

Dung môi Isopropyl Alcohol (IPA)
Isopropyl Alcohol (IPA) là dung môi phân cực trong suốt, không màu, bay hơi nhanh, hòa tan hoàn toàn trong nước và nhiều dung môi hữu cơ. Sản phẩm được dùng rộng rãi trong sản xuất sơn, mực in, tẩy rửa linh kiện điện tử, dược phẩm và mỹ phẩm.
CHI TIẾT SẢN PHẨM
DUNG MÔI ISOPROPYL ALCOHOL (IPA) 160KG – DUNG MÔI PHÂN CỰC ĐA NĂNG, BAY HƠI NHANH
Isopropyl Alcohol (IPA) là dung môi phân cực trong suốt, không màu, bay hơi nhanh, hòa tan hoàn toàn trong nước và nhiều dung môi hữu cơ. Sản phẩm được dùng rộng rãi trong sản xuất sơn, mực in, tẩy rửa linh kiện điện tử, dược phẩm và mỹ phẩm.
THÔNG TIN SẢN PHẨM / Quy cách giới thiệu: 160 kg/phuy. Sản phẩm dạng lỏng không màu, rất dễ cháy. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
1. DUNG MÔI ISOPROPYL ALCOHOL (IPA) 160KG là gì?
Isopropyl Alcohol (IPA) là hợp chất hữu cơ có công thức C3H8O, tồn tại ở dạng chất lỏng không màu với mùi cồn đặc trưng. Nhờ khả năng hòa tan đa năng và bay hơi nhanh, IPA là dung môi quan trọng trong công nghiệp sơn, mực in, chất tẩy rửa, sản xuất dược phẩm, mỹ phẩm và làm sạch bề mặt linh kiện điện tử.
2. Nhận diện và thông tin kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Isopropyl Alcohol (IPA) |
| Tên gọi khác | Isopropanol; 2-Propanol; Propan-2-ol |
| Công thức hóa học | C3H8O |
| CAS No. | 67-63-0 |
| EC No. | 200-661-7 |
| Khối lượng mol | 60,1 g/mol |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Mùi | Mùi cồn đặc trưng |
| Độ hòa tan | Tan hoàn toàn trong nước và nhiều dung môi hữu cơ |
| Điểm chớp cháy | ~12°C (cốc kín) |
| Quy cách | 160 kg/phuy |
| Xuất xứ thể hiện trên bao bì | Malaysia / Hàn Quốc / Singapore |
2.1. Chỉ tiêu thương mại tham khảo
| Chỉ tiêu | Mức tham khảo |
|---|---|
| Độ tinh khiết | ≥ 99,5% |
| Độ ẩm | ≤ 0,1% |
| Tỷ trọng (20°C) | 0,785 – 0,787 |
| Điểm sôi | 82 – 83°C |
| Điểm chớp cháy | ~12°C (cốc kín) |
| Điểm đông | -88°C |
| Độ axit (theo axit acetic) | ≤ 20 ppm |
| Màu sắc (Pt-Co) | ≤ 10 |
| Chỉ tiêu khác | Theo COA từng lô |
LƯU Ý KỸ THUẬT / Các giá trị trong tài liệu dùng để tham khảo, không thay thế TDS, SDS hoặc COA. Khi nghiệm thu phải đối chiếu hồ sơ của đúng lô hàng được giao.
3. Đặc điểm nổi bật
- Bay hơi nhanh, hạn chế cặn và vệt sau khi sử dụng.
- Hòa tan hoàn toàn trong nước và nhiều dung môi hữu cơ.
- Độ tinh khiết cao, phù hợp nhiều cấp ứng dụng.
- Làm sạch tốt bề mặt kim loại, thủy tinh và linh kiện điện tử.
- Nguyên liệu trung gian cho nhiều quy trình tổng hợp hữu cơ.
4. Ứng dụng
4.1. Sơn, mực in và tẩy rửa
- Dung môi cho sơn, mực in, keo dán và chất tẩy rửa.
- Tẩy rửa, làm sạch linh kiện điện tử và bề mặt nhạy cảm.
- Điều chỉnh độ nhớt và bay hơi hệ dung môi.
- Chất khử trùng và vệ sinh bề mặt.
- Pha loãng nhựa và phụ gia.
