

Dung môi SK-SOL 7
SK-SOL 7 là dung môi hydrocarbon được sản xuất bởi SK Energy (Hàn Quốc), có dải sôi hẹp, bay hơi nhanh và mùi nhẹ. Sản phẩm được dùng trong sơn, mực in, chất tẩy rửa, dung dịch cao su và nhiều ứng dụng công nghiệp.
CHI TIẾT SẢN PHẨM
DUNG MÔI SK-SOL 7 (140KG/PHUY) – DUNG MÔI ĐỐI VỚI HỆ THỐNG SƠN VÀ LÀM SẠCH
SK-SOL 7 là dung môi hydrocarbon được sản xuất bởi SK Energy (Hàn Quốc), có dải sôi hẹp, bay hơi nhanh và mùi nhẹ. Sản phẩm được dùng trong sơn, mực in, chất tẩy rửa, dung dịch cao su và nhiều ứng dụng công nghiệp.
THÔNG TIN SẢN PHẨM / Quy cách giới thiệu: 140 kg/phuy (Hàn Quốc). Sản phẩm dạng lỏng hydrocarbon, rất dễ cháy. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
1. DUNG MÔI SK-SOL 7 (140KG/PHUY) là gì?
SK-SOL 7 là dung môi hydrocarbon thuộc nhóm isoparaffin/aliphatic của SK Energy, có dải sôi khoảng 90–96°C, điểm chớp cháy khoảng -4°C và hàm lượng aromatic rất thấp. Với tốc độ bay hơi nhanh và mùi rất nhẹ, SK-SOL 7 được dùng trong sơn phủ nhanh khô, mực in, chất tẩy rửa, dung dịch cao su và làm dung môi làm sạch bề mặt.
2. Nhận diện và thông tin kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | SK-SOL 7 |
| Tên gọi khác | SK Solvent 7; Isoparaffin Solvent 7 |
| Loại dung môi | Hydrocarbon aliphatic (isoparaffin) |
| CAS No. | 64742-49-0 |
| EC No. | 265-151-9 |
| Hàm lượng aromatic | Rất thấp |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Mùi | Mùi rất nhẹ |
| Độ hòa tan | Không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ |
| Điểm chớp cháy | -4°C (cốc kín) |
| Quy cách | 140 kg/phuy |
| Xuất xứ thể hiện trên bao bì | Hàn Quốc (SK Energy) |
2.1. Chỉ tiêu thương mại tham khảo
| Chỉ tiêu | Mức tham khảo |
|---|---|
| Dải sôi | 90 – 96°C |
| Tỷ trọng (20°C) | ~0,72 |
| Điểm chớp cháy | -4°C (cốc kín) |
| Điểm đông | < -60°C |
| Áp suất hơi (20°C) | ~6 kPa |
| Độ nhớt động học (25°C) | ~0,7 cSt |
| Hàm lượng aromatic | Rất thấp |
| Màu sắc (Saybolt) | +30 tối thiểu |
| Chỉ tiêu khác | Theo COA từng lô |
LƯU Ý KỸ THUẬT / Các giá trị trong tài liệu dùng để tham khảo, không thay thế TDS, SDS hoặc COA. Khi nghiệm thu phải đối chiếu hồ sơ của đúng lô hàng được giao.
3. Đặc điểm nổi bật
- Bay hơi rất nhanh, phù hợp hệ sơn và mực nhanh khô.
- Mùi rất nhẹ, thân thiện với môi trường làm việc.
- Hàm lượng aromatic cực thấp, độ tinh khiết cao.
- Điểm sôi hẹp, ổn định quy trình.
- Khả năng hòa tan tốt với nhựa và dầu khoáng.
4. Ứng dụng
4.1. Sơn và mực in
- Dung môi cho sơn nhanh khô và mực in.
- Điều chỉnh độ nhớt và tốc độ bay hơi hệ dung môi.
- Thành phần chất tẩy rửa và tẩy dầu mỡ.
- Dung môi pha chế keo dán và chất kết dính.
- Pha loãng nhựa và phụ gia.
4.2. Công nghiệp khác
- Dung môi cho dung dịch cao su và chất kết dính.
