Lupranate T80 (TDI)
Lupranate T80 (TDI) dạng lỏng isocyanate 80/20, nguyên liệu sản xuất bọt polyurethane, prepolymer và chất phủ.
Methacrylic Acid (MAA)
Methacrylic Acid Maa 195Kg dạng monomer axit (acid methacrylic), tan tốt trong nước ấm, dùng cho ứng dụng công nghiệp.
Methylene Chloride
Methylene Chloride dạng lỏng không cháy, bay hơi nhanh, dùng cho tẩy sơn, làm sạch và tách chiết công nghiệp.
Mono Ethylene Glycol (MEG)
Mono Ethylene Glycol (MEG) dạng lỏng trong suốt, tan hoàn toàn trong nước, nguyên liệu chống đông, polyester và nhựa PET.
N-Hexane
N-Hexane 139Kg dạng hydrocarbon aliphatic mạch thẳng, không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ, dùng cho ứng dụng công nghiệp.
N,N-Diethylformamide (DEF)
N,N-Diethylformamide (DEF) dạng lỏng amide, hòa tan tốt hợp chất hữu cơ, dùng cho tổng hợp hữu cơ và hóa dược.
NMP (N-Methyl-2-pyrrolidone)
NMP dạng lỏng aprotic, hòa tan mạnh, điểm sôi cao, dùng cho pin lithium, sơn, nhựa và tẩy rửa.
PCE (Polycarboxylate Ether)
PCE dạng dung dịch polymer gốc polycarboxylate, phụ gia siêu dẻo giúp giảm nước và tăng độ bền bê tông.

