

NMP (N-Methyl-2-pyrrolidone)
NMP dạng lỏng aprotic, hòa tan mạnh, điểm sôi cao, dùng cho pin lithium, sơn, nhựa và tẩy rửa.
CHI TIẾT SẢN PHẨM
NMP (N-METHYL-2-PYRROLIDONE) – DUNG MÔI APROTIC CỰC MẠNH, ĐIỂM SÔI CAO
NMP (N-Methyl-2-pyrrolidone) là dung môi aprotic có khả năng hòa tan mạnh, điểm sôi cao và bay hơi thấp, trộn lẫn hoàn toàn với nước. Sản phẩm được dùng trong sản xuất pin lithium, chất tẩy rửa công nghiệp, sơn, nhựa và nhiều ứng dụng.
THÔNG TIN SẢN PHẨM / Quy cách giới thiệu: thùng/phuy công nghiệp. Sản phẩm dạng lỏng trong suốt, hút ẩm, điểm sôi cao. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
1. NMP (N-METHYL-2-PYRROLIDONE) là gì?
NMP (N-Methyl-2-pyrrolidone) là hợp chất hữu cơ có công thức C5H9NO, thuộc nhóm lactam, tồn tại dạng chất lỏng trong suốt, hút ẩm với mùi nhẹ đặc trưng. Nhờ khả năng hòa tan mạnh, điểm sôi cao và bay hơi thấp, NMP là dung môi aprotic quan trọng trong sản xuất pin lithium, chất tẩy rửa công nghiệp, sơn, nhựa kỹ thuật và nhiều ứng dụng đặc thù.
2. Nhận diện và thông tin kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | NMP (N-Methyl-2-pyrrolidone) |
| Tên gọi khác | 1-Methyl-2-pyrrolidone; N-Methylpyrrolidinone |
| Công thức hóa học | C5H9NO |
| CAS No. | 872-50-4 |
| EC No. | 212-828-1 |
| Khối lượng mol | 99,13 g/mol |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, hơi hút ẩm |
| Mùi | Mùi nhẹ đặc trưng |
| Độ hòa tan | Trộn lẫn hoàn toàn với nước và nhiều dung môi |
| Điểm chớp cháy | ~91°C (cốc kín) |
| Quy cách | Thùng/phuy công nghiệp |
| Xuất xứ thể hiện trên bao bì | Hàn Quốc / Trung Quốc / Đài Loan |
2.1. Chỉ tiêu thương mại tham khảo
| Chỉ tiêu | Mức tham khảo |
|---|---|
| Độ tinh khiết | ≥ 99,8% |
| Tỷ trọng (25°C) | ~1,027 |
| Điểm sôi | 202°C |
| Điểm đông | -25°C |
| Điểm chớp cháy | ~91°C (cốc kín) |
| Áp suất hơi (20°C) | < 0,3 mmHg |
| Hàm lượng nước | ≤ 0,05% |
| Màu sắc (APHA) | ≤ 40 |
| Chỉ tiêu khác | Theo COA từng lô |
LƯU Ý KỸ THUẬT / Các giá trị trong tài liệu dùng để tham khảo, không thay thế TDS, SDS hoặc COA. Khi nghiệm thu phải đối chiếu hồ sơ của đúng lô hàng được giao.
3. Đặc điểm nổi bật
- Khả năng hòa tan mạnh nhiều polymer và hợp chất hữu cơ.
- Điểm sôi cao, bay hơi thấp, ổn định quy trình.
- Trộn lẫn hoàn toàn với nước và nhiều dung môi.
- Độ tinh khiết cao, phù hợp ứng dụng điện tử và pin.
- Độ ổn định hóa học và nhiệt tốt.
4. Ứng dụng
4.1. Pin lithium và điện tử
- Dung môi pha trộn điện cực trong sản xuất pin lithium.
- Dung môi làm sạch linh kiện điện tử.
- Dung môi tách chiết trong quy trình điện tử.
- Thành phần trong sản xuất màng và vật liệu kỹ thuật.
- Dung môi trong sản xuất chất bán dẫn theo cấp phù hợp.
