

Mono Ethylene Glycol (MEG)
Mono Ethylene Glycol (MEG) dạng lỏng trong suốt, tan hoàn toàn trong nước, nguyên liệu chống đông, polyester và nhựa PET.
CHI TIẾT SẢN PHẨM
MONO ETHYLENE GLYCOL 225KG (THÁI LAN) – NGUYÊN LIỆU CHỐNG ĐÔNG, POLYESTER VÀ DUNG MÔI ĐA NĂNG
Mono Ethylene Glycol (MEG) là chất lỏng trong suốt, hút ẩm, không màu, không mùi, tan hoàn toàn trong nước. Sản phẩm là nguyên liệu chính cho chất chống đông, sản xuất sợi polyester, nhựa PET và nhiều ứng dụng công nghiệp.
THÔNG TIN SẢN PHẨM / Quy cách giới thiệu: 225 kg/phuy (Thái Lan). Sản phẩm dạng lỏng không màu, hút ẩm. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
1. MONO ETHYLENE GLYCOL 225KG (THÁI LAN) là gì?
Mono Ethylene Glycol (MEG) là hợp chất hữu cơ có công thức C2H6O2, được sản xuất bằng quá trình hydrate hóa ethylene oxide. Nhờ hai nhóm hydroxyl, MEG tan hoàn toàn trong nước, có khả năng hút ẩm và tham gia nhiều phản ứng hóa học. Sản phẩm là nguyên liệu chính cho chất chống đông, dung dịch làm mát, sản xuất polyester, sợi tổng hợp, nhựa PET và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
2. Nhận diện và thông tin kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mono Ethylene Glycol (MEG) |
| Tên gọi khác | Ethylene Glycol; 1,2-Ethanediol |
| Công thức hóa học | C2H6O2 |
| CAS No. | 107-21-1 |
| EC No. | 203-473-3 |
| Khối lượng mol | 62,07 g/mol |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, hơi nhớt |
| Mùi | Không mùi hoặc mùi rất nhẹ |
| Độ hòa tan | Tan hoàn toàn trong nước và nhiều dung môi hữu cơ |
| Điểm chớp cháy | ~111°C (cốc kín) |
| Quy cách | 225 kg/phuy |
| Xuất xứ thể hiện trên bao bì | Thái Lan |
2.1. Chỉ tiêu thương mại tham khảo
| Chỉ tiêu | Mức tham khảo |
|---|---|
| Độ tinh khiết | ≥ 99,9% |
| Độ ẩm | ≤ 0,1% |
| Tỷ trọng (20°C) | 1,113 – 1,116 |
| Điểm sôi | 196 – 199°C |
| Điểm chớp cháy | ~111°C (cốc kín) |
| Điểm đông | ~-12°C |
| Màu sắc (Pt-Co) | ≤ 5 |
| Độ axit (theo axit acetic) | ≤ 10 ppm |
| Chỉ tiêu khác | Theo COA từng lô |
LƯU Ý KỸ THUẬT / Các giá trị trong tài liệu dùng để tham khảo, không thay thế TDS, SDS hoặc COA. Khi nghiệm thu phải đối chiếu hồ sơ của đúng lô hàng được giao.
3. Đặc điểm nổi bật
- Hút ẩm mạnh, tan hoàn toàn trong nước.
- Điểm đông thấp khi pha loãng, phù hợp chất chống đông.
- Độ tinh khiết cao, ổn định chất lượng.
- Nguyên liệu đa năng cho polyester, PET và nhiều sản phẩm.
- Khả năng hòa tan tốt với nước và dung môi hữu cơ.
4. Ứng dụng
4.1. Chất chống đông và làm mát
- Nguyên liệu chất chống đông ô tô và công nghiệp.
- Dung dịch làm mát và truyền nhiệt.
- Chất chống đông cho hệ thống HVAC.
- Nguyên liệu dung dịch kỹ thuật.
- Chất chống đông đường băng và thiết bị.
