

Dung môi Methyl Cyclohexane (MCH)
Methyl Cyclohexane (MCH) là dung môi hydrocarbon vòng (naphthenic) trong suốt, bay hơi nhanh, không tan trong nước. Sản phẩm được dùng trong sơn, mực in, keo dán, chất tẩy rửa, dung môi phân tích và nhiều ứng dụng tổng hợp hữu cơ.
CHI TIẾT SẢN PHẨM
DUNG MÔI METHYL CYCLOHEXANE (MCH) 155KG – DUNG MÔI HYDROCARBON VÒNG, BAY HƠI NHANH
Methyl Cyclohexane (MCH) là dung môi hydrocarbon vòng (naphthenic) trong suốt, bay hơi nhanh, không tan trong nước. Sản phẩm được dùng trong sơn, mực in, keo dán, chất tẩy rửa, dung môi phân tích và nhiều ứng dụng tổng hợp hữu cơ.
THÔNG TIN SẢN PHẨM / Quy cách giới thiệu: 155 kg/phuy. Sản phẩm dạng lỏng hydrocarbon, rất dễ cháy. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
1. DUNG MÔI METHYL CYCLOHEXANE (MCH) 155KG là gì?
Methyl Cyclohexane (MCH) là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm cycloalkane có công thức C7H14, tồn tại dạng chất lỏng không màu với mùi nhẹ đặc trưng của hydrocarbon. Nhờ khả năng hòa tan tốt các chất hữu cơ và bay hơi nhanh, MCH được dùng làm dung môi trong sơn, mực in, keo dán, chất tẩy rửa và dung môi phân tích, đồng thời là nguyên liệu tổng hợp hữu cơ.
2. Nhận diện và thông tin kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Methyl Cyclohexane (MCH) |
| Tên gọi khác | Hexahydrotoluene; Cyclohexylmethane |
| Công thức hóa học | C7H14 |
| CAS No. | 108-87-2 |
| EC No. | 203-624-3 |
| Khối lượng mol | 98,2 g/mol |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Mùi | Mùi nhẹ đặc trưng của hydrocarbon |
| Độ hòa tan | Không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ |
| Điểm chớp cháy | -4°C (cốc kín) |
| Quy cách | 155 kg/phuy |
| Xuất xứ thể hiện trên bao bì | Trung Quốc / Hàn Quốc |
2.1. Chỉ tiêu thương mại tham khảo
| Chỉ tiêu | Mức tham khảo |
|---|---|
| Độ tinh khiết | ≥ 99% |
| Tỷ trọng (20°C) | ~0,77 |
| Điểm sôi | ~101°C |
| Điểm đông | -126°C |
| Điểm chớp cháy | -4°C (cốc kín) |
| Nhiệt độ tự bốc cháy | ~258°C |
| Áp suất hơi (20°C) | ~37 mmHg |
| Màu sắc (Pt-Co) | ≤ 15 |
| Chỉ tiêu khác | Theo COA từng lô |
LƯU Ý KỸ THUẬT / Các giá trị trong tài liệu dùng để tham khảo, không thay thế TDS, SDS hoặc COA. Khi nghiệm thu phải đối chiếu hồ sơ của đúng lô hàng được giao.
3. Đặc điểm nổi bật
- Bay hơi nhanh, phù hợp hệ sơn và mực nhanh khô.
- Khả năng hòa tan tốt các chất hữu cơ và nhựa.
- Điểm đông rất thấp, thích hợp môi trường lạnh.
- Trong suốt, ít ảnh hưởng đến màu sản phẩm.
- Nguyên liệu cho nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ.
4. Ứng dụng
4.1. Sơn, mực in và keo dán
- Dung môi cho sơn, mực in và keo dán.
- Điều chỉnh độ nhớt và bay hơi hệ dung môi.
- Thành phần chất tẩy rửa và tẩy dầu mỡ.
- Dung môi làm sạch bề mặt công nghiệp.
- Pha loãng nhựa và phụ gia.
4.2. Tổng hợp và phân tích
- Nguyên liệu tổng hợp hữu cơ và chất trung gian.