4.2. Sơn, nhựa và tẩy rửa
- Dung môi trong sơn, mực in và chất phủ.
- Dung môi nhựa kỹ thuật và polymer.
- Thành phần chất tẩy rửa công nghiệp.
- Dung môi tẩy sơn và vệ sinh công nghiệp.
4.3. Hóa chất và dược phẩm
- Dung môi trong tổng hợp hóa dược và hóa chất đặc thù.
5. Hướng dẫn sử dụng
- Sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật và thông số khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Phối trộn với các nguyên liệu/độ tương thích đã được đánh giá.
- Thử nghiệm tương thích và quy mô nhỏ trước khi đưa vào sản xuất quy mô lớn.
- Kiểm tra hạn dùng, tình trạng thùng và nhãn trước khi sử dụng.
- Không trộn chung với hóa chất không tương thích khi chưa có đánh giá kỹ thuật.
6. An toàn, bảo quản và vận chuyển
- Đeo kính bảo hộ, găng tay, mặt nạ chống hơi hữu cơ và quần áo bảo hộ khi thao tác với NMP.
- Làm việc tại nơi thông thoáng; hơi sản phẩm nặng hơn không khí nên dễ tích tụ ở khu vực thấp.
- Bảo quản tại kho khô ráo, thoáng mát, tách khỏi nguồn nhiệt; đặt thùng trên pallet.
- Giữ thùng kín khi không sử dụng; tránh xa nguồn lửa, tia lửa, tĩnh điện và nguồn nhiệt.
- Tách khỏi các chất oxy hóa mạnh và hóa chất không tương thích.
- Không xả lượng lớn sản phẩm xuống cống, nguồn nước mặt hoặc nước ngầm.
- Che chắn hàng khỏi mưa, cố định chắc chắn và giữ nguyên nhãn trong quá trình vận chuyển.
- Nếu hít phải nhiều hơi, đưa người bị nạn ra nơi thoáng khí và gọi cấp cứu. Nếu sản phẩm vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch ít nhất 15 phút.
7. Tiêu chí lựa chọn và nghiệm thu
- Đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao với yêu cầu kỹ thuật.
- Kiểm tra ngoại quan, màu sắc, độ trong và tạp chất nhìn thấy được.
- Kiểm tra tình trạng thùng, niêm phong, nhãn mác và thông tin truy xuất.
- Đối chiếu SDS khi lưu kho và xử lý sự cố.
- Kiểm tra độ đồng đều, tạp chất không tan và chỉ tiêu theo từng lô.
8. Câu hỏi thường gặp
• NMP có CAS Number bao nhiêu?
CAS Number của sản phẩm là 872-50-4.
• Công thức hóa học của sản phẩm là gì?
Công thức hóa học của sản phẩm là C5H9NO.
• NMP có tan trong nước không?
Sản phẩm có độ hòa tan phù hợp với ứng dụng; thông số cụ thể nên đối chiếu TDS của lô hàng.
• Quy cách đóng gói như thế nào?
Quy cách đóng gói và khối lượng mỗi thùng được ghi trên nhãn và COA của từng lô hàng.
• Có thể phối trộn với dung môi/hóa chất khác không?
Cần thử nghiệm tương thích và tham khảo hướng dẫn kỹ thuật trước khi phối trộn ở quy mô lớn.
• Sản phẩm có bắt buộc bảo quản đặc biệt không?
Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt, nguồn lửa và ánh nắng trực tiếp theo khuyến nghị.
• Cấp công nghiệp có dùng cho thực phẩm/mỹ phẩm không?
Chỉ sử dụng cho ứng dụng mà sản phẩm được chứng nhận cấp và đáp ứng yêu cầu pháp lý tương ứng.
• Làm gì khi nghi ngờ chất lượng lô hàng?
Liên hệ bộ phận kỹ thuật, đối chiếu COA/SDS và giữ mẫu để kiểm tra theo quy trình nghiệm thu.
CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT 3T
Quý khách hàng cần tư vấn nguồn hóa chất?
Vui lòng liên hệ Hóa Chất 3T để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói, chứng từ COA/MSDS và phương án giao hàng phù hợp.



