

Dung môi Aromatic Solvent S-200
Aromatic Solvent S-200 là dung môi hydrocarbon thơm có dải sôi cao, hòa tan mạnh các loại nhựa, dầu và polymer. Sản phẩm được dùng phổ biến trong sản xuất sơn, mực in, keo dán, thuốc bảo vệ thực vật và các sản phẩm công nghiệp cần dung môi điểm sôi cao.
CHI TIẾT SẢN PHẨM
DUNG MÔI AROMATIC SOLVENT S-200 200KG – DUNG MÔI THƠM CÓ ĐIỂM SÔI CAO, HÒA TAN TỐT NHỰA VÀ DẦU
Aromatic Solvent S-200 là dung môi hydrocarbon thơm có dải sôi cao, hòa tan mạnh các loại nhựa, dầu và polymer. Sản phẩm được dùng phổ biến trong sản xuất sơn, mực in, keo dán, thuốc bảo vệ thực vật và các sản phẩm công nghiệp cần dung môi điểm sôi cao.
THÔNG TIN SẢN PHẨM / Quy cách giới thiệu: 200 kg/phuy. Sản phẩm dạng lỏng hydrocarbon thơm, điểm sôi cao, dễ cháy. Chỉ tiêu nghiệm thu chính thức phải căn cứ COA của đúng lô hàng thực tế.
1. DUNG MÔI AROMATIC SOLVENT S-200 200KG là gì?
Aromatic Solvent S-200 là hỗn hợp hydrocarbon thơm C9–C13 thuộc nhóm Heavy Aromatic Solvent Naphtha, được sản xuất bằng quá trình chưng cất và tinh luyện các phân đoạn dầu mỏ giàu hợp chất thơm. Nhờ hàm lượng aromatic cao, S-200 có khả năng hòa tan mạnh đối với nhiều loại nhựa alkyd, epoxy, acrylic và dầu khoáng, đồng thời có tốc độ bay hơi chậm và điểm chớp cháy cao hơn dung môi thơm nhẹ.
2. Nhận diện và thông tin kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Aromatic Solvent S-200 |
| Tên gọi khác | Heavy Aromatic Solvent Naphtha; Solvent Naphtha (petroleum) |
| Loại dung môi | Hydrocarbon thơm C9–C13 |
| CAS No. | 64742-94-5 |
| EC No. | 265-198-5 |
| Hàm lượng aromatic | ≥ 98% |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong, không màu đến vàng nhạt |
| Mùi | Mùi thơm nhẹ đặc trưng |
| Độ hòa tan | Không tan trong nước; tan tốt trong dung môi hữu cơ |
| Điểm chớp cháy | ≥ 90°C (cốc kín) |
| Quy cách | 200 kg/phuy |
| Xuất xứ thể hiện trên bao bì | Trung Quốc / Hàn Quốc |
2.1. Chỉ tiêu thương mại tham khảo
| Chỉ tiêu | Mức tham khảo |
|---|---|
| Dải sôi (ASTM D86) | 215 – 290°C |
| Tỷ trọng (20°C) | 0,950 – 0,990 |
| Điểm anilin (Mixed Aniline Point) | Thấp (khả năng hòa tan cao) |
| Màu sắc (Saybolt) | +30 tối thiểu |
| Hàm lượng benzene | Rất thấp |
| Độ bay hơi (nBuAc = 1) | Rất chậm |
| Chỉ số KB (Kauri-Butanol) | Cao |
| Hàm lượng lưu huỳnh | Rất thấp |
| Chỉ tiêu khác | Theo COA từng lô |
LƯU Ý KỸ THUẬT / Các giá trị trong tài liệu dùng để tham khảo, không thay thế TDS, SDS hoặc COA. Khi nghiệm thu phải đối chiếu hồ sơ của đúng lô hàng được giao.
3. Đặc điểm nổi bật
- Hàm lượng aromatic cao nên khả năng hòa tan nhựa, dầu và polymer mạnh.
- Dải sôi cao và bay hơi chậm giúp màng sơn phẳng, đều và bám dính tốt.
- Điểm chớp cháy cao hơn các dung môi thơm nhẹ, an toàn hơn khi bảo quản.
- Hàm lượng benzene và lưu huỳnh rất thấp.
- Độ ổn định tốt, ít thay đổi tính chất khi bảo quản đúng cách.
4. Ứng dụng
4.1. Sơn và lớp phủ
- Dung môi cho sơn alkyd, epoxy, polyurethane và sơn dầu.
- Phối trộn dung môi trong sơn tàu biển, sơn chống ăn mòn.
- Điều chỉnh độ nhớt và tốc độ bay hơi cho hệ sơn công nghiệp.
