

Solvent D60
Solvent D60 158Kg dạng dung môi hydrocarbon aliphatic khử thơm, không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ, dùng cho ứng dụng công nghiệp.
CHI TIẾT SẢN PHẨM
Solvent D60 (158Kg) – HÓA CHẤT 3T
Solvent D60 (158Kg) là dung môi hydrocarbon aliphatic khử thơm được Hóa Chất 3T cung cấp với quy cách 158 kg/phuy, dùng cho các ứng dụng công nghiệp. Sản phẩm có không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ.
THÔNG TIN SẢN PHẨM / Quy cách giới thiệu: 158 kg/phuy. Sản phẩm là dung môi hydrocarbon aliphatic khử thơm. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
1. SOLVENT D60 (158KG) là gì?
Solvent D60 (158Kg) (tên gọi khác Exxsol D60; Aliphatic Solvent D60; Dung môi aliphatic, CAS 64742-47-8, công thức Hỗn hợp hydrocarbon aliphatic C9–C12) là dung môi hydrocarbon aliphatic khử thơm. Sản phẩm có ngoại quan chất lỏng không màu, trong suốt, mùi hydrocarbon nhẹ, không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ. Điểm chớp cháy khoảng ~43–66°C (cốc kín). Quy cách đóng gói giới thiệu 158 kg/phuy; xuất xứ thể hiện trên bao bì: Hàn Quốc / Trung Quốc. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
2. Nhận diện và thông tin kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Solvent D60 (158Kg) |
| Tên gọi khác | Exxsol D60; Aliphatic Solvent D60; Dung môi aliphatic |
| Loại | Dung môi hydrocarbon aliphatic khử thơm |
| CAS No. | 64742-47-8 |
| EC No. | 265-149-8 |
| Công thức hóa học | Hỗn hợp hydrocarbon aliphatic C9–C12 |
| Ngoại quan | Chất lỏng không màu, trong suốt |
| Mùi | Mùi hydrocarbon nhẹ |
| Độ hòa tan | Không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ |
| Điểm chớp cháy | ~43–66°C (cốc kín) |
| Quy cách | 158 kg/phuy |
| Xuất xứ thể hiện trên bao bì | Hàn Quốc / Trung Quốc |
2.1. Chỉ tiêu thương mại tham khảo
| Chỉ tiêu | Mức tham khảo |
|---|---|
| Dải sôi (IBP–DP) | ~186–216°C |
| Tỷ trọng (15°C) | ~0,78–0,79 |
| Điểm chớp cháy | ~43–66°C (cốc kín) |
| Hàm lượng aromatic | ≤ 1% |
| Điểm anilin | ~70–80 |
| Hàm lượng lưu huỳnh | ≤ 5 ppm |
| Hàm lượng benzene | ≤ 10 ppm |
| Độ bay hơi (nBuAc = 1) | ~0,1 (chậm) |
| Chỉ tiêu khác | Theo COA từng lô |
LƯU Ý KỸ THUẬT / Các giá trị trong tài liệu dùng để tham khảo, không thay thế TDS, SDS hoặc COA. Khi nghiệm thu phải đối chiếu hồ sơ của đúng lô hàng được giao.
3. Đặc điểm nổi bật
- Được khử thơm (de-aromatised), ít mùi.
- Độ hòa tan tốt cho dầu và nhựa.
- Tốc độ bay hơi trung bình.
- Hàm lượng lưu huỳnh và benzene rất thấp.
- Ổn định trong bảo quản.
4. Ứng dụng
4.1. Sơn và lớp phủ
- Dung môi pha loãng sơn alkyd, epoxy.
- Điều chỉnh độ nhớt hệ sơn.
- Dung môi sơn chống ăn mòn.
- Dung môi pha loãng sơn tĩnh điện, sơn công nghiệp.
- Dung môi pha sơn tàu biển, sơn chống ăn mòn.
4.2. Tẩy rửa công nghiệp
- Dung môi tẩy dầu mỡ kim loại.
- Dung môi làm sạch trong công nghiệp cơ khí.
- Thành phần chất tẩy rửa công nghiệp.
- Dung môi làm sạch bề mặt kim loại trước khi sơn.
4.3. Khác
- Dung môi pha chế hóa phẩm, dung dịch khoan dầu khí.
5. Hướng dẫn sử dụng
- Sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
- Thử nghiệm tương thích trước khi sử dụng quy mô lớn.
- Đậy kín thùng khi không sử dụng.
- Kiểm tra nhãn và hạn dùng trước khi dùng.
- Không trộn với hóa chất không tương thích.
6. An toàn, bảo quản và vận chuyển
- Sản phẩm dễ cháy; tránh xa nguồn lửa, tia lửa.
- Đeo kính, găng tay và quần áo bảo hộ.
- Làm việc nơi thông thoáng, tránh hít hơi.
- Bảo quản thùng kín nơi khô mát, tránh nắng.
- Tách khỏi chất oxy hóa mạnh.
- Không xả thải xuống nguồn nước.
- Chống tĩnh điện khi vận chuyển.
- Nếu vào mắt, rửa ngay với nước sạch ít nhất 15 phút.
7. Tiêu chí lựa chọn và nghiệm thu
- Đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao với yêu cầu kỹ thuật.
- Kiểm tra ngoại quan, màu sắc, độ trong và tạp chất nhìn thấy được.
- Kiểm tra tình trạng thùng, niêm phong, nhãn mác và thông tin truy xuất.
- Đối chiếu SDS khi lưu kho và xử lý sự cố.
- Kiểm tra độ đồng đều, tạp chất không tan và chỉ tiêu theo từng lô.
8. Câu hỏi thường gặp
• CAS Number của sản phẩm là bao nhiêu?
CAS Number của sản phẩm là 64742-47-8.
• Công thức hóa học của sản phẩm là gì?
Công thức hóa học của sản phẩm là Hỗn hợp hydrocarbon aliphatic C9–C12.
• Sản phẩm có tan trong nước không?
Độ hòa tan của sản phẩm: không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ.
• Quy cách đóng gói như thế nào?
Quy cách đóng gói giới thiệu là 158 kg/phuy; thông tin chi tiết ghi trên nhãn và COA của từng lô hàng.
• Có thể phối trộn với dung môi/hóa chất khác không?
Cần thử nghiệm tương thích và tham khảo hướng dẫn kỹ thuật trước khi phối trộn ở quy mô lớn.
• Sản phẩm có bắt buộc bảo quản đặc biệt không?
Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt, nguồn lửa và ánh nắng trực tiếp theo khuyến nghị.
• Cấp công nghiệp có dùng cho thực phẩm/mỹ phẩm không?
Chỉ sử dụng cho ứng dụng mà sản phẩm được chứng nhận cấp và đáp ứng yêu cầu pháp lý tương ứng.
• Làm gì khi nghi ngờ chất lượng lô hàng?
Liên hệ bộ phận kỹ thuật, đối chiếu COA/SDS và giữ mẫu để kiểm tra theo quy trình nghiệm thu.
CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT 3T
Quý khách hàng cần tư vấn nguồn hóa chất?
Vui lòng liên hệ Hóa Chất 3T để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói, chứng từ COA/MSDS và phương án giao hàng phù hợp.


