Dung môi D40

Dung môi D40 là dung môi hydrocarbon không thơm (thuộc nhóm aliphatic/isoparaffinic) có dải sôi trung bình và tốc độ bay hơi nhanh, mùi nhẹ. Sản phẩm được dùng nhiều trong sơn, mực in, chất tẩy rửa, dung dịch khoan và nhiều ứng dụng công nghiệp.

CHI TIẾT SẢN PHẨM

DUNG MÔI D40 158KG – DUNG MÔI KHÔNG THƠM ĐIỂM SÔI TRUNG BÌNH, BAY HƠI NHANH

Dung môi D40 là dung môi hydrocarbon không thơm (thuộc nhóm aliphatic/isoparaffinic) có dải sôi trung bình và tốc độ bay hơi nhanh, mùi nhẹ. Sản phẩm được dùng nhiều trong sơn, mực in, chất tẩy rửa, dung dịch khoan và nhiều ứng dụng công nghiệp.

THÔNG TIN SẢN PHẨM / Quy cách giới thiệu: 158 kg/phuy (Hanwha Total). Sản phẩm dạng lỏng hydrocarbon không thơm, dễ cháy. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.

1. DUNG MÔI D40 158KG là gì?

Dung môi D40 (Mineral Spirits D40) là hỗn hợp hydrocarbon aliphatic được tinh luyện kỹ, có điểm sôi trong khoảng 158–195°C, điểm chớp cháy khoảng 40°C và hàm lượng aromatic rất thấp. Với tốc độ bay hơi nhanh và mùi nhẹ, D40 được ưa chuộng trong các hệ sơn nhanh khô, chất tẩy rửa công nghiệp và dung môi làm sạch bề mặt.

2. Nhận diện và thông tin kỹ thuật

Thuộc tính Thông tin
Tên sản phẩm Dung môi D40 (Mineral Spirits D40)
Tên gọi khác D40; Dung môi khoáng D40; Aliphatic Solvent D40
Loại dung môi Hydrocarbon aliphatic (không thơm)
CAS No. 64742-47-8
EC No. 265-149-8
Hàm lượng aromatic Rất thấp (< 0,1%)
Ngoại quan Chất lỏng trong, không màu
Mùi Mùi dầu mỏ nhẹ
Độ hòa tan Không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ
Điểm chớp cháy ~40°C (cốc kín)
Quy cách 158 kg/phuy
Xuất xứ thể hiện trên bao bì Hàn Quốc (Hanwha Total)

2.1. Chỉ tiêu thương mại tham khảo

Chỉ tiêu Mức tham khảo
Dải sôi 158 – 195°C
Tỷ trọng (20°C) ~0,775
Độ nhớt động học (20°C) ~1,4 cSt
Áp suất hơi (20°C) ~1,2 kPa
Điểm chớp cháy ~40°C
Điểm đông < -50°C
Màu sắc (Saybolt) +30 tối thiểu
Hàm lượng lưu huỳnh Rất thấp
Chỉ tiêu khác Theo COA từng lô

LƯU Ý KỸ THUẬT / Các giá trị trong tài liệu dùng để tham khảo, không thay thế TDS, SDS hoặc COA. Khi nghiệm thu phải đối chiếu hồ sơ của đúng lô hàng được giao.

3. Đặc điểm nổi bật

  • Tốc độ bay hơi nhanh, giúp bề mặt khô nhanh sau khi sử dụng.
  • Hàm lượng aromatic cực thấp nên mùi nhẹ, thân thiện hơn với môi trường làm việc.
  • Điểm sôi ổn định trong dải hẹp, dễ kiểm soát quy trình.
  • Độ tinh khiết cao, ít tạp chất và cặn bay hơi.
  • Khả năng hòa tan tốt với nhiều loại nhựa và dầu khoáng.

4. Ứng dụng

4.1. Sơn, mực in và chất tẩy rửa

  • Dung môi cho sơn alkyd, sơn dầu và sơn nhanh khô.
  • Thành phần mực in, keo dán và chất tẩy sơn.
  • Chất tẩy rửa, tẩy dầu mỡ công nghiệp.
  • Dung môi làm sạch bề mặt trước khi sơn phủ.
  • Pha loãng nhựa và chất phụ gia.

