

Solvent 150
Solvent 150 dạng lỏng hydrocarbon thơm C9–C11, hòa tan mạnh nhựa và dầu, dùng cho sơn, mực in, keo dán.
CHI TIẾT SẢN PHẨM
SOLVENT 150 (178KG) – DUNG MÔI THƠM ĐIỂM SÔI CAO, HÒA TAN MẠNH
Solvent 150 là dung môi hydrocarbon thơm (Aromatic 150) có hàm lượng aromatic cao, điểm sôi trung bình-cao và bay hơi chậm. Sản phẩm được dùng trong sơn, mực in, keo dán, thuốc bảo vệ thực vật và nhiều ứng dụng công nghiệp.
THÔNG TIN SẢN PHẨM / Quy cách giới thiệu: 178 kg/phuy. Sản phẩm dạng lỏng hydrocarbon thơm, dễ cháy. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
1. SOLVENT 150 (178KG) là gì?
Solvent 150 (Aromatic 150) là hỗn hợp hydrocarbon thơm C9–C11, có dải sôi khoảng 180–210°C, hàm lượng aromatic trên 95% và điểm chớp cháy khoảng 63–67°C. Nhờ khả năng hòa tan mạnh nhựa và dầu, bay hơi chậm, Solvent 150 được dùng làm dung môi trong sơn, mực in, keo dán, thuốc bảo vệ thực vật và nhiều sản phẩm công nghiệp.
2. Nhận diện và thông tin kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Solvent 150 (Aromatic 150) |
| Tên gọi khác | Aromatic 150; Hi-Sol 15; Heavy Aromatic Solvent |
| Loại dung môi | Hydrocarbon thơm C9–C11 |
| CAS No. | 64742-94-5 |
| EC No. | 265-198-5 |
| Hàm lượng aromatic | ≥ 95 – 98% |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong, không màu |
| Mùi | Mùi thơm nhẹ đặc trưng |
| Độ hòa tan | Không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ |
| Điểm chớp cháy | ~63 – 67°C (cốc kín) |
| Quy cách | 178 kg/phuy |
| Xuất xứ thể hiện trên bao bì | Hàn Quốc (Hanwha Total) |
2.1. Chỉ tiêu thương mại tham khảo
| Chỉ tiêu | Mức tham khảo |
|---|---|
| Dải sôi (IBP – DP) | 180 – 210°C |
| Tỷ trọng (15°C) | 0,88 – 0,90 |
| Điểm chớp cháy | ~63 – 67°C (cốc kín) |
| Hàm lượng aromatic | ≥ 95 – 98% |
| Điểm anilin (Mixed Aniline Point) | Thấp |
| Chỉ số KB (Kauri-Butanol) | ~98 – 100 |
| Độ bay hơi (nBuAc = 1) | ~0,06 (chậm) |
| Hàm lượng benzene | Rất thấp (< 0,1%) |
| Chỉ tiêu khác | Theo COA từng lô |
LƯU Ý KỸ THUẬT / Các giá trị trong tài liệu dùng để tham khảo, không thay thế TDS, SDS hoặc COA. Khi nghiệm thu phải đối chiếu hồ sơ của đúng lô hàng được giao.
3. Đặc điểm nổi bật
- Hàm lượng aromatic cao, khả năng hòa tan nhựa và dầu mạnh.
- Bay hơi chậm, thời gian mở dài, màng sơn láng đều.
- Điểm chớp cháy tương đối cao, an toàn hơn dung môi thơm nhẹ.
- Hàm lượng benzene rất thấp.
- Ổn định và ít thay đổi tính chất khi bảo quản đúng cách.
4. Ứng dụng
4.1. Sơn và lớp phủ
- Dung môi cho sơn alkyd, epoxy, polyurethane và sơn dầu.
- Điều chỉnh độ nhớt và tốc độ bay hơi hệ sơn.
- Dung môi sơn tàu biển, sơn chống ăn mòn.
- Dung môi trong mực in gốc dầu.
- Pha loãng nhựa alkyd và nhựa hydrocarbon.
4.2. Hóa chất nông nghiệp và công nghiệp
- Dung môi pha chế thuốc bảo vệ thực vật dạng EC.