- Dung môi trong mực in gốc dầu và hệ keo dán.
- Pha loãng nhựa alkyd và nhựa hydrocarbon.
4.2. Hóa chất nông nghiệp và dầu khí
- Dung môi pha chế thuốc bảo vệ thực vật dạng EC.
- Dung môi cho hóa phẩm xử lý dầu khí và phụ gia khoan.
- Thành phần trong chất tẩy rửa công nghiệp và tẩy dầu mỡ.
- Dung môi trong sản xuất hóa chất trung gian.
4.3. Keo dán và vật liệu tổng hợp
- Dung môi pha chế keo dán, chất kết dính và vật liệu composite.
5. Hướng dẫn sử dụng
- Sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật và thông số khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Phối trộn với các nguyên liệu/độ tương thích đã được đánh giá.
- Thử nghiệm tương thích và quy mô nhỏ trước khi đưa vào sản xuất quy mô lớn.
- Kiểm tra hạn dùng, tình trạng thùng và nhãn trước khi sử dụng.
- Không trộn chung với hóa chất không tương thích khi chưa có đánh giá kỹ thuật.
6. An toàn, bảo quản và vận chuyển
- Đeo kính bảo hộ, găng tay, quần áo chống tĩnh điện và thiết bị phù hợp khi sang chiết hoặc thao tác với Aromatic Solvent S-200.
- Làm việc tại nơi thông thoáng, tránh hơi dung môi tích tụ và tiếp xúc lâu với da.
- Bảo quản tại kho khô ráo, thoáng mát; đặt thùng trên pallet và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Giữ thùng kín khi không sử dụng; tránh xa nguồn lửa, tia lửa, tĩnh điện và nguồn nhiệt (sản phẩm dễ cháy).
- Tách khỏi các chất oxy hóa mạnh và hóa chất không tương thích.
- Không xả lượng lớn sản phẩm xuống cống, nguồn nước mặt hoặc nước ngầm.
- Che chắn hàng khỏi mưa, cố định chắc chắn, chống tĩnh điện khi vận chuyển và giữ nguyên nhãn.
- Nếu sản phẩm vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch ít nhất 15 phút. Nếu hít phải nhiều hơi, đưa người bị nạn ra nơi thoáng khí và gọi cấp cứu.
7. Tiêu chí lựa chọn và nghiệm thu
- Đối chiếu COA của đúng lô hàng được giao với yêu cầu kỹ thuật.
- Kiểm tra ngoại quan, màu sắc, độ trong và tạp chất nhìn thấy được.
- Kiểm tra tình trạng thùng, niêm phong, nhãn mác và thông tin truy xuất.
- Đối chiếu SDS khi lưu kho và xử lý sự cố.
- Kiểm tra độ đồng đều, tạp chất không tan và chỉ tiêu theo từng lô.
8. Câu hỏi thường gặp
• Aromatic Solvent S-200 có CAS Number bao nhiêu?
CAS Number của sản phẩm là 64742-94-5.
• Công thức hóa học của sản phẩm là gì?
Công thức hóa học của sản phẩm là Hỗn hợp hydrocarbon thơm C9–C13.
• Aromatic Solvent S-200 có tan trong nước không?
Sản phẩm có độ hòa tan phù hợp với ứng dụng; thông số cụ thể nên đối chiếu TDS của lô hàng.
• Quy cách đóng gói như thế nào?
Quy cách đóng gói và khối lượng mỗi thùng được ghi trên nhãn và COA của từng lô hàng.
• Có thể phối trộn với dung môi/hóa chất khác không?
Cần thử nghiệm tương thích và tham khảo hướng dẫn kỹ thuật trước khi phối trộn ở quy mô lớn.
• Sản phẩm có bắt buộc bảo quản đặc biệt không?
Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt, nguồn lửa và ánh nắng trực tiếp theo khuyến nghị.
• Cấp công nghiệp có dùng cho thực phẩm/mỹ phẩm không?
Chỉ sử dụng cho ứng dụng mà sản phẩm được chứng nhận cấp và đáp ứng yêu cầu pháp lý tương ứng.
• Làm gì khi nghi ngờ chất lượng lô hàng?
Liên hệ bộ phận kỹ thuật, đối chiếu COA/SDS và giữ mẫu để kiểm tra theo quy trình nghiệm thu.
CÔNG TY TNHH MTV HÓA CHẤT 3T
Quý khách hàng cần tư vấn nguồn hóa chất?
Vui lòng liên hệ Hóa Chất 3T để được tư vấn sản phẩm, quy cách đóng gói, chứng từ COA/MSDS và phương án giao hàng phù hợp.

