

Ammonium Sulphate
Ammonium Sulphate, còn gọi là Ammonium Sulfate, Amoni Sulfat, đạm SA hoặc phân SA, là muối vô cơ có công thức (NH₄)₂SO₄. Sản phẩm thường tồn tại ở dạng tinh thể hoặc hạt màu trắng, không mùi, tan tốt trong nước và được sử dụng rộng rãi trong sản xuất phân bón, hóa chất công nghiệp, vật liệu gỗ, nuôi cấy vi sinh, bột chữa cháy, xử lý giấy, dệt may và công nghệ sinh học.
CHI TIẾT SẢN PHẨM
AMMONIUM SULPHATE (AMONI SULFAT) 50KG – NGUỒN CUNG CẤP NITƠ VÀ LƯU HUỲNH
Ammonium Sulphate, còn gọi là Ammonium Sulfate, Amoni Sulfat, đạm SA hoặc phân SA, là muối vô cơ có công thức (NH₄)₂SO₄. Sản phẩm thường tồn tại ở dạng tinh thể hoặc hạt màu trắng, không mùi, tan tốt trong nước và được sử dụng rộng rãi trong sản xuất phân bón, hóa chất công nghiệp, vật liệu gỗ, nuôi cấy vi sinh, bột chữa cháy, xử lý giấy, dệt may và công nghệ sinh học.
THÔNG TIN SẢN PHẨM / Quy cách giới thiệu: 50 kg/bao. Bao bì sản phẩm thể hiện Nitrogen ≥ 21% và Sulphur ≥ 24%. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
1. Ammonium Sulphate là gì?
Ammonium Sulphate là muối amoni của axit sulfuric, được cấu tạo từ hai ion amoni NH₄⁺ và một ion sulfat SO₄²⁻. Cấp phân bón thương mại thường cung cấp khoảng 20–21% nitơ và 23–24% lưu huỳnh. Nitơ dạng amoni hỗ trợ sự phát triển của cây, trong khi lưu huỳnh tham gia hình thành axit amin, protein và enzyme.
2. Nhận diện và thông tin kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ammonium Sulphate |
| Tên tiếng Việt | Amoni Sulfat |
| Tên gọi khác | Ammonium Sulfate, Đạm SA, Phân SA, Sulphate of Ammonia |
| Công thức hóa học | (NH₄)₂SO₄ |
| CAS No. | 7783-20-2 |
| EC No. | 231-984-1 |
| Khối lượng mol | 132,14 g/mol |
| Ngoại quan | Tinh thể hoặc hạt rắn màu trắng/trắng ngà |
| Mùi | Không mùi |
| Độ hòa tan | Tan tốt trong nước |
| Quy cách | 50 kg/bao |
| Xuất xứ thể hiện trên bao bì | Đài Loan |
2.1. Chỉ tiêu thương mại tham khảo
| Chỉ tiêu | Mức tham khảo |
|---|---|
| Nitơ tổng số | Khoảng 20–21%; bao bì thể hiện ≥ 21% |
| Lưu huỳnh | Khoảng 23–24%; bao bì thể hiện ≥ 24% |
| Độ ẩm | Thường ≤ 0,5–1,0%, tùy cấp và nhà sản xuất |
| Axit tự do | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất và COA |
| Kích thước hạt | Theo cấp tinh thể hoặc cấp hạt |
| Tạp chất không tan | Theo COA từng lô |
| Tính cháy | Không cháy trong điều kiện thông thường |
| Độ ổn định | Ổn định khi bảo quản khô ráo |
| Gia nhiệt mạnh | Có thể phân hủy và sinh khí gây hại |
LƯU Ý KỸ THUẬT / Các giá trị trong tài liệu dùng để tham khảo, không thay thế TDS, SDS hoặc COA. Khi nghiệm thu phải đối chiếu hồ sơ của đúng lô hàng được giao.
3. Đặc điểm nổi bật
- Cung cấp đồng thời nguồn nitơ dạng amoni và lưu huỳnh dạng sulfat.
- Tan tốt trong nước, thuận tiện cho phối trộn và chuẩn bị dung dịch phù hợp.
- Dạng rắn dễ định lượng, vận chuyển và lưu kho khi được bảo vệ khỏi độ ẩm.
- Không bổ sung phospho và kali, phù hợp với công thức cần riêng nguồn N và S.
- Quy cách 50 kg/bao phù hợp nhu cầu sản xuất, thương mại và phân phối.
4. Ứng dụng
4.1. Sản xuất và phối trộn phân bón
- Làm nguồn nitơ và lưu huỳnh cho cây trồng.
- Sản xuất phân bón đơn, phối trộn NPK và phân bón chuyên dùng.
- Bổ sung lưu huỳnh cho đất thiếu hụt và điều chỉnh công thức dinh dưỡng.
- Sử dụng trực tiếp theo kết quả phân tích đất và hướng dẫn kỹ thuật.
- Sản phẩm thường được cân nhắc cho lúa, ngô, mía, cà phê, chè, cây ăn quả, rau màu và cây công nghiệp. Liều lượng cần dựa trên loại cây, giai đoạn sinh trưởng, pH đất, chế độ tưới và chương trình dinh dưỡng hiện có.