4.2. Dược phẩm và mỹ phẩm
- Dung môi trong sản xuất dược phẩm và mỹ phẩm.
- Thành phần chất sát khuẩn và dung dịch vệ sinh.
- Nguyên liệu tổng hợp hóa dược và hóa chất trung gian.
- Dung môi phòng thí nghiệm và phân tích.
4.3. Công nghiệp khác
- Dung môi trong chất chống đông và dung dịch kỹ thuật.
5. Hướng dẫn sử dụng
- Sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật và thông số khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Phối trộn với các nguyên liệu/độ tương thích đã được đánh giá.
- Thử nghiệm tương thích và quy mô nhỏ trước khi đưa vào sản xuất quy mô lớn.
- Kiểm tra hạn dùng, tình trạng thùng và nhãn trước khi sử dụng.
- Không trộn chung với hóa chất không tương thích khi chưa có đánh giá kỹ thuật.
6. An toàn, bảo quản và vận chuyển
- Đeo kính bảo hộ, găng tay, quần áo chống tĩnh điện và thiết bị phù hợp khi sang chiết hoặc thao tác với Isopropyl Alcohol.
- Làm việc tại nơi thông thoáng, tránh hơi dung môi tích tụ và tiếp xúc lâu với da.
- Bảo quản tại kho khô ráo, thoáng mát; đặt thùng trên pallet và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Giữ thùng kín khi không sử dụng; tránh xa nguồn lửa, tia lửa, tĩnh điện và nguồn nhiệt (sản phẩm dễ cháy).
- Tách khỏi các chất oxy hóa mạnh và hóa chất không tương thích.
- Không xả lượng lớn sản phẩm xuống cống, nguồn nước mặt hoặc nước ngầm.
- Che chắn hàng khỏi mưa, cố định chắc chắn, chống tĩnh điện khi vận chuyển và giữ nguyên nhãn.
- Nếu sản phẩm vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch ít nhất 15 phút. Nếu hít phải nhiều hơi, đưa người bị nạn ra nơi thoáng khí và gọi cấp cứu.
7. Tiêu chí lựa chọn và nghiệm thu
- Đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao với yêu cầu kỹ thuật.
- Kiểm tra ngoại quan, màu sắc, độ trong và tạp chất nhìn thấy được.
- Kiểm tra tình trạng thùng, niêm phong, nhãn mác và thông tin truy xuất.
- Đối chiếu SDS khi lưu kho và xử lý sự cố.
- Kiểm tra độ đồng đều, tạp chất không tan và chỉ tiêu theo từng lô.
8. Câu hỏi thường gặp
• Isopropyl Alcohol có CAS Number bao nhiêu?
CAS Number của sản phẩm là 67-63-0.
• Công thức hóa học của sản phẩm là gì?
Công thức hóa học của sản phẩm là C3H8O.
• Isopropyl Alcohol có tan trong nước không?
Sản phẩm có độ hòa tan phù hợp với ứng dụng; thông số cụ thể nên đối chiếu TDS của lô hàng.
• Quy cách đóng gói như thế nào?
Quy cách đóng gói và khối lượng mỗi thùng được ghi trên nhãn và COA của từng lô hàng.
• Có thể phối trộn với dung môi/hóa chất khác không?
Cần thử nghiệm tương thích và tham khảo hướng dẫn kỹ thuật trước khi phối trộn ở quy mô lớn.
• Sản phẩm có bắt buộc bảo quản đặc biệt không?
Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt, nguồn lửa và ánh nắng trực tiếp theo khuyến nghị.
• Cấp công nghiệp có dùng cho thực phẩm/mỹ phẩm không?
Chỉ sử dụng cho ứng dụng mà sản phẩm được chứng nhận cấp và đáp ứng yêu cầu pháp lý tương ứng.
• Làm gì khi nghi ngờ chất lượng lô hàng?
Liên hệ bộ phận kỹ thuật, đối chiếu COA/SDS và giữ mẫu để kiểm tra theo quy trình nghiệm thu.
CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT 3T
Quý khách hàng cần tư vấn nguồn hóa chất?
Vui lòng liên hệ Hóa Chất 3T để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói, chứng từ COA/MSDS và phương án giao hàng phù hợp.

