiệm tương thích và tham khảo hướng dẫn kỹ thuật trước khi phối trộn ở quy mô lớn.

• Sản phẩm có bắt buộc bảo quản đặc biệt không?

Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt, nguồn lửa và ánh nắng trực tiếp theo khuyến nghị.

• Cấp công nghiệp có dùng cho thực phẩm/mỹ phẩm không?

Chỉ sử dụng cho ứng dụng mà sản phẩm được chứng nhận cấp và đáp ứng yêu cầu pháp lý tương ứng.

• Làm gì khi nghi ngờ chất lượng lô hàng?

Liên hệ bộ phận kỹ thuật, đối chiếu COA/SDS và giữ mẫu để kiểm tra theo quy trình nghiệm thu.

CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT 3T

Quý khách hàng cần tư vấn nguồn hóa chất?

Vui lòng liên hệ Hóa Chất 3T để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói, chứng từ COA/MSDS và phương án giao hàng phù hợp.