Hóa chất Methyl Methacrylate (MMA)

Methyl Methacrylate (MMA) dạng lỏng monome acrylic, nguyên liệu sản xuất PMMA, nhựa acrylic, sơn và keo dán.

CHI TIẾT SẢN PHẨM

HÓA CHẤT METHYL METHACRYLATE (MMA) 190KG – MONOME ACRYLIC QUAN TRỌNG CHO PMMA VÀ NHỰA TỔNG HỢP

Methyl Methacrylate (MMA) là monome acrylic quan trọng, dạng lỏng không màu, dễ trùng hợp. Sản phẩm là nguyên liệu chính sản xuất PMMA (thủy tinh hữu cơ), nhựa acrylic, sơn, keo dán và nhiều sản phẩm polymer.

THÔNG TIN SẢN PHẨM / Quy cách giới thiệu: 190 kg/phuy. Sản phẩm dạng lỏng monome dễ cháy, có chất ức chế trùng hợp. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.

1. HÓA CHẤT METHYL METHACRYLATE (MMA) 190KG là gì?

Methyl Methacrylate (MMA) là hợp chất hữu cơ có công thức C5H8O2, tồn tại dạng chất lỏng không màu với mùi đặc trưng. Nhờ nhóm vinyl hoạt động, MMA dễ dàng trùng hợp tạo thành polymethyl methacrylate (PMMA) và đồng trùng hợp với nhiều monome khác. Sản phẩm là nguyên liệu quan trọng cho sản xuất nhựa acrylic, sơn, keo dán, màng phủ và nhiều sản phẩm polymer.

2. Nhận diện và thông tin kỹ thuật

Thuộc tính Thông tin
Tên sản phẩm Methyl Methacrylate (MMA)
Tên gọi khác Methyl 2-methylpropenoate; Methacrylic acid methyl ester
Công thức hóa học C5H8O2
CAS No. 80-62-6
EC No. 201-297-1
Khối lượng mol 100,1 g/mol
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu
Mùi Mùi đặc trưng, hơi gắt
Độ hòa tan Hơi tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ
Điểm chớp cháy ~10°C (cốc kín)
Quy cách 190 kg/phuy
Xuất xứ thể hiện trên bao bì Trung Quốc / Hàn Quốc / Nhật Bản

2.1. Chỉ tiêu thương mại tham khảo

Chỉ tiêu Mức tham khảo
Độ tinh khiết ≥ 99,5%
Độ ẩm ≤ 0,05%
Tỷ trọng (20°C) 0,942 – 0,946
Điểm sôi 100 – 101°C
Điểm đông -48°C
Điểm chớp cháy ~10°C (cốc kín)
Chất ức chế trùng hợp MEHQ/Topanol theo yêu cầu
Màu sắc (Pt-Co) ≤ 10
Chỉ tiêu khác Theo COA từng lô

LƯU Ý KỸ THUẬT / Các giá trị trong tài liệu dùng để tham khảo, không thay thế TDS, SDS hoặc COA. Khi nghiệm thu phải đối chiếu hồ sơ của đúng lô hàng được giao. MMA dễ trùng hợp, cần chú ý chất ức chế và điều kiện bảo quản.

3. Đặc điểm nổi bật

  • Monome acrylic hoạt tính, dễ trùng hợp và đồng trùng hợp.
  • Nguyên liệu chính sản xuất PMMA và nhựa acrylic.
  • Khả năng hòa tan tốt trong nhiều dung môi hữu cơ.
  • Sản phẩm polymer có độ trong, độ bền và khả năng chống thời tiết tốt.
  • Ứng dụng rộng rãi từ sơn, keo đến nhựa kỹ thuật.

4. Ứng dụng

4.1. Nhựa và polymer

  • Nguyên liệu sản xuất PMMA (thủy tinh hữu cơ).
  • Sản xuất nhựa acrylic và nhựa tổng hợp.
  • Đồng trùng hợp với vinyl, styrene và các monome khác.
  • Nguyên liệu cho màng phủ và vật liệu composite.
  • Sản xuất chất tạo nhũ và polymer phân tán.