4.2. Ứng dụng công nghiệp
- Làm nguồn amoni hoặc nguyên liệu trung gian trong một số quy trình hóa chất.
- Hỗ trợ một số quy trình dệt nhuộm, xử lý sợi và hoàn tất vật liệu sau khi đánh giá tương thích.
- Dùng trong một số công thức vật liệu gỗ, giấy, dệt chống cháy và bột chữa cháy.
- Có thể sử dụng trong hệ thống xử lý nước được thiết kế chuyên biệt.
4.3. Phòng thí nghiệm và công nghệ sinh học
- Ammonium Sulphate có độ tinh khiết phù hợp có thể được dùng trong kỹ thuật kết tủa protein “salting out”, nuôi cấy vi sinh hoặc lên men. Không mặc nhiên sử dụng cấp phân bón hoặc cấp công nghiệp cho phòng thí nghiệm, thực phẩm, dược phẩm hay thức ăn chăn nuôi.
5. Hướng dẫn sử dụng
- Bón trực tiếp vào đất, bón lót hoặc bón thúc theo quy trình canh tác.
- Phối trộn với các loại phân bón tương thích.
- Hòa tan để sử dụng trong hệ thống phù hợp hoặc làm nguyên liệu sản xuất.
- Thử nghiệm tương thích trước khi phối trộn hoặc đưa vào quy trình quy mô lớn.
- Không nên áp dụng một liều lượng chung cho mọi loại cây và đất. Đối với sản xuất công nghiệp, cần đánh giá ảnh hưởng đến pH, khả năng hòa tan, thiết bị và độ ổn định của thành phẩm trước khi sử dụng đại trà.
6. An toàn, bảo quản và vận chuyển
- Đeo kính, găng tay, quần áo bảo hộ và khẩu trang chống bụi khi sang chiết hoặc thao tác.
- Làm việc tại nơi thông thoáng, hạn chế tạo bụi và tránh hít bụi.
- Bảo quản tại kho khô ráo, thoáng mát; đặt bao trên pallet và tránh tiếp xúc trực tiếp với nền.
- Giữ bao bì kín; tránh mưa, độ ẩm cao, ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt mạnh.
- Tách khỏi chất kiềm, nitrit và hóa chất không tương thích.
- Không xả lượng lớn sản phẩm xuống cống, nguồn nước mặt hoặc nước ngầm.
- Che chắn hàng khỏi mưa, cố định chắc chắn và giữ nguyên nhãn trong quá trình vận chuyển.
- Nếu sản phẩm vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch ít nhất 15 phút. Nếu hít phải nhiều bụi, đưa người bị ảnh hưởng ra nơi thoáng khí. Khi triệu chứng kéo dài, liên hệ cơ sở y tế và cung cấp SDS của sản phẩm.
7. Tiêu chí lựa chọn và nghiệm thu
- Hàm lượng nitơ, lưu huỳnh, độ ẩm và độ axit tự do.
- Ngoại quan, độ đồng đều hạt và tình trạng vón cục.
- Tạp chất không tan và giới hạn tạp chất theo ứng dụng.
- Nguồn gốc, nhà sản xuất, tình trạng bao bì, COA và SDS.
- Mức độ phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và quy trình thực tế của nhà máy.
8. Câu hỏi thường gặp
• Ammonium Sulphate có phải là đạm SA không?
Có. Đây là tên gọi phổ biến của Ammonium Sulphate trong lĩnh vực nông nghiệp.
• Công thức hóa học của sản phẩm là gì?
Công thức hóa học là (NH₄)₂SO₄, CAS Number 7783-20-2 và khối lượng mol 132,14 g/mol.
• Sản phẩm chứa bao nhiêu nitơ và lưu huỳnh?
Cấp phổ biến thường chứa khoảng 20–21% nitơ và 23–24% lưu huỳnh. Chỉ tiêu chính thức phải được xác nhận bằng COA.
• Ammonium Sulphate có tan trong nước không?
Có. Sản phẩm tan tốt trong nước, thuận tiện cho phối trộn và nhiều quy trình sản xuất.
• Sản phẩm có làm giảm pH đất không?
Quá trình chuyển hóa nitơ amoni có thể làm giảm pH đất theo thời gian. Cần theo dõi pH và sử dụng theo khuyến cáo kỹ thuật.
• Có thể trộn với vôi không?
Không nên trộn và lưu trữ lâu với vôi hoặc vật liệu kiềm khi chưa có đánh giá kỹ thuật vì có thể giải phóng amoniac và gây thất thoát nitơ.
• Cấp công nghiệp có dùng cho thực phẩm được không?
Không. Chỉ sử dụng sản phẩm được chứng nhận đúng cấp và đáp ứng yêu cầu pháp lý của ứng dụng thực phẩm.
• Vì sao sản phẩm bị vón cục?
Độ ẩm cao, bao bì hở hoặc hàng tiếp xúc nền ẩm có thể làm sản phẩm đóng bánh và giảm khả năng chảy.
CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT 3T
Quý khách hàng cần tư vấn nguồn hóa chất?
Vui lòng liên hệ Hóa Chất 3T để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói, chứng từ COA/MSDS và phương án giao hàng phù hợp.

