

N-Hexane
N-Hexane 139Kg dạng hydrocarbon aliphatic mạch thẳng, không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ, dùng cho ứng dụng công nghiệp.
CHI TIẾT SẢN PHẨM
N-Hexane (139Kg) – HÓA CHẤT 3T
N-Hexane (139Kg) là hydrocarbon aliphatic mạch thẳng được Hóa Chất 3T cung cấp với quy cách 139 kg/phuy, dùng cho các ứng dụng công nghiệp. Sản phẩm có không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ.
THÔNG TIN SẢN PHẨM / Quy cách giới thiệu: 139 kg/phuy. Sản phẩm là hydrocarbon aliphatic mạch thẳng. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
1. N-HEXANE (139KG) là gì?
N-Hexane (139Kg) (tên gọi khác N-Hexane; Hexane; Normal Hexane, CAS 110-54-3, công thức C6H14) là hydrocarbon aliphatic mạch thẳng. Sản phẩm có ngoại quan chất lỏng không màu, trong suốt, mùi nhẹ đặc trưng của xăng, không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ. Điểm chớp cháy khoảng -22°C (cốc kín). Quy cách đóng gói giới thiệu 139 kg/phuy; xuất xứ thể hiện trên bao bì: Trung Quốc / Hàn Quốc. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
2. Nhận diện và thông tin kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | N-Hexane (139Kg) |
| Tên gọi khác | N-Hexane; Hexane; Normal Hexane |
| Loại | Hydrocarbon aliphatic mạch thẳng |
| CAS No. | 110-54-3 |
| EC No. | 203-777-6 |
| Công thức hóa học | C6H14 |
| Ngoại quan | Chất lỏng không màu, trong suốt |
| Mùi | Mùi nhẹ đặc trưng của xăng |
| Độ hòa tan | Không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ |
| Điểm chớp cháy | -22°C (cốc kín) |
| Quy cách | 139 kg/phuy |
| Xuất xứ thể hiện trên bao bì | Trung Quốc / Hàn Quốc |
2.1. Chỉ tiêu thương mại tham khảo
| Chỉ tiêu | Mức tham khảo |
|---|---|
| Độ sôi | ~68–70°C |
| Tỷ trọng (20°C) | ~0,655–0,660 |
| Điểm chớp cháy | -22°C (cốc kín) |
| Độ nhớt (20°C) | ~0,31 mPa·s |
| Hàm lượng n-hexane | ≥ 95% |
| Hàm lượng nước | ≤ 0,02% |
| Hàm lượng benzene | ≤ 0,1% |
| Hàm lượng lưu huỳnh | ≤ 5 ppm |
| Chỉ tiêu khác | Theo COA từng lô |
LƯU Ý KỸ THUẬT / Các giá trị trong tài liệu dùng để tham khảo, không thay thế TDS, SDS hoặc COA. Khi nghiệm thu phải đối chiếu hồ sơ của đúng lô hàng được giao.
3. Đặc điểm nổi bật
- Bay hơi rất nhanh, không để lại cặn.
- Khả năng chiết tách dầu tốt.
- Độ tinh khiết cao.
- Dung môi phân cực yếu, tương thích rộng.
- Ổn định trong bảo quản.
4. Ứng dụng
4.1. Chiết tách dầu thực vật
- Dung môi chiết xuất dầu thực vật từ hạt, khô dầu (sản xuất dầu ăn).
- Dung môi chiết tách dầu từ hạt, khô dầu trong sản xuất dầu ăn.
- Dung môi chiết dầu trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.
- Dung môi chiết sáp, chất béo và tinh dầu.
- Dung môi trong phòng thí nghiệm và phân tích.
4.2. Dung môi công nghiệp
- Dung môi pha sơn, mực in, keo dán.
- Dung môi tẩy dầu mỡ và làm sạch.
- Dung môi sản xuất cao su, nhựa.
- Dung môi pha keo dán cao su, sản xuất lốp xe.
4.3. Phòng thí nghiệm
- Dung môi phân tích, chuẩn độ và chiết trong phòng thí nghiệm.
5. Hướng dẫn sử dụng
- Sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
- Thử nghiệm tương thích trước khi dùng quy mô lớn.
- Đậy kín thùng khi không sử dụng (dễ bay hơi).
- Kiểm tra nhãn và hạn dùng trước khi dùng.
- Không trộn với chất oxy hóa mạnh.
6. An toàn, bảo quản và vận chuyển
- Rất dễ cháy; tránh xa nguồn lửa, tia lửa, tĩnh điện.
- Đeo kính, găng tay, quần áo chống tĩnh điện.
- Làm việc nơi thông thoáng, tránh hít hơi.
- Bảo quản thùng kín nơi khô mát, tránh nắng.
- Tách khỏi chất oxy hóa mạnh.
- Không xả thải xuống nguồn nước.
- Chống tĩnh điện khi vận chuyển.
- Nếu hít phải nhiều hơi, đưa ra nơi thoáng khí; vào mắt rửa ngay ít nhất 15 phút.
7. Tiêu chí lựa chọn và nghiệm thu
- Đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao với yêu cầu kỹ thuật.
- Kiểm tra ngoại quan, màu sắc, độ trong và tạp chất nhìn thấy được.
- Kiểm tra tình trạng thùng, niêm phong, nhãn mác và thông tin truy xuất.
- Đối chiếu SDS khi lưu kho và xử lý sự cố.
- Kiểm tra độ đồng đều, tạp chất không tan và chỉ tiêu theo từng lô.
8. Câu hỏi thường gặp
• CAS Number của sản phẩm là bao nhiêu?
CAS Number của sản phẩm là 110-54-3.
• Công thức hóa học của sản phẩm là gì?
Công thức hóa học của sản phẩm là C6H14.
• Sản phẩm có tan trong nước không?
Độ hòa tan của sản phẩm: không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ.
• Quy cách đóng gói như thế nào?
Quy cách đóng gói giới thiệu là 139 kg/phuy; thông tin chi tiết ghi trên nhãn và COA của từng lô hàng.
• Có thể phối trộn với dung môi/hóa chất khác không?
Cần thử nghiệm tương thích và tham khảo hướng dẫn kỹ thuật trước khi phối trộn ở quy mô lớn.
• Sản phẩm có bắt buộc bảo quản đặc biệt không?
Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt, nguồn lửa và ánh nắng trực tiếp theo khuyến nghị.
• Cấp công nghiệp có dùng cho thực phẩm/mỹ phẩm không?
Chỉ sử dụng cho ứng dụng mà sản phẩm được chứng nhận cấp và đáp ứng yêu cầu pháp lý tương ứng.
• Làm gì khi nghi ngờ chất lượng lô hàng?
Liên hệ bộ phận kỹ thuật, đối chiếu COA/SDS và giữ mẫu để kiểm tra theo quy trình nghiệm thu.
CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT 3T
Quý khách hàng cần tư vấn nguồn hóa chất?
Vui lòng liên hệ Hóa Chất 3T để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói, chứng từ COA/MSDS và phương án giao hàng phù hợp.
