

Cyclohexanone (CYC)
Cyclohexanone Cyc 190Kg dạng xeton mạch vòng (ketone), tan một phần trong nước; tan tốt trong dung môi hữu cơ, dùng cho ứng dụng công nghiệp.
CHI TIẾT SẢN PHẨM
Cyclohexanone (Cyc) (190Kg) – HÓA CHẤT 3T
Cyclohexanone (Cyc) (190Kg) là xeton mạch vòng (ketone) được Hóa Chất 3T cung cấp với quy cách 190 kg/phuy, dùng cho các ứng dụng công nghiệp. Sản phẩm có tan một phần trong nước; tan tốt trong dung môi hữu cơ.
THÔNG TIN SẢN PHẨM / Quy cách giới thiệu: 190 kg/phuy. Sản phẩm là xeton mạch vòng (ketone). Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
1. CYCLOHEXANONE (CYC) (190KG) là gì?
Cyclohexanone (Cyc) (190Kg) (tên gọi khác Cyclohexanone; CYC; Oxocyclohexane, CAS 108-94-1, công thức C6H10O) là xeton mạch vòng (ketone). Sản phẩm có ngoại quan chất lỏng không màu đến vàng nhạt, mùi giống bạc hà, đặc trưng, tan một phần trong nước; tan tốt trong dung môi hữu cơ. Điểm chớp cháy khoảng ~44°C (cốc kín). Quy cách đóng gói giới thiệu 190 kg/phuy; xuất xứ thể hiện trên bao bì: Trung Quốc / Hàn Quốc. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
2. Nhận diện và thông tin kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Cyclohexanone (Cyc) (190Kg) |
| Tên gọi khác | Cyclohexanone; CYC; Oxocyclohexane |
| Loại | Xeton mạch vòng (Ketone) |
| CAS No. | 108-94-1 |
| EC No. | 203-631-1 |
| Công thức hóa học | C6H10O |
| Ngoại quan | Chất lỏng không màu đến vàng nhạt |
| Mùi | Mùi giống bạc hà, đặc trưng |
| Độ hòa tan | Tan một phần trong nước; tan tốt trong dung môi hữu cơ |
| Điểm chớp cháy | ~44°C (cốc kín) |
| Quy cách | 190 kg/phuy |
| Xuất xứ thể hiện trên bao bì | Trung Quốc / Hàn Quốc |
2.1. Chỉ tiêu thương mại tham khảo
| Chỉ tiêu | Mức tham khảo |
|---|---|
| Độ sôi | ~155,6°C |
| Tỷ trọng (20°C) | ~0,947 |
| Điểm chớp cháy | ~44°C (cốc kín) |
| Điểm nóng chảy | ~-32°C |
| Độ nhớt (25°C) | ~2,2 mPa·s |
| Độ tinh khiết | ≥ 99,5% |
| Hàm lượng nước | ≤ 0,1% |
| Chỉ số axit | ≤ 0,05 mg KOH/g |
| Chỉ tiêu khác | Theo COA từng lô |
LƯU Ý KỸ THUẬT / Các giá trị trong tài liệu dùng để tham khảo, không thay thế TDS, SDS hoặc COA. Khi nghiệm thu phải đối chiếu hồ sơ của đúng lô hàng được giao.
3. Đặc điểm nổi bật
- Khả năng hòa tan rất mạnh nhiều loại polymer và nhựa.
- Độ tinh khiết cao.
- Tốc độ bay hơi trung bình.
- Là nguyên liệu trung gian quan trọng.
- Ổn định trong bảo quản.
4. Ứng dụng
4.1. Nguyên liệu hóa chất trung gian
- Tiền chất sản xuất caprolactam (Nylon 6), axit adipic (Nylon 66).
- Nguyên liệu sản xuất caprolactam (Nylon 6).
- Nguyên liệu sản xuất axit adipic (Nylon 66).
- Nguyên liệu tổng hợp cyclohexanone resin và hóa chất trung gian.
- Dung môi phản ứng trong tổng hợp hữu cơ.
4.2. Dung môi công nghiệp
- Dung môi pha sơn, mực in, chất phủ.
- Dung môi cho PVC, keo dán, chất kết dính.
- Dung môi tẩy rửa công nghiệp.
- Dung môi sản xuất thuốc bảo vệ thực vật.
4.3. Khác
- Dung môi trong sản xuất thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.
5. Hướng dẫn sử dụng
- Sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
- Thử nghiệm tương thích trước khi dùng quy mô lớn.
- Đậy kín thùng khi không sử dụng.
- Kiểm tra nhãn trước khi dùng.
- Không trộn với chất oxy hóa mạnh.
6. An toàn, bảo quản và vận chuyển
- Dễ cháy; tránh xa nguồn lửa, tia lửa.
- Đeo kính, găng tay bảo hộ.
- Làm việc nơi thông thoáng.
- Bảo quản thùng kín nơi khô mát.
- Tách khỏi chất oxy hóa mạnh.
- Không xả thải xuống nguồn nước.
- Tránh tiếp xúc lâu với da.
- Nếu vào mắt, rửa ngay với nước sạch ít nhất 15 phút.
7. Tiêu chí lựa chọn và nghiệm thu
- Đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao với yêu cầu kỹ thuật.
- Kiểm tra ngoại quan, màu sắc, độ trong và tạp chất nhìn thấy được.
- Kiểm tra tình trạng thùng, niêm phong, nhãn mác và thông tin truy xuất.
- Đối chiếu SDS khi lưu kho và xử lý sự cố.
- Kiểm tra độ đồng đều, tạp chất không tan và chỉ tiêu theo từng lô.
8. Câu hỏi thường gặp
• CAS Number của sản phẩm là bao nhiêu?
CAS Number của sản phẩm là 108-94-1.
• Công thức hóa học của sản phẩm là gì?
Công thức hóa học của sản phẩm là C6H10O.
• Sản phẩm có tan trong nước không?
Độ hòa tan của sản phẩm: tan một phần trong nước; tan tốt trong dung môi hữu cơ.
• Quy cách đóng gói như thế nào?
Quy cách đóng gói giới thiệu là 190 kg/phuy; thông tin chi tiết ghi trên nhãn và COA của từng lô hàng.
• Có thể phối trộn với dung môi/hóa chất khác không?
Cần thử nghiệm tương thích và tham khảo hướng dẫn kỹ thuật trước khi phối trộn ở quy mô lớn.
• Sản phẩm có bắt buộc bảo quản đặc biệt không?
Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt, nguồn lửa và ánh nắng trực tiếp theo khuyến nghị.
• Cấp công nghiệp có dùng cho thực phẩm/mỹ phẩm không?
Chỉ sử dụng cho ứng dụng mà sản phẩm được chứng nhận cấp và đáp ứng yêu cầu pháp lý tương ứng.
• Làm gì khi nghi ngờ chất lượng lô hàng?
Liên hệ bộ phận kỹ thuật, đối chiếu COA/SDS và giữ mẫu để kiểm tra theo quy trình nghiệm thu.
CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT 3T
Quý khách hàng cần tư vấn nguồn hóa chất?
Vui lòng liên hệ Hóa Chất 3T để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói, chứng từ COA/MSDS và phương án giao hàng phù hợp.