- Thành phần hóa phẩm mỏ dầu và dung dịch khoan.
- Dung môi làm sạch bề mặt công nghiệp.
- Dung môi tách chiết trong một số quy trình.
4.3. Hóa phẩm gia dụng
- Dung môi trong chất tẩy rửa và hóa phẩm gia dụng.
5. Hướng dẫn sử dụng
- Sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật và thông số khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Phối trộn với các nguyên liệu/độ tương thích đã được đánh giá.
- Thử nghiệm tương thích và quy mô nhỏ trước khi đưa vào sản xuất quy mô lớn.
- Kiểm tra hạn dùng, tình trạng thùng và nhãn trước khi sử dụng.
- Không trộn chung với hóa chất không tương thích khi chưa có đánh giá kỹ thuật.
6. An toàn, bảo quản và vận chuyển
- Đeo kính bảo hộ, găng tay, quần áo chống tĩnh điện và thiết bị phù hợp khi sang chiết hoặc thao tác với SK-SOL 7.
- Làm việc tại nơi thông thoáng, tránh hơi dung môi tích tụ và tiếp xúc lâu với da.
- Bảo quản tại kho khô ráo, thoáng mát; đặt thùng trên pallet và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Giữ thùng kín khi không sử dụng; tránh xa nguồn lửa, tia lửa, tĩnh điện và nguồn nhiệt (sản phẩm dễ cháy).
- Tách khỏi các chất oxy hóa mạnh và hóa chất không tương thích.
- Không xả lượng lớn sản phẩm xuống cống, nguồn nước mặt hoặc nước ngầm.
- Che chắn hàng khỏi mưa, cố định chắc chắn, chống tĩnh điện khi vận chuyển và giữ nguyên nhãn.
- Nếu sản phẩm vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch ít nhất 15 phút. Nếu hít phải nhiều hơi, đưa người bị nạn ra nơi thoáng khí và gọi cấp cứu.
7. Tiêu chí lựa chọn và nghiệm thu
- Đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao với yêu cầu kỹ thuật.
- Kiểm tra ngoại quan, màu sắc, độ trong và tạp chất nhìn thấy được.
- Kiểm tra tình trạng thùng, niêm phong, nhãn mác và thông tin truy xuất.
- Đối chiếu SDS khi lưu kho và xử lý sự cố.
- Kiểm tra độ đồng đều, tạp chất không tan và chỉ tiêu theo từng lô.
8. Câu hỏi thường gặp
• SK-SOL 7 có CAS Number bao nhiêu?
CAS Number của sản phẩm là 64742-49-0.
• Công thức hóa học của sản phẩm là gì?
Công thức hóa học của sản phẩm là Hỗn hợp isoparaffin.
• SK-SOL 7 có tan trong nước không?
Sản phẩm có độ hòa tan phù hợp với ứng dụng; thông số cụ thể nên đối chiếu TDS của lô hàng.
• Quy cách đóng gói như thế nào?
Quy cách đóng gói và khối lượng mỗi thùng được ghi trên nhãn và COA của từng lô hàng.
• Có thể phối trộn với dung môi/hóa chất khác không?
Cần thử nghiệm tương thích và tham khảo hướng dẫn kỹ thuật trước khi phối trộn ở quy mô lớn.
• Sản phẩm có bắt buộc bảo quản đặc biệt không?
Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt, nguồn lửa và ánh nắng trực tiếp theo khuyến nghị.
• Cấp công nghiệp có dùng cho thực phẩm/mỹ phẩm không?
Chỉ sử dụng cho ứng dụng mà sản phẩm được chứng nhận cấp và đáp ứng yêu cầu pháp lý tương ứng.
• Làm gì khi nghi ngờ chất lượng lô hàng?
Liên hệ bộ phận kỹ thuật, đối chiếu COA/SDS và giữ mẫu để kiểm tra theo quy trình nghiệm thu.
CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT 3T
Quý khách hàng cần tư vấn nguồn hóa chất?
Vui lòng liên hệ Hóa Chất 3T để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói, chứng từ COA/MSDS và phương án giao hàng phù hợp.



