

Diethylene Glycol
Diethylene Glycol (DEG) là chất lỏng không màu, hút ẩm, không mùi, có hai nhóm hydroxyl nên dễ dàng tham gia nhiều phản ứng hóa học. DEG được sử dụng rộng rãi làm dung môi, chất làm ẩm và nguyên liệu trung gian trong nhiều ngành công nghiệp.
CHI TIẾT SẢN PHẨM
DIETHYLENE GLYCOL (DEG) 225KG – DUNG MÔI ĐA NĂNG VÀ CHẤT TRUNG GIAN QUAN TRỌNG
Diethylene Glycol (DEG) là chất lỏng không màu, hút ẩm, không mùi, có hai nhóm hydroxyl nên dễ dàng tham gia nhiều phản ứng hóa học. DEG được sử dụng rộng rãi làm dung môi, chất làm ẩm và nguyên liệu trung gian trong nhiều ngành công nghiệp.
THÔNG TIN SẢN PHẨM / Quy cách giới thiệu: 225 kg/phuy (Thái Lan). Sản phẩm dạng lỏng không màu, hút ẩm. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
1. DIETHYLENE GLYCOL (DEG) 225KG là gì?
Diethylene Glycol (DEG) là hợp chất hữu cơ có công thức C4H10O3, được điều chế từ quá trình phản ứng của ethylene oxide với ethylene glycol. Nhờ hai nhóm hydroxyl, DEG có khả năng hòa tan tốt trong nước và nhiều dung môi hữu cơ, đồng thời là nguyên liệu trung gian cho nhiều dẫn xuất hóa học.
2. Nhận diện và thông tin kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Diethylene Glycol (DEG) |
| Tên tiếng Việt | Diethylene Glycol |
| Tên gọi khác | DEG; 2,2-Oxydiethanol; Diglycol |
| Công thức hóa học | C4H10O3 |
| CAS No. | 111-46-6 |
| EC No. | 203-872-2 |
| Khối lượng mol | 106,12 g/mol |
| Ngoại quan | Chất lỏng không màu, hút ẩm |
| Mùi | Gần như không mùi |
| Độ hòa tan | Tan tốt trong nước và nhiều dung môi hữu cơ |
| Quy cách | 225 kg/phuy |
| Xuất xứ thể hiện trên bao bì | Thái Lan |
2.1. Chỉ tiêu thương mại tham khảo
| Chỉ tiêu | Mức tham khảo |
|---|---|
| Độ tinh khiết | ≥ 99,5% |
| Độ ẩm | Thường ≤ 0,1% |
| Tỷ trọng (20°C) | 1,115 – 1,119 |
| Điểm sôi | 242 – 250°C |
| Điểm chớp cháy | ~143°C |
| Điểm đông | -10°C |
| Màu sắc (Pt-Co) | ≤ 10 |
| Độ axit (theo axit acetic) | ≤ 50 ppm |
| Chỉ tiêu khác | Theo COA từng lô |
LƯU Ý KỸ THUẬT / Các giá trị trong tài liệu dùng để tham khảo, không thay thế TDS, SDS hoặc COA. Khi nghiệm thu phải đối chiếu hồ sơ của đúng lô hàng được giao.
3. Đặc điểm nổi bật
- Hai nhóm hydroxyl giúp DEG dễ tham gia phản ứng este hóa, ether hóa và tạo dẫn xuất.
- Độ hút ẩm tốt, phù hợp làm chất giữ ẩm và làm khô khí trong một số quy trình.
- Khả năng hòa tan tốt với nước và nhiều hợp chất hữu cơ.
- Dạng lỏng dễ bơm, định lượng và phối trộn.
- Quy cách 225 kg/phuy phù hợp sản xuất và phân phối công nghiệp.
4. Ứng dụng
4.1. Sản xuất hóa chất và chất trung gian
- Nguyên liệu sản xuất polyester, polyurethane và nhựa nhiệt dẻo.
- Điều chế các este và dẫn xuất hóa học từ nhóm hydroxyl.
- Sử dụng trong sản xuất chất làm dẻo và chất hoạt động bề mặt.
- Nguyên liệu cho sản xuất chất chống đông và dung dịch kỹ thuật.
