PCE (Polycarboxylate Ether)

PCE dạng dung dịch polymer gốc polycarboxylate, phụ gia siêu dẻo giúp giảm nước và tăng độ bền bê tông.

CHI TIẾT SẢN PHẨM

PCE (POLYCARBOXYLATE ETHER) 300KG – PHỤ GIA SIÊU DẺO THẾ HỆ MỚI CHO BÊ TÔNG

PCE (Polycarboxylate Ether) là phụ gia siêu dẻo (superplasticizer) thế hệ mới cho bê tông, giúp giảm nước đáng kể, tăng độ lưu động và độ bền bê tông. Sản phẩm được dùng trong bê tông cường độ cao, bê tông tự đầm và bê tông thương phẩm.

THÔNG TIN SẢN PHẨM / Quy cách giới thiệu: 300 kg/phuy. Sản phẩm dạng dung dịch polymer gốc nước. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.

1. PCE (POLYCARBOXYLATE ETHER) 300KG là gì?

PCE (Polycarboxylate Ether) là polymer tổng hợp gốc polycarboxylate, được dùng làm phụ gia siêu dẻo cho bê tông. Nhờ cơ chế phân tán tĩnh điện và không gian (steric hindrance), PCE giúp phân tán tốt hạt xi măng, giảm lượng nước trộn, tăng độ lưu động và độ bền bê tông. Sản phẩm thường ở dạng dung dịch 40–50% chất rắn, dùng cho bê tông cường độ cao, bê tông tự đầm và bê tông thương phẩm.

2. Nhận diện và thông tin kỹ thuật

Thuộc tính Thông tin
Tên sản phẩm PCE (Polycarboxylate Ether)
Tên gọi khác Phụ gia siêu dẻo PCE; Superplasticizer PCE
Loại sản phẩm Phụ gia bê tông gốc polycarboxylate
Hàm lượng chất rắn 40 – 50%
Ngoại quan Dung dịch lỏng, trong suốt đến vàng nhạt
Tỷ trọng (25°C) ~1,10 – 1,12 kg/l
pH 5 – 7
Độ hòa tan Tan hoàn toàn trong nước
Hàm lượng Cl- ≤ 0,02%
Tỷ lệ giảm nước ≥ 15 – 25%
Quy cách 300 kg/phuy
Xuất xứ thể hiện trên bao bì Trung Quốc / Hàn Quốc

2.1. Chỉ tiêu thương mại tham khảo

Chỉ tiêu Mức tham khảo
Hàm lượng chất rắn 40 – 50%
Tỷ trọng (25°C) ~1,10 – 1,12 kg/l
pH (23°C) 5 – 7
Hàm lượng Cl- ≤ 0,02%
Hàm lượng Na2SO4 ≤ 0,3%
Tỷ lệ giảm nước ≥ 15 – 25%
Liều lượng khuyến nghị 0,2 – 1,2% theo khối lượng chất kết dính
Thời hạn sử dụng 6 – 12 tháng
Chỉ tiêu khác Theo COA từng lô

LƯU Ý KỸ THUẬT / Các giá trị trong tài liệu dùng để tham khảo, không thay thế TDS, SDS hoặc COA. Liều lượng PCE phải được xác định bằng thử nghiệm phối trộn theo cường độ bê tông yêu cầu.

3. Đặc điểm nổi bật

  • Tỷ lệ giảm nước cao, tăng cường độ và độ bền bê tông.
  • Độ lưu động tốt, hỗ trợ bê tông tự đầm.
  • Khả năng giữ độ sụt tốt trong thời gian dài.
  • Tương thích tốt với nhiều loại xi măng.
  • Hàm lượng ion clorua thấp, ít ăn mòn cốt thép.

4. Ứng dụng

4.1. Bê tông thương phẩm và tự đầm

  • Phụ gia siêu dẻo cho bê tông thương phẩm.
  • Bê tông tự đầm (SCC) và bê tông bơm.
  • Bê tông cường độ cao và siêu cao (HPC/UHPC).
  • Bê tông đúc sẵn và bê tông dự ứng lực.
  • Bê tông khối lớn yêu cầu giữ độ sụt.

