

Cyclohexane
Cyclohexane 156Kg dạng hydrocarbon vòng no (cycloaliphatic), không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ, dùng cho ứng dụng công nghiệp.
CHI TIẾT SẢN PHẨM
Cyclohexane (156Kg) – HÓA CHẤT 3T
Cyclohexane (156Kg) là hydrocarbon vòng no (cycloaliphatic) được Hóa Chất 3T cung cấp với quy cách 156 kg/phuy, dùng cho các ứng dụng công nghiệp. Sản phẩm có không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ.
THÔNG TIN SẢN PHẨM / Quy cách giới thiệu: 156 kg/phuy. Sản phẩm là hydrocarbon vòng no (cycloaliphatic). Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
1. CYCLOHEXANE (156KG) là gì?
Cyclohexane (156Kg) (tên gọi khác Cyclohexane; Hexahydrobenzene, CAS 110-82-7, công thức C6H12) là hydrocarbon vòng no (cycloaliphatic). Sản phẩm có ngoại quan chất lỏng không màu, trong suốt, mùi nhẹ đặc trưng của hydrocarbon, không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ. Điểm chớp cháy khoảng -20°C (cốc kín). Quy cách đóng gói giới thiệu 156 kg/phuy; xuất xứ thể hiện trên bao bì: Trung Quốc / Hàn Quốc. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
2. Nhận diện và thông tin kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Cyclohexane (156Kg) |
| Tên gọi khác | Cyclohexane; Hexahydrobenzene |
| Loại | Hydrocarbon vòng no (Cycloaliphatic) |
| CAS No. | 110-82-7 |
| EC No. | 203-806-2 |
| Công thức hóa học | C6H12 |
| Ngoại quan | Chất lỏng không màu, trong suốt |
| Mùi | Mùi nhẹ đặc trưng của hydrocarbon |
| Độ hòa tan | Không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ |
| Điểm chớp cháy | -20°C (cốc kín) |
| Quy cách | 156 kg/phuy |
| Xuất xứ thể hiện trên bao bì | Trung Quốc / Hàn Quốc |
2.1. Chỉ tiêu thương mại tham khảo
| Chỉ tiêu | Mức tham khảo |
|---|---|
| Dải sôi | ~80,7°C |
| Tỷ trọng (20°C) | 0,779 |
| Điểm đông đặc | ~6,5°C |
| Điểm chớp cháy | -20°C (cốc kín) |
| Độ nhớt (20°C) | ~0,94 mPa·s |
| Hàm lượng nước | ≤ 0,02% |
| Hàm lượng benzene | ≤ 0,1% |
| Độ tinh khiết | ≥ 99,5% |
| Chỉ tiêu khác | Theo COA từng lô |
LƯU Ý KỸ THUẬT / Các giá trị trong tài liệu dùng để tham khảo, không thay thế TDS, SDS hoặc COA. Khi nghiệm thu phải đối chiếu hồ sơ của đúng lô hàng được giao.
3. Đặc điểm nổi bật
- Khả năng hòa tan dầu, nhựa và chất béo tốt.
- Điểm sôi thấp, bay hơi nhanh, dễ loại bỏ.
- Độ tinh khiết cao, ít tạp chất.
- Dùng làm nguyên liệu sản xuất Nylon (KA oil).
- Tương thích rộng với nhiều hệ dung môi.
4. Ứng dụng
4.1. Nguyên liệu sản xuất Nylon
- Tiền chất sản xuất cyclohexanone/cyclohexanol (KA Oil) cho Nylon 6 và Nylon 66.
- Nguyên liệu sản xuất caprolactam (Nylon 6).
- Nguyên liệu sản xuất axit adipic (Nylon 66).
- Tiền chất sản xuất KA Oil (hỗn hợp cyclohexanone/cyclohexanol).
- Tiền chất sản xuất adiponitrile và hexamethylenediamine (Nylon 66).
4.2. Dung môi công nghiệp
- Dung môi pha sơn, vecni, mực in.
- Chất pha loãng keo dán và chất kết dính.
- Dung môi chiết tách dầu thực vật và tinh dầu.
- Dung môi trong sản xuất cao su.
4.3. Phòng thí nghiệm
- Dung môi chuẩn độ, chiết và rửa dụng cụ trong phân tích.
5. Hướng dẫn sử dụng
- Sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật và thông số khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Phối trộn với các nguyên liệu đã được đánh giá tương thích.
- Thử nghiệm quy mô nhỏ trước khi sản xuất quy mô lớn.
- Kiểm tra hạn dùng, tình trạng thùng và nhãn trước khi sử dụng.
- Không trộn chung với chất oxy hóa mạnh khi chưa có đánh giá kỹ thuật.
6. An toàn, bảo quản và vận chuyển
- Sản phẩm dễ cháy; tránh xa nguồn lửa, tia lửa và tĩnh điện.
- Đeo kính bảo hộ, găng tay và quần áo chống tĩnh điện khi thao tác.
- Làm việc tại nơi thông thoáng, tránh hít phải hơi dung môi.
- Bảo quản thùng kín tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nắng.
- Tách khỏi chất oxy hóa mạnh và hóa chất không tương thích.
- Không xả lượng lớn xuống cống, nguồn nước.
- Cố định chắc chắn khi vận chuyển, tránh tĩnh điện.
- Nếu hít phải nhiều hơi, đưa ra nơi thoáng khí; nếu vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch ít nhất 15 phút.
7. Tiêu chí lựa chọn và nghiệm thu
- Đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao với yêu cầu kỹ thuật.
- Kiểm tra ngoại quan, màu sắc, độ trong và tạp chất nhìn thấy được.
- Kiểm tra tình trạng thùng, niêm phong, nhãn mác và thông tin truy xuất.
- Đối chiếu SDS khi lưu kho và xử lý sự cố.
- Kiểm tra độ đồng đều, tạp chất không tan và chỉ tiêu theo từng lô.
8. Câu hỏi thường gặp
• CAS Number của sản phẩm là bao nhiêu?
CAS Number của sản phẩm là 110-82-7.
• Công thức hóa học của sản phẩm là gì?
Công thức hóa học của sản phẩm là C6H12.
• Sản phẩm có tan trong nước không?
Độ hòa tan của sản phẩm: không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ.
• Quy cách đóng gói như thế nào?
Quy cách đóng gói giới thiệu là 156 kg/phuy; thông tin chi tiết ghi trên nhãn và COA của từng lô hàng.
• Có thể phối trộn với dung môi/hóa chất khác không?
Cần thử nghiệm tương thích và tham khảo hướng dẫn kỹ thuật trước khi phối trộn ở quy mô lớn.
• Sản phẩm có bắt buộc bảo quản đặc biệt không?
Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt, nguồn lửa và ánh nắng trực tiếp theo khuyến nghị.
• Cấp công nghiệp có dùng cho thực phẩm/mỹ phẩm không?
Chỉ sử dụng cho ứng dụng mà sản phẩm được chứng nhận cấp và đáp ứng yêu cầu pháp lý tương ứng.
• Làm gì khi nghi ngờ chất lượng lô hàng?
Liên hệ bộ phận kỹ thuật, đối chiếu COA/SDS và giữ mẫu để kiểm tra theo quy trình nghiệm thu.
CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT 3T
Quý khách hàng cần tư vấn nguồn hóa chất?
Vui lòng liên hệ Hóa Chất 3T để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói, chứng từ COA/MSDS và phương án giao hàng phù hợp.