4.2. Công nghiệp khác

  • Dung môi trong dung dịch khoan và hóa phẩm mỏ dầu.
  • Thành phần hóa chất nông nghiệp dạng dung môi.
  • Dung môi trong chất đánh bóng và hóa phẩm gia dụng.
  • Dung môi tách chiết và trung gian sản xuất.

4.3. Keo dán và vật liệu tổng hợp

  • Dung môi pha chế keo dán và vật liệu composite.

5. Hướng dẫn sử dụng

  • Sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật và thông số khuyến nghị của nhà sản xuất.
  • Phối trộn với các nguyên liệu/độ tương thích đã được đánh giá.
  • Thử nghiệm tương thích và quy mô nhỏ trước khi đưa vào sản xuất quy mô lớn.
  • Kiểm tra hạn dùng, tình trạng thùng và nhãn trước khi sử dụng.
  • Không trộn chung với hóa chất không tương thích khi chưa có đánh giá kỹ thuật.

6. An toàn, bảo quản và vận chuyển

  • Đeo kính bảo hộ, găng tay, quần áo chống tĩnh điện và thiết bị phù hợp khi sang chiết hoặc thao tác với dung môi D40.
  • Làm việc tại nơi thông thoáng, tránh hơi dung môi tích tụ và tiếp xúc lâu với da.
  • Bảo quản tại kho khô ráo, thoáng mát; đặt thùng trên pallet và tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Giữ thùng kín khi không sử dụng; tránh xa nguồn lửa, tia lửa, tĩnh điện và nguồn nhiệt (sản phẩm dễ cháy).
  • Tách khỏi các chất oxy hóa mạnh và hóa chất không tương thích.
  • Không xả lượng lớn sản phẩm xuống cống, nguồn nước mặt hoặc nước ngầm.
  • Che chắn hàng khỏi mưa, cố định chắc chắn, chống tĩnh điện khi vận chuyển và giữ nguyên nhãn.
  • Nếu sản phẩm vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch ít nhất 15 phút. Nếu hít phải nhiều hơi, đưa người bị nạn ra nơi thoáng khí và gọi cấp cứu.

7. Tiêu chí lựa chọn và nghiệm thu

  • Đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao với yêu cầu kỹ thuật.
  • Kiểm tra ngoại quan, màu sắc, độ trong và tạp chất nhìn thấy được.
  • Kiểm tra tình trạng thùng, niêm phong, nhãn mác và thông tin truy xuất.
  • Đối chiếu SDS khi lưu kho và xử lý sự cố.
  • Kiểm tra độ đồng đều, tạp chất không tan và chỉ tiêu theo từng lô.

8. Câu hỏi thường gặp

• Dung môi D40 có CAS Number bao nhiêu?

CAS Number của sản phẩm là 64742-47-8.

• Công thức hóa học của sản phẩm là gì?

Công thức hóa học của sản phẩm là Hỗn hợp hydrocarbon aliphatic.

• Dung môi D40 có tan trong nước không?

Sản phẩm có độ hòa tan phù hợp với ứng dụng; thông số cụ thể nên đối chiếu TDS của lô hàng.

• Quy cách đóng gói như thế nào?

Quy cách đóng gói và khối lượng mỗi thùng được ghi trên nhãn và COA của từng lô hàng.

• Có thể phối trộn với dung môi/hóa chất khác không?

Cần thử nghiệm tương thích và tham khảo hướng dẫn kỹ thuật trước khi phối trộn ở quy mô lớn.

• Sản phẩm có bắt buộc bảo quản đặc biệt không?

Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt, nguồn lửa và ánh nắng trực tiếp theo khuyến nghị.

• Cấp công nghiệp có dùng cho thực phẩm/mỹ phẩm không?

Chỉ sử dụng cho ứng dụng mà sản phẩm được chứng nhận cấp và đáp ứng yêu cầu pháp lý tương ứng.

• Làm gì khi nghi ngờ chất lượng lô hàng?

Liên hệ bộ phận kỹ thuật, đối chiếu COA/SDS và giữ mẫu để kiểm tra theo quy trình nghiệm thu.

CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT 3T

Quý khách hàng cần tư vấn nguồn hóa chất?

Vui lòng liên hệ Hóa Chất 3T để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói, chứng từ COA/MSDS và phương án giao hàng phù hợp.