

Methylene Chloride
Methylene Chloride dạng lỏng không cháy, bay hơi nhanh, dùng cho tẩy sơn, làm sạch và tách chiết công nghiệp.
CHI TIẾT SẢN PHẨM
METHYLENE CHLORIDE 270KG – DUNG MÔI KHÔNG CHÁY, BAY HƠI NHANH, TÁCH CHIẾT MẠNH
Methylene Chloride (Dichloromethane) là dung môi hữu cơ không màu, không cháy trong điều kiện thường, bay hơi nhanh và có khả năng tách chiết mạnh. Sản phẩm được dùng trong tẩy sơn, tách chiết, làm sạch công nghiệp và nhiều ứng dụng.
THÔNG TIN SẢN PHẨM / Quy cách giới thiệu: 270 kg/phuy. Sản phẩm dạng lỏng không cháy, bay hơi nhanh, hơi nặng hơn không khí. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
1. METHYLENE CHLORIDE 270KG là gì?
Methylene Chloride (MC) là hợp chất hữu cơ có công thức CH2Cl2, tồn tại dạng chất lỏng không màu, bay hơi nhanh với mùi ngọt nhẹ. Nhờ khả năng hòa tan và tách chiết mạnh, không cháy trong điều kiện thường, MC được dùng làm dung môi tẩy sơn, tách chiết, làm sạch công nghiệp, sản xuất dược phẩm và nhiều ứng dụng khác. Hơi sản phẩm nặng hơn không khí, cần thông gió tốt khi sử dụng.
2. Nhận diện và thông tin kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Methylene Chloride (MC) |
| Tên gọi khác | Dichloromethane (DCM); Methylene Dichloride |
| Công thức hóa học | CH2Cl2 |
| CAS No. | 75-09-2 |
| EC No. | 200-838-9 |
| Khối lượng mol | 84,9 g/mol |
| Ngoại quan | Chất lỏng không màu, trong suốt |
| Mùi | Mùi ngọt nhẹ đặc trưng |
| Độ hòa tan | Hơi tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ |
| Tính cháy | Không cháy trong điều kiện thường |
| Quy cách | 270 kg/phuy |
| Xuất xứ thể hiện trên bao bì | Trung Quốc / Hàn Quốc |
2.1. Chỉ tiêu thương mại tham khảo
| Chỉ tiêu | Mức tham khảo |
|---|---|
| Độ tinh khiết | ≥ 99,9% |
| Tỷ trọng (20°C) | 1,32 – 1,33 |
| Điểm sôi | 39,6 – 40°C |
| Điểm đông | -95°C |
| Áp suất hơi (20°C) | ~47 kPa |
| Độ ẩm | ≤ 100 ppm |
| Màu sắc (Pt-Co) | ≤ 10 |
| Độ axit (theo HCl) | ≤ 10 ppm |
| Chỉ tiêu khác | Theo COA từng lô |
LƯU Ý KỸ THUẬT / Các giá trị trong tài liệu dùng để tham khảo, không thay thế TDS, SDS hoặc COA. Methylene Chloride bay hơi nhanh, hơi nặng hơn không khí, cần thông gió tốt và hạn chế hít hơi.
3. Đặc điểm nổi bật
- Không cháy trong điều kiện thường, an toàn hơn nhiều dung môi hữu cơ.
- Bay hơi nhanh, khô bề mặt nhanh sau khi sử dụng.
- Khả năng tách chiết và hòa tan mạnh.
- Độ tinh khiết cao, ít tạp chất.
- Tương thích tốt với nhiều quy trình công nghiệp.
4. Ứng dụng
4.1. Tẩy sơn và làm sạch
- Thành phần chất tẩy sơn, véc ni và lớp phủ.
- Tẩy sơn trên kim loại, gỗ và bề mặt xây dựng.
- Làm sạch thiết bị và chi tiết công nghiệp.
- Tẩy dầu mỡ và chất bẩn bám dính.
- Làm sạch khuôn và dụng cụ sản xuất.
4.2. Tách chiết và hóa chất
- Dung môi tách chiết trong sản xuất dược phẩm.
- Dung môi tách chiết cà phê không caffeine (decaf).
- Dung môi trong phòng thí nghiệm và phân tích.
- Nguyên liệu trung gian sản xuất hóa chất.
4.3. Công nghiệp khác
- Dung môi trong một số quy trình sản xuất công nghiệp đặc thù.
5. Hướng dẫn sử dụng
- Sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật và thông số khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Phối trộn với các nguyên liệu/độ tương thích đã được đánh giá.
- Thử nghiệm tương thích và quy mô nhỏ trước khi đưa vào sản xuất quy mô lớn.
- Kiểm tra hạn dùng, tình trạng thùng và nhãn trước khi sử dụng.
- Không trộn chung với hóa chất không tương thích khi chưa có đánh giá kỹ thuật.
6. An toàn, bảo quản và vận chuyển
- Đeo kính bảo hộ, găng tay, mặt nạ chống hơi hữu cơ và quần áo bảo hộ khi thao tác với Methylene Chloride.
- Làm việc tại nơi thông thoáng; hơi sản phẩm nặng hơn không khí nên dễ tích tụ ở khu vực thấp.
- Bảo quản tại kho khô ráo, thoáng mát, tách khỏi nguồn nhiệt; đặt thùng trên pallet.
- Giữ thùng kín khi không sử dụng; tránh xa nguồn lửa, tia lửa, tĩnh điện và nguồn nhiệt.
- Tách khỏi các chất oxy hóa mạnh và hóa chất không tương thích.
- Không xả lượng lớn sản phẩm xuống cống, nguồn nước mặt hoặc nước ngầm.