- Phối trộn trong các hệ dung môi công nghiệp.
4.2. Dung môi và chất làm ẩm công nghiệp
- Làm dung môi trong sơn, mực in, keo dán và chất tẩy rửa.
- Chất giữ ẩm trong dệt nhuộm, thuộc da và sản xuất giấy.
- Thành phần chất chống đông và dung dịch làm mát.
- Dung môi tách chiết trong một số quy trình dược phẩm.
4.3. Phòng thí nghiệm và nghiên cứu
- Dung môi phòng thí nghiệm, chuẩn bị mẫu và tổng hợp hữu cơ quy mô nhỏ.
5. Hướng dẫn sử dụng
- Sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật và thông số khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Phối trộn với các nguyên liệu/độ tương thích đã được đánh giá.
- Thử nghiệm tương thích và quy mô nhỏ trước khi đưa vào sản xuất quy mô lớn.
- Kiểm tra hạn dùng, tình trạng thùng và nhãn trước khi sử dụng.
- Không trộn chung với hóa chất không tương thích khi chưa có đánh giá kỹ thuật.
6. An toàn, bảo quản và vận chuyển
- Đeo găng tay, kính bảo hộ và quần áo bảo hộ khi sang chiết hoặc thao tác với Diethylene Glycol.
- Làm việc tại nơi thông thoáng, tránh tiếp xúc da và mắt kéo dài.
- Bảo quản tại kho khô ráo, thoáng mát; đặt thùng trên pallet và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Giữ thùng kín khi không sử dụng để tránh hút ẩm (đặc biệt với chất hút ẩm).
- Tách khỏi chất oxy hóa mạnh và hóa chất không tương thích.
- Không xả lượng lớn sản phẩm xuống cống, nguồn nước mặt hoặc nước ngầm.
- Che chắn hàng khỏi mưa, cố định chắc chắn và giữ nguyên nhãn trong quá trình vận chuyển.
- Nếu sản phẩm vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch ít nhất 15 phút. Nếu nuốt phải, không gây nôn và gọi cấp cứu.
7. Tiêu chí lựa chọn và nghiệm thu
- Đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao với yêu cầu kỹ thuật.
- Kiểm tra ngoại quan, màu sắc, độ trong và tạp chất nhìn thấy được.
- Kiểm tra tình trạng thùng, niêm phong, nhãn mác và thông tin truy xuất.
- Đối chiếu SDS khi lưu kho và xử lý sự cố.
- Kiểm tra độ đồng đều, tạp chất không tan và chỉ tiêu theo từng lô.
8. Câu hỏi thường gặp
• Diethylene Glycol có CAS Number bao nhiêu?
CAS Number của sản phẩm là 111-46-6.
• Công thức hóa học của sản phẩm là gì?
Công thức hóa học của sản phẩm là C4H10O3.
• Diethylene Glycol có tan trong nước không?
Sản phẩm có độ hòa tan phù hợp với ứng dụng; thông số cụ thể nên đối chiếu TDS của lô hàng.
• Quy cách đóng gói như thế nào?
Quy cách đóng gói và khối lượng mỗi thùng được ghi trên nhãn và COA của từng lô hàng.
• Có thể phối trộn với dung môi/hóa chất khác không?
Cần thử nghiệm tương thích và tham khảo hướng dẫn kỹ thuật trước khi phối trộn ở quy mô lớn.
• Sản phẩm có bắt buộc bảo quản đặc biệt không?
Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt, nguồn lửa và ánh nắng trực tiếp theo khuyến nghị.
• Cấp công nghiệp có dùng cho thực phẩm/mỹ phẩm không?
Chỉ sử dụng cho ứng dụng mà sản phẩm được chứng nhận cấp và đáp ứng yêu cầu pháp lý tương ứng.
• Làm gì khi nghi ngờ chất lượng lô hàng?
Liên hệ bộ phận kỹ thuật, đối chiếu COA/SDS và giữ mẫu để kiểm tra theo quy trình nghiệm thu.
CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT 3T
Quý khách hàng cần tư vấn nguồn hóa chất?
Vui lòng liên hệ Hóa Chất 3T để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói, chứng từ COA/MSDS và phương án giao hàng phù hợp.