4.2. Sơn, keo và vật liệu phủ

  • Nguyên liệu sơn acrylic và sơn nước.
  • Thành phần keo dán và chất kết dính.
  • Nguyên liệu màng phủ và chất phủ bề mặt.
  • Sản xuất hóa chất trung gian cho ngành sơn.

4.3. Ứng dụng khác

  • Nguyên liệu trong sản xuất vật liệu nha khoa và y tế theo cấp phù hợp.

5. Hướng dẫn sử dụng

  • Sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật và thông số khuyến nghị của nhà sản xuất.
  • Phối trộn với các nguyên liệu/độ tương thích đã được đánh giá.
  • Thử nghiệm tương thích và quy mô nhỏ trước khi đưa vào sản xuất quy mô lớn.
  • Kiểm tra hạn dùng, tình trạng thùng và nhãn trước khi sử dụng.
  • Không trộn chung với hóa chất không tương thích khi chưa có đánh giá kỹ thuật.

6. An toàn, bảo quản và vận chuyển

  • Đeo kính bảo hộ, găng tay, mặt nạ chống hơi hữu cơ và quần áo bảo hộ khi thao tác với Methyl Methacrylate.
  • Làm việc tại nơi thông thoáng; hơi sản phẩm nặng hơn không khí nên dễ tích tụ ở khu vực thấp.
  • Bảo quản tại kho khô ráo, thoáng mát, tách khỏi nguồn nhiệt; đặt thùng trên pallet.
  • Giữ thùng kín khi không sử dụng; tránh xa nguồn lửa, tia lửa, tĩnh điện và nguồn nhiệt.
  • Tách khỏi các chất oxy hóa mạnh và hóa chất không tương thích.
  • Không xả lượng lớn sản phẩm xuống cống, nguồn nước mặt hoặc nước ngầm.
  • Che chắn hàng khỏi mưa, cố định chắc chắn và giữ nguyên nhãn trong quá trình vận chuyển.
  • Nếu hít phải nhiều hơi, đưa người bị nạn ra nơi thoáng khí và gọi cấp cứu. Nếu sản phẩm vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch ít nhất 15 phút.

7. Tiêu chí lựa chọn và nghiệm thu

  • Đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao với yêu cầu kỹ thuật.
  • Kiểm tra ngoại quan, màu sắc, độ trong và tạp chất nhìn thấy được.
  • Kiểm tra tình trạng thùng, niêm phong, nhãn mác và thông tin truy xuất.
  • Đối chiếu SDS khi lưu kho và xử lý sự cố.
  • Kiểm tra độ đồng đều, tạp chất không tan và chỉ tiêu theo từng lô.

8. Câu hỏi thường gặp

• Methyl Methacrylate có CAS Number bao nhiêu?

CAS Number của sản phẩm là 80-62-6.

• Công thức hóa học của sản phẩm là gì?

Công thức hóa học của sản phẩm là C5H8O2.

• Methyl Methacrylate có tan trong nước không?

Sản phẩm có độ hòa tan phù hợp với ứng dụng; thông số cụ thể nên đối chiếu TDS của lô hàng.

• Quy cách đóng gói như thế nào?

Quy cách đóng gói và khối lượng mỗi thùng được ghi trên nhãn và COA của từng lô hàng.

• Có thể phối trộn với dung môi/hóa chất khác không?

Cần thử nghiệm tương thích và tham khảo hướng dẫn kỹ thuật trước khi phối trộn ở quy mô lớn.

• Sản phẩm có bắt buộc bảo quản đặc biệt không?

Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt, nguồn lửa và ánh nắng trực tiếp theo khuyến nghị.

• Cấp công nghiệp có dùng cho thực phẩm/mỹ phẩm không?

Chỉ sử dụng cho ứng dụng mà sản phẩm được chứng nhận cấp và đáp ứng yêu cầu pháp lý tương ứng.

• Làm gì khi nghi ngờ chất lượng lô hàng?

Liên hệ bộ phận kỹ thuật, đối chiếu COA/SDS và giữ mẫu để kiểm tra theo quy trình nghiệm thu.

CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT 3T

Quý khách hàng cần tư vấn nguồn hóa chất?

Vui lòng liên hệ Hóa Chất 3T để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói, chứng từ COA/MSDS và phương án giao hàng phù hợp.