- Che chắn hàng khỏi mưa, cố định chắc chắn và giữ nguyên nhãn trong quá trình vận chuyển.
- Nếu hít phải nhiều hơi, đưa người bị nạn ra nơi thoáng khí và gọi cấp cứu. Nếu sản phẩm vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch ít nhất 15 phút.
7. Tiêu chí lựa chọn và nghiệm thu
- Đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao với yêu cầu kỹ thuật.
- Kiểm tra ngoại quan, màu sắc, độ trong và tạp chất nhìn thấy được.
- Kiểm tra tình trạng thùng, niêm phong, nhãn mác và thông tin truy xuất.
- Đối chiếu SDS khi lưu kho và xử lý sự cố.
- Kiểm tra độ đồng đều, tạp chất không tan và chỉ tiêu theo từng lô.
8. Câu hỏi thường gặp
• Methylene Chloride có CAS Number bao nhiêu?
CAS Number của sản phẩm là 75-09-2.
• Công thức hóa học của sản phẩm là gì?
Công thức hóa học của sản phẩm là CH2Cl2.
• Methylene Chloride có tan trong nước không?
Sản phẩm có độ hòa tan phù hợp với ứng dụng; thông số cụ thể nên đối chiếu TDS của lô hàng.
• Quy cách đóng gói như thế nào?
Quy cách đóng gói và khối lượng mỗi thùng được ghi trên nhãn và COA của từng lô hàng.
• Có thể phối trộn với dung môi/hóa chất khác không?
Cần thử nghiệm tương thích và tham khảo hướng dẫn kỹ thuật trước khi phối trộn ở quy mô lớn.
• Sản phẩm có bắt buộc bảo quản đặc biệt không?
Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt, nguồn lửa và ánh nắng trực tiếp theo khuyến nghị.
• Cấp công nghiệp có dùng cho thực phẩm/mỹ phẩm không?
Chỉ sử dụng cho ứng dụng mà sản phẩm được chứng nhận cấp và đáp ứng yêu cầu pháp lý tương ứng.
• Làm gì khi nghi ngờ chất lượng lô hàng?
Liên hệ bộ phận kỹ thuật, đối chiếu COA/SDS và giữ mẫu để kiểm tra theo quy trình nghiệm thu.
9. So sánh IPA, Propylene Glycol và Methylene Chloride – chọn dung môi phân cực nào
Ba dung môi này đều là chất lỏng phân cực nhưng khác nhau về khả năng hòa tan trong nước, tốc độ bay hơi và tính chất cháy. Bảng dưới đây dùng đúng các chỉ tiêu đang công bố trên từng trang sản phẩm của Hóa Chất 3T.
| Tiêu chí | Isopropyl Alcohol (IPA) | Propylene Glycol (PG) | Methylene Chloride (MC) |
|---|---|---|---|
| Công thức hóa học | C3H8O | C3H8O2 | CH2Cl2 |
| CAS No. | 67-63-0 | 57-55-6 | 75-09-2 |
| EC No. | 200-661-7 | 200-338-0 | 200-838-9 |
| Khối lượng mol | 60,1 g/mol | 76,09 g/mol | 84,9 g/mol |
| Độ hòa tan | Tan hoàn toàn trong nước và nhiều dung môi hữu cơ | Tan hoàn toàn trong nước và nhiều dung môi | Hơi tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ |
| Điểm sôi | 82 – 83°C | 186 – 189°C | 39,6 – 40°C |
| Điểm chớp cháy | ~12°C (cốc kín) | ~104°C (cốc kín) | Không cháy trong điều kiện thường |
| Tỷ trọng (20°C) | 0,785 – 0,787 | 1,035 – 1,039 | 1,32 – 1,33 |
| Độ tinh khiết | ≥ 99,5% | ≥ 99,5% | ≥ 99,9% |
| Điểm đông | -88°C | < -59°C | -95°C |
| Quy cách | 160 kg/phuy | 215 kg/phuy | 270 kg/phuy |
| Ứng dụng tiêu biểu | Tẩy rửa điện tử, sơn, mực in | Chất giữ ẩm, thực phẩm, mỹ phẩm, chống đông | Tẩy sơn, tách chiết, làm sạch công nghiệp |
Lưu ý: ba chỉ tiêu trên là giá trị tham khảo. Khi nghiệm thu phải đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao. Methylene Chloride không cháy trong điều kiện thường nhưng bay hơi rất nhanh, hơi nặng hơn không khí và cần thông gió tốt khi sử dụng.
Các sản phẩm liên quan:
10. Cam kết chất lượng, giao hàng và hỗ trợ kỹ thuật
- Chỉ tiêu nghiệm thu căn cứ COA của đúng lô hàng được giao; không dùng giá trị tham khảo trên website để thay thế COA, TDS hoặc SDS.
- Cung cấp MSDS kèm theo chứng từ giao hàng; hỗ trợ tra cứu và đối chiếu chứng từ trong suốt thời gian sử dụng.
- Tư vấn kỹ thuật theo ứng dụng thực tế của khách hàng, không chỉ theo danh mục sản phẩm.
- Kiểm tra tình trạng thùng, nhãn và hạn dùng trước khi giao; thông báo thay đổi nếu có trước ngày giao.
- Giao hàng toàn quốc. Liên hệ để được báo giá theo quy cách, khối lượng và địa điểm giao.
- Hỗ trợ sau bán: tư vấn phối trộn, xử lý sự cố sản xuất liên quan đến dung môi.
Liên hệ báo giá: Hotline 0938 368 327 | Email sales@ecokem.vn
CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT 3T
Quý khách hàng cần tư vấn nguồn hóa chất?
Vui lòng liên hệ Hóa Chất 3T để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói, chứng từ COA/MSDS và phương án giao hàng phù hợp.