- Dung môi phân tích và sắc ký.
- Dung môi tách chiết trong phòng thí nghiệm.
- Thành phần mực xóa (correction fluid).
4.3. Công nghiệp khác
- Dung môi cho một số quy trình sản xuất hóa chất.
5. Hướng dẫn sử dụng
- Sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật và thông số khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Phối trộn với các nguyên liệu/độ tương thích đã được đánh giá.
- Thử nghiệm tương thích và quy mô nhỏ trước khi đưa vào sản xuất quy mô lớn.
- Kiểm tra hạn dùng, tình trạng thùng và nhãn trước khi sử dụng.
- Không trộn chung với hóa chất không tương thích khi chưa có đánh giá kỹ thuật.
6. An toàn, bảo quản và vận chuyển
- Đeo kính bảo hộ, găng tay, quần áo chống tĩnh điện và thiết bị phù hợp khi sang chiết hoặc thao tác với Methyl Cyclohexane.
- Làm việc tại nơi thông thoáng, tránh hơi dung môi tích tụ và tiếp xúc lâu với da.
- Bảo quản tại kho khô ráo, thoáng mát; đặt thùng trên pallet và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Giữ thùng kín khi không sử dụng; tránh xa nguồn lửa, tia lửa, tĩnh điện và nguồn nhiệt (sản phẩm dễ cháy).
- Tách khỏi các chất oxy hóa mạnh và hóa chất không tương thích.
- Không xả lượng lớn sản phẩm xuống cống, nguồn nước mặt hoặc nước ngầm.
- Che chắn hàng khỏi mưa, cố định chắc chắn, chống tĩnh điện khi vận chuyển và giữ nguyên nhãn.
- Nếu sản phẩm vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch ít nhất 15 phút. Nếu hít phải nhiều hơi, đưa người bị nạn ra nơi thoáng khí và gọi cấp cứu.
7. Tiêu chí lựa chọn và nghiệm thu
- Đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao với yêu cầu kỹ thuật.
- Kiểm tra ngoại quan, màu sắc, độ trong và tạp chất nhìn thấy được.
- Kiểm tra tình trạng thùng, niêm phong, nhãn mác và thông tin truy xuất.
- Đối chiếu SDS khi lưu kho và xử lý sự cố.
- Kiểm tra độ đồng đều, tạp chất không tan và chỉ tiêu theo từng lô.
8. Câu hỏi thường gặp
• Methyl Cyclohexane có CAS Number bao nhiêu?
CAS Number của sản phẩm là 108-87-2.
• Công thức hóa học của sản phẩm là gì?
Công thức hóa học của sản phẩm là C7H14.
• Methyl Cyclohexane có tan trong nước không?
Sản phẩm có độ hòa tan phù hợp với ứng dụng; thông số cụ thể nên đối chiếu TDS của lô hàng.
• Quy cách đóng gói như thế nào?
Quy cách đóng gói và khối lượng mỗi thùng được ghi trên nhãn và COA của từng lô hàng.
• Có thể phối trộn với dung môi/hóa chất khác không?
Cần thử nghiệm tương thích và tham khảo hướng dẫn kỹ thuật trước khi phối trộn ở quy mô lớn.
• Sản phẩm có bắt buộc bảo quản đặc biệt không?
Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt, nguồn lửa và ánh nắng trực tiếp theo khuyến nghị.
• Cấp công nghiệp có dùng cho thực phẩm/mỹ phẩm không?
Chỉ sử dụng cho ứng dụng mà sản phẩm được chứng nhận cấp và đáp ứng yêu cầu pháp lý tương ứng.
• Làm gì khi nghi ngờ chất lượng lô hàng?
Liên hệ bộ phận kỹ thuật, đối chiếu COA/SDS và giữ mẫu để kiểm tra theo quy trình nghiệm thu.
CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT 3T
Quý khách hàng cần tư vấn nguồn hóa chất?
Vui lòng liên hệ Hóa Chất 3T để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói, chứng từ COA/MSDS và phương án giao hàng phù hợp.