4.2. Polyester và hóa chất
- Nguyên liệu sản xuất sợi polyester.
- Nguyên liệu sản xuất nhựa PET (chai, màng).
- Nguyên liệu nhựa polyester không bão hòa.
- Dung môi và chất giữ ẩm trong công nghiệp.
4.3. Ứng dụng khác
- Chất chống đông và dung môi trong sản xuất giấy và dệt may.
5. Hướng dẫn sử dụng
- Sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật và thông số khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Phối trộn với các nguyên liệu/độ tương thích đã được đánh giá.
- Thử nghiệm tương thích và quy mô nhỏ trước khi đưa vào sản xuất quy mô lớn.
- Kiểm tra hạn dùng, tình trạng thùng và nhãn trước khi sử dụng.
- Không trộn chung với hóa chất không tương thích khi chưa có đánh giá kỹ thuật.
6. An toàn, bảo quản và vận chuyển
- Đeo găng tay, kính bảo hộ và quần áo bảo hộ khi sang chiết hoặc thao tác với Mono Ethylene Glycol.
- Làm việc tại nơi thông thoáng, tránh tiếp xúc da và mắt kéo dài.
- Bảo quản tại kho khô ráo, thoáng mát; đặt thùng trên pallet và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Giữ thùng kín khi không sử dụng để tránh hút ẩm (đặc biệt với chất hút ẩm).
- Tách khỏi chất oxy hóa mạnh và hóa chất không tương thích.
- Không xả lượng lớn sản phẩm xuống cống, nguồn nước mặt hoặc nước ngầm.
- Che chắn hàng khỏi mưa, cố định chắc chắn và giữ nguyên nhãn trong quá trình vận chuyển.
- Nếu sản phẩm vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch ít nhất 15 phút. Nếu nuốt phải, không gây nôn và gọi cấp cứu.
7. Tiêu chí lựa chọn và nghiệm thu
- Đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao với yêu cầu kỹ thuật.
- Kiểm tra ngoại quan, màu sắc, độ trong và tạp chất nhìn thấy được.
- Kiểm tra tình trạng thùng, niêm phong, nhãn mác và thông tin truy xuất.
- Đối chiếu SDS khi lưu kho và xử lý sự cố.
- Kiểm tra độ đồng đều, tạp chất không tan và chỉ tiêu theo từng lô.
8. Câu hỏi thường gặp
• Mono Ethylene Glycol có CAS Number bao nhiêu?
CAS Number của sản phẩm là 107-21-1.
• Công thức hóa học của sản phẩm là gì?
Công thức hóa học của sản phẩm là C2H6O2.
• Mono Ethylene Glycol có tan trong nước không?
Sản phẩm có độ hòa tan phù hợp với ứng dụng; thông số cụ thể nên đối chiếu TDS của lô hàng.
• Quy cách đóng gói như thế nào?
Quy cách đóng gói và khối lượng mỗi thùng được ghi trên nhãn và COA của từng lô hàng.
• Có thể phối trộn với dung môi/hóa chất khác không?
Cần thử nghiệm tương thích và tham khảo hướng dẫn kỹ thuật trước khi phối trộn ở quy mô lớn.
• Sản phẩm có bắt buộc bảo quản đặc biệt không?
Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt, nguồn lửa và ánh nắng trực tiếp theo khuyến nghị.
• Cấp công nghiệp có dùng cho thực phẩm/mỹ phẩm không?
Chỉ sử dụng cho ứng dụng mà sản phẩm được chứng nhận cấp và đáp ứng yêu cầu pháp lý tương ứng.
• Làm gì khi nghi ngờ chất lượng lô hàng?
Liên hệ bộ phận kỹ thuật, đối chiếu COA/SDS và giữ mẫu để kiểm tra theo quy trình nghiệm thu.
CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT 3T
Quý khách hàng cần tư vấn nguồn hóa chất?
Vui lòng liên hệ Hóa Chất 3T để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói, chứng từ COA/MSDS và phương án giao hàng phù hợp.

