

Topsol S97
Topsol S97 149Kg dạng dung môi hydrocarbon aliphatic, không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ, dùng cho ứng dụng công nghiệp.
CHI TIẾT SẢN PHẨM
Topsol S97 (149Kg) – HÓA CHẤT 3T
Topsol S97 (149Kg) là dung môi hydrocarbon aliphatic được Hóa Chất 3T cung cấp với quy cách 149 kg/phuy, dùng cho các ứng dụng công nghiệp. Sản phẩm có không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ.
THÔNG TIN SẢN PHẨM / Quy cách giới thiệu: 149 kg/phuy. Sản phẩm là dung môi hydrocarbon aliphatic. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
1. TOPSOL S97 (149KG) là gì?
Topsol S97 (149Kg) (tên gọi khác Topsol S97; Dung môi hydrocarbon aliphatic, CAS 64742-48-9, công thức Hỗn hợp hydrocarbon aliphatic) là dung môi hydrocarbon aliphatic. Sản phẩm có ngoại quan chất lỏng không màu, trong suốt, mùi hydrocarbon nhẹ, không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ. Điểm chớp cháy khoảng ~35–45°C (cốc kín). Quy cách đóng gói giới thiệu 149 kg/phuy; xuất xứ thể hiện trên bao bì: Hàn Quốc / Trung Quốc. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
2. Nhận diện và thông tin kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Topsol S97 (149Kg) |
| Tên gọi khác | Topsol S97; Dung môi hydrocarbon aliphatic |
| Loại | Dung môi hydrocarbon aliphatic |
| CAS No. | 64742-48-9 |
| EC No. | 265-150-3 |
| Công thức hóa học | Hỗn hợp hydrocarbon aliphatic |
| Ngoại quan | Chất lỏng không màu, trong suốt |
| Mùi | Mùi hydrocarbon nhẹ |
| Độ hòa tan | Không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ |
| Điểm chớp cháy | ~35–45°C (cốc kín) |
| Quy cách | 149 kg/phuy |
| Xuất xứ thể hiện trên bao bì | Hàn Quốc / Trung Quốc |
2.1. Chỉ tiêu thương mại tham khảo
| Chỉ tiêu | Mức tham khảo |
|---|---|
| Dải sôi (IBP–DP) | ~175–195°C |
| Tỷ trọng (15°C) | ~0,75–0,78 |
| Điểm chớp cháy | ~35–45°C (cốc kín) |
| Hàm lượng aromatic | Thấp |
| Điểm anilin | ~70–80 |
| Hàm lượng nước | ≤ 0,02% |
| Ngoại quan | Trong, không tạp chất |
| Chỉ số Kauri-Butanol (KB) | ~32 |
| Chỉ tiêu khác | Theo COA từng lô |
LƯU Ý KỸ THUẬT / Các giá trị trong tài liệu dùng để tham khảo, không thay thế TDS, SDS hoặc COA. Khi nghiệm thu phải đối chiếu hồ sơ của đúng lô hàng được giao.
3. Đặc điểm nổi bật
- Tốc độ bay hơi nhanh–trung bình.
- Khả năng hòa tan dầu và nhựa tốt.
- Hàm lượng aromatic thấp, ít mùi.
- Điểm sôi ổn định, dễ sử dụng.
- Ổn định trong bảo quản.
4. Ứng dụng
4.1. Sơn và mực in
- Dung môi pha sơn và mực in.
- Pha loãng nhựa alkyd.
- Dung môi cho sơn phun công nghiệp.
- Dung môi pha loãng sơn alkyd, epoxy và sơn dầu.
- Dung môi điều chỉnh độ nhớt và tốc độ bay hơi hệ sơn.
4.2. Tẩy rửa công nghiệp
- Dung môi tẩy dầu mỡ.
- Làm sạch linh kiện, chi tiết máy.
- Thành phần hóa phẩm tẩy rửa.
- Dung môi pha chế keo dán và chất kết dính.
4.3. Khác
- Dung môi pha chế keo dán và chất kết dính.
5. Hướng dẫn sử dụng
- Sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
- Thử nghiệm tương thích trước khi dùng quy mô lớn.
- Đậy kín thùng khi không sử dụng.
- Kiểm tra nhãn trước khi dùng.
- Không trộn với hóa chất không tương thích.
6. An toàn, bảo quản và vận chuyển
- Dễ cháy; tránh xa nguồn lửa.
- Đeo kính, găng tay bảo hộ.
- Làm việc nơi thông thoáng.
- Bảo quản thùng kín nơi khô mát.
- Tách khỏi chất oxy hóa mạnh.
- Không xả thải xuống nguồn nước.
- Chống tĩnh điện khi vận chuyển.
- Nếu vào mắt, rửa ngay với nước sạch ít nhất 15 phút.
7. Tiêu chí lựa chọn và nghiệm thu
- Đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao với yêu cầu kỹ thuật.
- Kiểm tra ngoại quan, màu sắc, độ trong và tạp chất nhìn thấy được.
- Kiểm tra tình trạng thùng, niêm phong, nhãn mác và thông tin truy xuất.
- Đối chiếu SDS khi lưu kho và xử lý sự cố.
- Kiểm tra độ đồng đều, tạp chất không tan và chỉ tiêu theo từng lô.
8. Câu hỏi thường gặp
• CAS Number của sản phẩm là bao nhiêu?
CAS Number của sản phẩm là 64742-48-9.
• Công thức hóa học của sản phẩm là gì?
Công thức hóa học của sản phẩm là Hỗn hợp hydrocarbon aliphatic.
• Sản phẩm có tan trong nước không?
Độ hòa tan của sản phẩm: không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ.
• Quy cách đóng gói như thế nào?
Quy cách đóng gói giới thiệu là 149 kg/phuy; thông tin chi tiết ghi trên nhãn và COA của từng lô hàng.
• Có thể phối trộn với dung môi/hóa chất khác không?
Cần thử nghiệm tương thích và tham khảo hướng dẫn kỹ thuật trước khi phối trộn ở quy mô lớn.
• Sản phẩm có bắt buộc bảo quản đặc biệt không?
Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt, nguồn lửa và ánh nắng trực tiếp theo khuyến nghị.
• Cấp công nghiệp có dùng cho thực phẩm/mỹ phẩm không?
Chỉ sử dụng cho ứng dụng mà sản phẩm được chứng nhận cấp và đáp ứng yêu cầu pháp lý tương ứng.
• Làm gì khi nghi ngờ chất lượng lô hàng?
Liên hệ bộ phận kỹ thuật, đối chiếu COA/SDS và giữ mẫu để kiểm tra theo quy trình nghiệm thu.
CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT 3T
Quý khách hàng cần tư vấn nguồn hóa chất?
Vui lòng liên hệ Hóa Chất 3T để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói, chứng từ COA/MSDS và phương án giao hàng phù hợp.