4.2. Vữa và sản phẩm khác

  • Phụ gia vữa khô và vữa tự san phẳng.
  • Phụ gia vữa xây trát và keo dán gạch.
  • Thành phần sản xuất gạch bê tông và cấu kiện.
  • Phụ gia vữa phun và vật liệu trám.

4.3. Công trình đặc thù

  • Phụ gia cho bê tông công trình biển, thủy lợi và giao thông.

5. Hướng dẫn sử dụng

  • Liều lượng khuyến nghị 0,2 – 1,2% theo khối lượng chất kết dính; xác định bằng thử nghiệm cấp phối.
  • Cho PCE vào nước trộn sau khi đã thêm 50 – 90% lượng nước.
  • Không trộn trước với phụ gia khác; các phụ gia dùng chung phải định lượng riêng.
  • Trộn đều để phân tán đồng nhất trước khi đổ bê tông.
  • Thực hiện thử nghiệm bê tông trước khi đưa vào sản xuất quy mô lớn.

6. An toàn, bảo quản và vận chuyển

  • Đeo kính bảo hộ, găng tay và quần áo bảo hộ khi thao tác với sản phẩm.
  • Tránh tiếp xúc mắt và da kéo dài; sản phẩm gốc nước, độ kiềm nhẹ.
  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh đông cứng và ánh nắng trực tiếp.
  • Đậy kín thùng khi không sử dụng để tránh nhiễm bẩn và bay hơi nước.
  • Tránh xa tầm tay trẻ em; không dùng cho mục đích thực phẩm.
  • Nếu sản phẩm vào mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch ít nhất 15 phút.
  • Khi bị đông cứng do bảo quản lạnh, rã đông từ từ ở nhiệt độ phòng và khuấy đều trước khi dùng.
  • Xử lý chất thải và nước thải theo quy định môi trường.

7. Tiêu chí lựa chọn và nghiệm thu

  • Đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao với yêu cầu kỹ thuật.
  • Kiểm tra ngoại quan, màu sắc, độ trong và tạp chất nhìn thấy được.
  • Kiểm tra tình trạng thùng, niêm phong, nhãn mác và thông tin truy xuất.
  • Đối chiếu SDS khi lưu kho và xử lý sự cố.
  • Kiểm tra độ đồng đều, tạp chất không tan và chỉ tiêu theo từng lô.

8. Câu hỏi thường gặp

• PCE là gì và dùng để làm gì?

PCE là phụ gia siêu dẻo gốc polycarboxylate dùng cho bê tông, giúp giảm nước và tăng độ lưu động.

• Liều lượng sử dụng như thế nào?

Liều lượng khuyến nghị 0,2 – 1,2% theo khối lượng chất kết dính, xác định bằng thử nghiệm cấp phối.

• PCE có ăn mòn cốt thép không?

Hàm lượng ion clorua rất thấp nên nguy cơ ăn mòn cốt thép tối thiểu.

• Bảo quản như thế nào?

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh đông cứng, nhiệt độ thích hợp 5–40°C.

• Có thể trộn với phụ gia khác không?

Không trộn trước với phụ gia khác; các phụ gia dùng chung phải định lượng và nạp riêng.

• Sản phẩm dùng cho loại bê tông nào?

Bê tông thương phẩm, tự đầm, cường độ cao, đúc sẵn và nhiều loại vữa.

• Sản phẩm có dùng cho thực phẩm không?

Không; chỉ dùng cho mục đích xây dựng và công nghiệp.

• Làm gì khi nghi ngờ chất lượng lô hàng?

Liên hệ bộ phận kỹ thuật, đối chiếu COA/SDS và giữ mẫu để kiểm tra theo quy trình nghiệm thu.

CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT 3T

Quý khách hàng cần tư vấn nguồn hóa chất?

Vui lòng liên hệ Hóa Chất 3T để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói, chứng từ COA/MSDS và phương án giao hàng phù hợp.