

Trichloroethylene (TCE)
Trichloroethylene Tce 300Kg dạng dung môi clo hóa (chlorinated solvent), tan nhẹ trong nước; tan tốt trong dung môi hữu cơ, dùng cho ứng dụng công nghiệp.
CHI TIẾT SẢN PHẨM
Trichloroethylene (Tce) (300Kg) – HÓA CHẤT 3T
Trichloroethylene (Tce) (300Kg) là dung môi clo hóa (chlorinated solvent) được Hóa Chất 3T cung cấp với quy cách 300 kg/phuy, dùng cho các ứng dụng công nghiệp. Sản phẩm có tan nhẹ trong nước; tan tốt trong dung môi hữu cơ.
THÔNG TIN SẢN PHẨM / Quy cách giới thiệu: 300 kg/phuy. Sản phẩm là dung môi clo hóa (chlorinated solvent). Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
1. TRICHLOROETHYLENE (TCE) (300KG) là gì?
Trichloroethylene (Tce) (300Kg) (tên gọi khác Trichloroethylene; TCE; Trichloroethene, CAS 79-01-6, công thức C2HCl3) là dung môi clo hóa (chlorinated solvent). Sản phẩm có ngoại quan chất lỏng không màu, trong suốt, mùi đặc trưng nhẹ, tan nhẹ trong nước; tan tốt trong dung môi hữu cơ. Điểm chớp cháy khoảng Không cháy (không có điểm chớp cháy). Quy cách đóng gói giới thiệu 300 kg/phuy; xuất xứ thể hiện trên bao bì: Trung Quốc / Nhật Bản. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
2. Nhận diện và thông tin kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Trichloroethylene (Tce) (300Kg) |
| Tên gọi khác | Trichloroethylene; TCE; Trichloroethene |
| Loại | Dung môi clo hóa (Chlorinated solvent) |
| CAS No. | 79-01-6 |
| EC No. | 201-167-4 |
| Công thức hóa học | C2HCl3 |
| Ngoại quan | Chất lỏng không màu, trong suốt |
| Mùi | Mùi đặc trưng nhẹ |
| Độ hòa tan | Tan nhẹ trong nước; tan tốt trong dung môi hữu cơ |
| Điểm chớp cháy | Không cháy (không có điểm chớp cháy) |
| Quy cách | 300 kg/phuy |
| Xuất xứ thể hiện trên bao bì | Trung Quốc / Nhật Bản |
2.1. Chỉ tiêu thương mại tham khảo
| Chỉ tiêu | Mức tham khảo |
|---|---|
| Độ sôi | ~87°C |
| Tỷ trọng (20°C) | ~1,46 |
| Điểm chớp cháy | Không cháy |
| Độ nhớt (20°C) | ~0,57 mPa·s |
| Độ tinh khiết | ≥ 99,5% |
| Hàm lượng nước | ≤ 0,02% |
| Tính axit (HCL) | ≤ 10 ppm |
| Dư lượng không bay hơi | ≤ 10 ppm |
| Chỉ tiêu khác | Theo COA từng lô |
LƯU Ý KỸ THUẬT / Các giá trị trong tài liệu dùng để tham khảo, không thay thế TDS, SDS hoặc COA. Khi nghiệm thu phải đối chiếu hồ sơ của đúng lô hàng được giao.
3. Đặc điểm nổi bật
- Khả năng tẩy dầu mỡ rất mạnh.
- Không cháy, an toàn trong vận hành.
- Bay hơi nhanh, không để lại cặn.
- Tỷ trọng cao, dễ phân tách nước.
- Ổn định khi có chất ổn định thích hợp.
4. Ứng dụng
4.1. Tẩy dầu mỡ kim loại
- Tẩy dầu mỡ chi tiết cơ khí, linh kiện điện tử, kim loại trước khi mạ.
- Tẩy dầu mỡ chi tiết cơ khí trước khi mạ.
- Tẩy sạch linh kiện điện tử và bảng mạch.
- Tẩy dầu mỡ kim loại trước gia công.
- Tẩy dầu mỡ trong bảo dưỡng thiết bị công nghiệp.
4.2. Làm sạch công nghiệp
- Dung môi làm sạch chính xác trong điện tử.
- Dung môi chiết tách trong công nghiệp.
- Dung môi làm sạch thiết bị.
- Dung môi làm sạch thiết bị công nghiệp.
4.3. Trung gian hóa chất
- Nguyên liệu tổng hợp hóa chất (chlorofluorocarbon, HFC).
5. Hướng dẫn sử dụng
- Sử dụng trong thiết bị kín, có hệ thống thu hồi hơi.
- Theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
- Kiểm tra thiết bị và quy trình trước khi dùng.
- Kiểm tra nhãn và hạn dùng trước khi dùng.
- Không trộn với hóa chất không tương thích.
6. An toàn, bảo quản và vận chuyển
- Hơi nặng hơn không khí, có thể tích tụ; làm việc nơi thông thoáng.
- Đeo kính, găng tay, mặt nạ phù hợp khi thao tác.
- Tránh tiếp xúc lâu với da và hít hơi.
- Bảo quản thùng kín nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
- Tránh xa nguồn nhiệt cao (tạo khí độc).
- Không xả thải xuống nguồn nước.
- Tuân thủ quy định về kiểm soát dung môi clo hóa.
- Nếu hít phải nhiều hơi, đưa ra nơi thoáng khí và đến cơ sở y tế.
7. Tiêu chí lựa chọn và nghiệm thu
- Đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao với yêu cầu kỹ thuật.
- Kiểm tra ngoại quan, màu sắc, độ trong và tạp chất nhìn thấy được.
- Kiểm tra tình trạng thùng, niêm phong, nhãn mác và thông tin truy xuất.
- Đối chiếu SDS khi lưu kho và xử lý sự cố.
- Kiểm tra độ đồng đều, tạp chất không tan và chỉ tiêu theo từng lô.
8. Câu hỏi thường gặp
• CAS Number của sản phẩm là bao nhiêu?
CAS Number của sản phẩm là 79-01-6.
• Công thức hóa học của sản phẩm là gì?
Công thức hóa học của sản phẩm là C2HCl3.
• Sản phẩm có tan trong nước không?
Độ hòa tan của sản phẩm: tan nhẹ trong nước; tan tốt trong dung môi hữu cơ.
• Quy cách đóng gói như thế nào?
Quy cách đóng gói giới thiệu là 300 kg/phuy; thông tin chi tiết ghi trên nhãn và COA của từng lô hàng.
• Có thể phối trộn với dung môi/hóa chất khác không?
Cần thử nghiệm tương thích và tham khảo hướng dẫn kỹ thuật trước khi phối trộn ở quy mô lớn.
• Sản phẩm có bắt buộc bảo quản đặc biệt không?
Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt, nguồn lửa và ánh nắng trực tiếp theo khuyến nghị.
• Cấp công nghiệp có dùng cho thực phẩm/mỹ phẩm không?
Chỉ sử dụng cho ứng dụng mà sản phẩm được chứng nhận cấp và đáp ứng yêu cầu pháp lý tương ứng.
• Làm gì khi nghi ngờ chất lượng lô hàng?
Liên hệ bộ phận kỹ thuật, đối chiếu COA/SDS và giữ mẫu để kiểm tra theo quy trình nghiệm thu.
CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT 3T
Quý khách hàng cần tư vấn nguồn hóa chất?
Vui lòng liên hệ Hóa Chất 3T để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói, chứng từ COA/MSDS và phương án giao hàng phù hợp.