- Dung môi cho hóa phẩm xử lý dầu khí.
- Thành phần chất tẩy rửa và tẩy dầu mỡ công nghiệp.
- Dung môi cho keo dán và chất kết dính.
4.3. Vật liệu tổng hợp
- Dung môi pha chế vật liệu composite và nhựa đặc biệt.
5. Hướng dẫn sử dụng
- Sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật và thông số khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Phối trộn với các nguyên liệu/độ tương thích đã được đánh giá.
- Thử nghiệm tương thích và quy mô nhỏ trước khi đưa vào sản xuất quy mô lớn.
- Kiểm tra hạn dùng, tình trạng thùng và nhãn trước khi sử dụng.
- Không trộn chung với hóa chất không tương thích khi chưa có đánh giá kỹ thuật.
6. An toàn, bảo quản và vận chuyển
- Đeo kính bảo hộ, găng tay, quần áo chống tĩnh điện và thiết bị phù hợp khi sang chiết hoặc thao tác với Solvent 150.
- Làm việc tại nơi thông thoáng, tránh hơi dung môi tích tụ và tiếp xúc lâu với da.
- Bảo quản tại kho khô ráo, thoáng mát; đặt thùng trên pallet và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Giữ thùng kín khi không sử dụng; tránh xa nguồn lửa, tia lửa, tĩnh điện và nguồn nhiệt (sản phẩm dễ cháy).
- Tách khỏi các chất oxy hóa mạnh và hóa chất không tương thích.
- Không xả lượng lớn sản phẩm xuống cống, nguồn nước mặt hoặc nước ngầm.
- Che chắn hàng khỏi mưa, cố định chắc chắn, chống tĩnh điện khi vận chuyển và giữ nguyên nhãn.
- Nếu sản phẩm vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch ít nhất 15 phút. Nếu hít phải nhiều hơi, đưa người bị nạn ra nơi thoáng khí và gọi cấp cứu.
7. Tiêu chí lựa chọn và nghiệm thu
- Đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao với yêu cầu kỹ thuật.
- Kiểm tra ngoại quan, màu sắc, độ trong và tạp chất nhìn thấy được.
- Kiểm tra tình trạng thùng, niêm phong, nhãn mác và thông tin truy xuất.
- Đối chiếu SDS khi lưu kho và xử lý sự cố.
- Kiểm tra độ đồng đều, tạp chất không tan và chỉ tiêu theo từng lô.
8. Câu hỏi thường gặp
• Solvent 150 có CAS Number bao nhiêu?
CAS Number của sản phẩm là 64742-94-5.
• Công thức hóa học của sản phẩm là gì?
Công thức hóa học của sản phẩm là Hỗn hợp hydrocarbon thơm C9–C11.
• Solvent 150 có tan trong nước không?
Sản phẩm có độ hòa tan phù hợp với ứng dụng; thông số cụ thể nên đối chiếu TDS của lô hàng.
• Quy cách đóng gói như thế nào?
Quy cách đóng gói và khối lượng mỗi thùng được ghi trên nhãn và COA của từng lô hàng.
• Có thể phối trộn với dung môi/hóa chất khác không?
Cần thử nghiệm tương thích và tham khảo hướng dẫn kỹ thuật trước khi phối trộn ở quy mô lớn.
• Sản phẩm có bắt buộc bảo quản đặc biệt không?
Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt, nguồn lửa và ánh nắng trực tiếp theo khuyến nghị.
• Cấp công nghiệp có dùng cho thực phẩm/mỹ phẩm không?
Chỉ sử dụng cho ứng dụng mà sản phẩm được chứng nhận cấp và đáp ứng yêu cầu pháp lý tương ứng.
• Làm gì khi nghi ngờ chất lượng lô hàng?
Liên hệ bộ phận kỹ thuật, đối chiếu COA/SDS và giữ mẫu để kiểm tra theo quy trình nghiệm thu.
CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT 3T
Quý khách hàng cần tư vấn nguồn hóa chất?
Vui lòng liên hệ Hóa Chất 3T để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói, chứng từ COA/MSDS và phương án giao hàng phù hợp.


